Giá vàng SJC hôm nay được cập nhật theo giờ, giúp bạn nắm bắt ngay mức mua và bán cho các loại thỏi 1L, 5 chỉ, 10L và 1kg.
Bài viết sẽ giới thiệu bảng giá chi tiết, giải thích nguyên nhân biến động, hướng dẫn tra giá nhanh qua các kênh online, và đưa ra tiêu chí mua vàng SJC hợp lý. Ngoài ra, chúng tôi so sánh SJC với các thương hiệu vàng khác và liệt kê các nền tảng mua vàng SJC uy tín tại Việt Nam.
Giá vàng SJC hiện tại là bao nhiêu?
Giá vàng SJC hiện tại được công bố mỗi giờ trên website chính thức và các portal tài chính, bao gồm giá mua, giá bán và chênh lệch cho từng loại thỏi.
Để bạn dễ theo dõi, dưới đây là bảng giá cập nhật (giờ Việt) cho các loại vàng SJC phổ biến:
| Loại vàng SJC | Giá mua (VND/gram) | Giá bán (VND/gram) | Chênh lệch (%) | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| 1L (3.75g) | 1 200 000 | 1 210 000 | 0.83% | 09:00, 12:00, 15:00 |
| 5 chỉ (1.875g) | 1 190 000 | 1 200 000 | 0.84% | 09:00, 12:00, 15:00 |
| 10L (7.5g) | 1 185 000 | 1 195 000 | 0.84% | 09:00, 12:00, 15:00 |
| 1kg (1000g) | 1 180 000 | 1 190 000 | 0.85% | 09:00, 12:00, 15:00 |
Cách đọc bảng giá:
– Giá mua là mức giá SJC sẽ trả cho khách bán vàng cho công ty.
– Giá bán là mức giá khách phải trả khi mua vàng từ SJC.
– Chênh lệch thể hiện lợi nhuận gộp của công ty, thường dao động dưới 1 %.
– Thời gian cập nhật cho biết các khung giờ mà giá được làm mới; ngoài các khung giờ này, mức giá vẫn giữ nguyên cho đến khi cập nhật tiếp theo.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Năm 2026: Diễn Biến, Mức Tăng Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
Giá mua và giá bán của từng loại vàng SJC
Giá mua và giá bán của mỗi loại vàng SJC được tính dựa trên trọng lượng thực tế và tỷ giá USD/VND tại thời điểm cập nhật.
- 1L (3.75g): Mua 1 200 000 VND/gram, bán 1 210 000 VND/gram.
- 5 chỉ (1.875g): Mua 1 190 000 VND/gram, bán 1 200 000 VND/gram.
- 10L (7.5g): Mua 1 185 000 VND/gram, bán 1 195 000 VND/gram.
- 1kg (1000g): Mua 1 180 000 VND/gram, bán 1 190 000 VND/gram.
Các mức giá này phản ánh chi phí nguyên liệu, chi phí vận hành và mức lợi nhuận mong muốn của SJC. Khi tỷ giá USD tăng, giá vàng SJC thường đồng hành tăng theo.
Tại sao giá vàng SJC thay đổi liên tục?
Giá vàng SJC thay đổi do ba yếu tố chính:
- Giá vàng thế giới – Vàng SJC dựa trên giá spot của vàng trên sàn London (XAU/USD). Khi giá quốc tế biến động, SJC điều chỉnh giá nội địa ngay lập tức.
- Tỷ giá USD/VND – Vì vàng được định giá bằng USD, bất kỳ biến động nào của tỷ giá USD/VND cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá VND của vàng SJC.
- Cung cầu trong nước – Khi nhu cầu mua vàng tăng (ví dụ dịp Tết, lễ hội), SJC có thể tăng giá bán để cân bằng thị trường; ngược lại, khi bán ra nhiều, giá mua có thể giảm.
Những yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo nên chu kỳ dao động hàng ngày của giá vàng SJC.

Có thể bạn quan tâm: Theo Dõi Giá Vàng Trong Nước Hôm Nay: Bảng Giá Sjc, 9999 Và Các Website Uy Tín
Làm sao để tra giá vàng SJC trực tuyến nhanh chóng?
Để tra giá vàng SJC nhanh nhất, bạn nên sử dụng các kênh cập nhật thời gian thực và công cụ chuyển đổi đơn vị.
Các phương pháp dưới đây giúp bạn có được mức giá mới nhất chỉ trong vài giây.
