Top 10 Đơn Vị Vận Chuyển Quốc Tế Uy Tín + Hướng Dẫn Chọn Và Gửi Hàng Nhanh, An Toàn

Bạn đang tìm kiếm đơn vị vận chuyển quốc tế đáng tin cậy để gửi hàng nhanh, an toàn và chi phí hợp lý? Bài viết này liệt kê 10 công ty hàng đầu, phân tích tiêu chí lựa chọn, hướng dẫn quy trình gửi hàng từ A tới Z và cung cấp bảng giá, chương trình ưu đãi hiện hành. Nhờ đó, bạn sẽ dễ dàng so sánh, quyết định và thực hiện giao dịch một cách hiệu quả.

Trong phần chính, chúng tôi sẽ:
– Giới thiệu chi tiết 10 đơn vị vận chuyển quốc tế phổ biến tại Việt Nam, kèm mô tả mạng lưới, thời gian giao và dịch vụ chủ lực.
– Phân tích các tiêu chí quan trọng khi chọn đối tác (thời gian, giá cước, độ phủ, hỗ trợ, bảo hiểm, đánh giá khách hàng).
– Hướng dẫn từng bước quy trình gửi hàng quốc tế, từ chuẩn bị giấy tờ đến theo dõi và nhận hàng.

Tiếp theo, phần bổ trợ cung cấp: bảng giá 0‑5 kg cho các hãng lớn, các chương trình giảm giá dành cho doanh nghiệp và khách hàng thường xuyên, cùng những mẹo tiết kiệm chi phí khi gửi hàng ra nước ngoài.

Top 10 công ty vận chuyển quốc tế được tin cậy hiện nay

Có 10 công ty vận chuyển quốc tế được doanh nghiệp và người tiêu dùng Việt Nam đánh giá cao nhờ mạng lưới rộng, thời gian giao chuẩn và dịch vụ đa dạng.

Dưới đây là danh sách và mô tả ngắn gọn của từng đơn vị:

  • Viettel Post – Mạng lưới phủ sóng hơn 220 quốc gia, giá cước cạnh tranh, hỗ trợ khai báo hải quan nội bộ.
  • EMS (Bưu điện Việt Nam) – Đối tác quốc tế của các bưu điện trên thế giới, thời gian giao nhanh ở khu vực châu Á‑Âu.
  • DHL – Dịch vụ logistics toàn cầu cho doanh nghiệp, bao gồm air, sea, road và hỗ trợ hải quan chuyên nghiệp.
  • FedEx – Nổi bật với dịch vụ Express Overnight, theo dõi thời gian thực và bảo hiểm hàng hoá cao.
  • UPS – Giải pháp vận chuyển đa phương tiện, mạng lưới rộng khắp Bắc Mỹ và châu Âu.
  • 247Express – Dịch vụ giá rẻ cho gói hàng nhẹ, thời gian giao 3‑7 ngày tùy khu vực.
  • Nhất Tín Express – Chuyên vận chuyển thương mại điện tử, hỗ trợ trả hàng và thu tiền hộ.
  • J&T International – Đáp ứng nhu cầu giao hàng nhanh cho các shop online, giá linh hoạt.
  • SF Express – Mạng lưới mạnh ở Trung Quốc, thời gian giao nhanh trong khu vực Đông Á.
  • Kerry Express (Kerry Logistics) – Đối tác vận chuyển biển và đường bộ, thích hợp cho khối lượng lớn.

Viettel Post – mạng lưới phủ sóng hơn 220 quốc gia

Vận Chuyển Quốc Tế
Vận Chuyển Quốc Tế

Viettel Post cung cấp các gói dịch vụ “Standard”, “Express” và “Economy” với ưu điểm giá thành hợp lý và độ tin cậy cao nhờ hệ thống bưu điện quốc gia.

  • Mạng lưới: Hợp tác với hơn 300 bưu điện và đại lý trên toàn cầu, cho phép giao hàng tới hầu hết các khu vực dân cư.
  • Thời gian giao: 3‑5 ngày cho khu vực châu Á, 7‑12 ngày cho châu Âu và Bắc Mỹ.
  • Dịch vụ chính: Vận chuyển hàng hoá, tài liệu; hỗ trợ khai báo hải quan tự động; bảo hiểm tối đa 10 % giá trị hàng hoá.

DHL – giải pháp logistics toàn cầu cho doanh nghiệp

DHL là nhà cung cấp dịch vụ đa dạng, phù hợp cho doanh nghiệp cần giải pháp toàn diện từ vận chuyển hàng không, đường biển tới đường bộ.

  • Dịch vụ đa dạng: DHL Express (air), DHL Global Forwarding (sea), DHL Freight (road) và DHL Supply Chain (kho bãi).
  • Hỗ trợ hải quan: Đội ngũ chuyên gia hải quan tại hơn 200 quốc gia, giảm thiểu rủi ro bị tạm giữ.
  • Thời gian giao: 1‑3 ngày cho các tuyến Express nội khu vực, 5‑9 ngày cho các tuyến Sea‑Air kết hợp.

Các tiêu chí quan trọng để chọn đơn vị vận chuyển quốc tế

Có 5 tiêu chí quyết định việc lựa chọn đơn vị vận chuyển quốc tế: thời gian giao, giá cước, độ phủ địa lý, dịch vụ hỗ trợ & bảo hiểm, và đánh giá khách hàng.

Vận Chuyển Quốc Tế
Vận Chuyển Quốc Tế

Cân nhắc kỹ các yếu tố này sẽ giúp bạn giảm thiểu rủi ro, tối ưu chi phí và đáp ứng nhu cầu giao hàng nhanh chóng.

Thời gian giao hàng và độ phủ địa lý

Thời gian giao trung bình của các nhà cung cấp khác nhau tùy vào khu vực, ví dụ:

Khu vựcViettel PostDHLFedExUPS
Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc)3‑5 ngày2‑3 ngày2‑3 ngày2‑4 ngày
Châu Âu (Germany, UK)7‑12 ngày3‑5 ngày3‑5 ngày4‑6 ngày
Bắc Mỹ (Mỹ, Canada)10‑15 ngày4‑6 ngày4‑6 ngày5‑7 ngày

Bảng trên cho thấy DHL và FedEx thường nhanh hơn trong các tuyến châu Âu và Bắc Mỹ, trong khi Viettel Post phù hợp với ngân sách hạn chế.

Giá cước và các khoản phí phụ thu

Giá cước được tính dựa trên trọng lượng thực tế, kích thước và điểm đến. Các khoản phụ thu thường gặp bao gồm:

Vận Chuyển Quốc Tế
Vận Chuyển Quốc Tế
  • Phí đóng gói: Áp dụng khi sử dụng bao bì chuẩn của hãng.
  • Phí nhiên liệu (Fuel Surcharge): Thay đổi theo giá dầu thế giới, thường từ 5‑12 % giá cước cơ bản.
  • Phí hải quan: Thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (VAT) và các loại phí xử lý.
  • Phí bảo hiểm: Tính theo % giá trị hàng hoá, thường 0,5‑2 % tùy mức bảo hiểm.

Bạn nên yêu cầu báo giá chi tiết trước khi ký hợp đồng để tránh bất ngờ chi phí.

Quy trình gửi hàng quốc tế từ A tới Z

Để gửi hàng quốc tế thành công, bạn cần thực hiện 6 bước chính: chuẩn bị giấy tờ, đóng gói, khai báo hải quan, đặt lịch lấy hàng, theo dõi và nhận hàng.

Thực hiện đúng quy trình sẽ giảm thiểu rủi ro bị trả lại, mất hàng hoặc chậm trễ.

Chuẩn bị giấy tờ và khai báo hải quan

Các giấy tờ cần thiết bao gồm:

  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Ghi rõ mô tả, số lượng, giá trị và HS code.
  • Phiếu đóng gói (Packing List): Liệt kê chi tiết từng kiện hàng, khối lượng, kích thước.
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin): Khi yêu cầu ưu đãi thuế theo hiệp định thương mại.
  • Giấy phép xuất nhập khẩu (nếu hàng hóa thuộc danh mục kiểm soát).

Khai báo hải quan phải chính xác về loại hàng, giá trị và trọng lượng; sai sót có thể dẫn đến phạt hoặc trả hàng.