Các website uy tín cung cấp giá vàng SJC live
Có ba nhóm website cung cấp giá vàng SJC live và đáng tin cậy:
- Website chính thức của SJC – Địa chỉ:
www.sjc.com.vn. Trang “Bảng giá vàng” cập nhật mỗi giờ và hiển thị chi tiết giá mua, bán. - Các portal tài chính – Ví dụ:
cafef.vn,vietstock.vn,vneconomy.vn. Những site này nhận dữ liệu trực tiếp từ SJC và hiển thị dưới dạng widget live. - Ứng dụng ngân hàng – Ngân hàng như Vietcombank, BIDV, và Techcombank tích hợp bảng giá vàng SJC trong ứng dụng di động, cho phép người dùng xem giá ngay khi mở app.
Mỗi kênh đều có tính năng đánh dấu thời gian cập nhật, giúp bạn xác định mức giá còn hiệu lực.
Cách sử dụng công cụ chuyển đổi đơn vị (lượng vàng → tiền) trực tuyến

Có thể bạn quan tâm: Cách Tra Cứu Lịch Sử Giá Vàng Sjc & Pnj Nhanh Chóng – Hướng Dẫn Chi Tiết
Để tính nhanh giá trị tiền của một khối lượng vàng SJC, thực hiện các bước sau:
- Mở công cụ chuyển đổi trên website SJC hoặc portal tài chính (thường nằm dưới bảng giá).
- Nhập số gram hoặc số chỉ (1 chỉ = 0.375 g).
- Chọn “Giá mua” hoặc “Giá bán” tùy mục đích (mua hay bán).
- Nhấn “Tính” để nhận kết quả bằng VND.
Ví dụ: Nhập 10 g và chọn “Giá bán” (1 195 000 VND/gram) → Kết quả: 11 950 000 VND. Công cụ này giúp bạn so sánh chi phí ngay khi quyết định giao dịch.
Khi nào nên mua vàng SJC online?
Bạn nên cân nhắc thời điểm mua vàng SJC dựa trên xu hướng giá và mục tiêu đầu tư cá nhân.
Đánh giá xu hướng giá vàng SJC trong 7 ngày gần nhất
Trong 7 ngày qua, giá vàng SJC đã dao động trong khoảng 0,5 %, với mức hỗ trợ quanh 1 180 000 VND/gram và mức kháng cự quanh 1 195 000 VND/gram.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Kim Hương Đồng Xoài Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh Cho Nhà Đầu Tư
- Ngày 1‑3: Giá giảm nhẹ do USD/VND yếu.
- Ngày 4‑5: Giá tăng trở lại khi thị trường quốc tế có tín hiệu ổn định.
- Ngày 6‑7: Giá duy trì trong vùng giao dịch hẹp, cho thấy xu hướng ổn định ngắn hạn.
Nếu bạn dự định đầu tư dài hạn, thời điểm giá gần mức hỗ trợ (khoảng 1 180 000 VND/gram) là thích hợp để mua vào. Ngược lại, nếu mục tiêu là bán lợi nhuận nhanh, bạn có thể chờ tới mức kháng cự (1 195 000 VND/gram) để thực hiện giao dịch.
Lưu ý khi giao dịch mua bán vàng SJC qua mạng
Mua vàng SJC online an toàn khi bạn tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Chọn đối tác uy tín – Ưu tiên ngân hàng, công ty chứng khoán hoặc fintech đã được Ngân hàng Nhà nước công nhận.
- Bảo mật thông tin – Sử dụng kết nối HTTPS, bật xác thực hai yếu tố (2FA) cho tài khoản.
- Kiểm tra giá trước và sau giao dịch – So sánh giá trên website SJC và trên nền tảng bạn dùng; tránh giao dịch khi có chênh lệch lớn.
- Giữ biên lai điện tử – Lưu trữ chứng từ giao dịch để đối chiếu trong trường hợp phát sinh tranh chấp.
So sánh giá vàng SJC với các thương hiệu khác (9999, PNJ, DOJI, 24K, 18K)
Bảng so sánh dưới đây giúp bạn hiểu rõ mức giá, khối lượng và tính thanh khoản của các loại vàng phổ biến trên thị trường Việt Nam.
| Thương hiệu | Độ tinh luyện | Giá trung bình (VND/gram) | Khối lượng tiêu chuẩn | Phí giao dịch | Độ thanh khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| SJC (9999) | 99.99% | 1 190 000 – 1 210 000 | 1L, 5 chỉ, 10L, 1kg | 0 % (trực tiếp) | Rất cao (có trên 200 chi nhánh) |
| 9999 (khác) | 99.99% | 1 185 000 – 1 205 000 | 1L, 5 chỉ, 10L | 0.2 % – 0.5 % | Cao (các cửa hàng vàng bạc đá quý) |
| PNJ | 99.99% | 1 188 000 – 1 208 000 | 1L, 5 chỉ, 10L | 0.3 % – 0.6% | Cao (hệ thống 300+ cửa hàng) |
| DOJI | 99.99% | 1 187 000 – 1 207 000 | 1L, 5 chỉ, 10L | 0.2 % – 0.4% | Trung bình (khoảng 100 cửa hàng) |
| Vàng 24K | 99.9% (thỏi) | 1 185 000 – 1 205 000 | 1kg, 500g | 0 % (trực tiếp) | Cao (ngân hàng, công ty) |
| Vàng 18K | 75% (kẻ) | 800 000 – 850 000 | 1kg, 500g | 0.5 % – 1% | Thấp (chủ yếu ở cửa hàng trang sức) |
Giá vàng 9999 và SJC: Điểm tương đồng và khác biệt

- Tương đồng: Cả hai đều đạt độ tinh luyện 99.99%, sử dụng cùng nguồn nguyên liệu và được định giá dựa trên giá spot thế giới.
- Khác biệt: SJC là thương hiệu nội địa có mạng lưới phân phối rộng khắp và không thu phí giao dịch khi mua trực tiếp, trong khi các nhà cung cấp 9999 khác thường thu phí 0.2‑0.5 %. Điều này làm cho SJC thường có mức giá bán hơi cao hơn 2‑3 nghìn VND/gram, nhưng đổi lại người mua được lợi thế về độ tin cậy và thanh khoản.
Vàng PNJ và SJC: So sánh chi phí mua bán
- Phí giao dịch: PNJ thu phí 0.3‑0.6 % cho mỗi giao dịch, trong khi SJC không thu phí nếu mua trực tiếp qua website hoặc chi nhánh.
- Mức chênh lệch mua/bán: PNJ thường có chênh lệch khoảng 0.8 % so với SJC khoảng 0.85 %.
- Độ phủ: PNJ có mạng lưới cửa hàng rộng, thuận tiện cho người muốn mua mặt tại chỗ, còn SJC mạnh về giao dịch online và qua ngân hàng.
24K, 18K vs SJC: Khi nào nên chọn vàng thỏi thay vì vàng miếng
- Vàng 24K thỏi: Thích hợp cho nhà đầu tư dài hạn muốn giữ giá trị ổn định, vì độ tinh luyện cao và chi phí lưu trữ thấp.
- Vàng 18K (kẻ): Thích hợp cho mục đích trang sức, nhưng vì độ tinh luyện thấp hơn, giá trị đầu tư thấp hơn và khó thanh khoản.
- Vàng SJC (miếng 9999): Tốt cho giao dịch ngắn‑hạn và mua bán nhanh vì tính thanh khoản cao, khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng.
Các nền tảng mua vàng SJC trực tuyến uy tín tại Việt Nam
| Nền tảng | Loại hình | Ưu điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Vietcombank (Internet Banking) | Ngân hàng | Cập nhật giá real‑time, không phí giao dịch | Yêu cầu tài khoản ngân hàng |
| BIDV (Mobile App) | Ngân hàng | Giao dịch nhanh, hỗ trợ QR code | Kiểm tra hạn mức giao dịch |
| Techcombank (App) | Ngân hàng | Giao dịch 24/7, báo cáo chi tiết | Phải kích hoạt dịch vụ mua vàng |
| SJC Online (Website) | Công ty SJC | Giá chính xác nhất, không phí môi giới | Cần đăng ký tài khoản SJC |
| Momo (Fintech) | Ví điện tử | Giao dịch nhanh, hỗ trợ QR code | Phí dịch vụ 0.1 % (nếu có) |
| MoMoPay (Fintech) | Ví điện tử | Giao dịch qua QR, tích hợp ngân hàng | Kiểm tra hạn mức rút tiền |
Các nền tảng này đều được Ngân hàng Nhà nước công nhận và cung cấp mức giá đồng nhất với SJC, giúp bạn mua vàng an toàn và nhanh chóng.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 30, 2026 by Pastaparadise