Đóng gói an toàn và lựa chọn dịch vụ bảo hiểm

Vận Chuyển Quốc Tế
Vận Chuyển Quốc Tế

Đóng gói chuẩn bảo đảm hàng hoá không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Các tiêu chuẩn cơ bản:

  • Vật liệu: Sử dụng thùng gỗ, hộp nhựa hoặc giấy bọt, băng keo chịu lực.
  • Cách bố trí: Đặt vật liệu bảo vệ (bọt, giấy kraft) ở các góc, tránh di chuyển nội bộ.
  • Ghi nhãn: Dán nhãn “Fragile” hoặc “This Side Up” khi cần.

Bảo hiểm: Đối với hàng hoá có giá trị trên 5 triệu VNĐ, nên mua bảo hiểm toàn diện. Phí bảo hiểm thường tính 0,5‑1 % giá trị khai báo và được thanh toán cùng phí cước.

Bảng giá và các chương trình khuyến mãi hiện hành của các đơn vị vận chuyển quốc tế

Có thể so sánh mức giá cơ bản cho gói 0‑5 kg, giúp bạn lựa chọn dịch vụ phù hợp nhất với ngân sách và thời gian giao.

Giá cước 0‑5kg cho các hãng chính (Viettel Post, DHL, FedEx, UPS)

Vận Chuyển Quốc Tế
Vận Chuyển Quốc Tế
HãngGiá cước (VNĐ)Thời gian giao dự kiếnGhi chú
Viettel Post350 000 – 550 0007‑12 ngày (Châu Âu)Giá rẻ, thời gian trung bình
DHL850 000 – 1 200 0003‑5 ngày (Châu Âu)Dịch vụ Express, theo dõi thời gian thực
FedEx900 000 – 1 300 0003‑5 ngày (Châu Âu)Bảo hiểm cao, hỗ trợ khách hàng 24/7
UPS800 000 – 1 150 0004‑6 ngày (Châu Âu)Độ phủ rộng, phí nhiên liệu biến động

Giá cước trên chỉ mang tính tham khảo, thực tế có thể thay đổi tùy vào khối lượng, kích thước và điểm đến.

Các chương trình giảm giá dành cho doanh nghiệp và khách hàng thường xuyên

  • Viettel Post: Chiết khấu 5‑10 % cho doanh nghiệp ký hợp đồng trên 10 ton hàng mỗi tháng.
  • DHL: “DHL Business Account” cung cấp giảm giá 8 % cho khách hàng có doanh thu vận chuyển > US$10,000/năm.
  • FedEx: “FedEx Advantage” – ưu đãi 7 % cho khách hàng sử dụng dịch vụ Express ít nhất 50 lần/năm.
  • UPS: “UPS Corporate Discount” – giảm 6 % cho đơn hàng trên 5 ton trong 6 tháng liên tiếp.

Đăng ký các chương trình thường yêu cầu cung cấp giấy tờ doanh nghiệp và lịch sử giao dịch.

Chi phí phụ thu thường gặp (nhiên liệu, bảo hiểm, thuế nhập khẩu)

  • Phí nhiên liệu: 5‑12 % giá cước cơ bản, tính tự động theo biến động giá dầu.
  • Phí bảo hiểm: 0,5‑2 % giá trị hàng hoá, tùy mức bảo hiểm lựa chọn.
  • Thuế nhập khẩu & VAT: Tùy thuộc vào HS code và mức thuế của quốc gia nhập khẩu; thường từ 0‑20 % giá trị hàng hoá.

Khi tính toán tổng chi phí, hãy cộng các khoản phụ thu này vào giá cước cơ bản để có con số chính xác.

Mẹo tiết kiệm chi phí khi gửi hàng quốc tế

  • Lựa chọn gói dịch vụ phù hợp: Đối với hàng nhẹ, dịch vụ “Economy” của Viettel Post hoặc 247Express thường rẻ hơn.
  • Tối ưu khối lượng: Gộp nhiều kiện nhỏ thành một kiện lớn để giảm phí khối lượng và đóng gói.
  • Sử dụng chương trình ưu đãi: Đăng ký tài khoản doanh nghiệp, tích lũy điểm và nhận chiết khấu.
  • Kiểm tra quy định hải quan: Đảm bảo khai báo đúng HS code để tránh phạt và phí lưu kho.
  • So sánh giá cước: Sử dụng công cụ so sánh trực tuyến hoặc yêu cầu báo giá chi tiết từ ít nhất 3 nhà cung cấp trước khi quyết định.

Cập Nhật Lúc Tháng 5 28, 2026 by Pastaparadise

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *