Mẫu biên bản ủy quyền thờ cúng liệt sĩ mới nhất năm 2024 được ban hành kèm theo Nghị định 131/2021/NĐ-CP, cụ thể là Mẫu số 55 Phụ lục I. Đây là văn bản pháp lý duy nhất có hiệu lực thay thế hoàn toàn các mẫu cũ theo Thông tư 05/2013/TT-BLĐTBXH, dùng để ghi nhận việc người được hưởng chế độ liệt sĩ ủy quyền cho người khác thực hiện thờ cúng, nhận trợ cấp hàng tháng và trông nom mộ phần. Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc mẫu biểu, các trường dữ liệu bắt buộc và hướng dẫn điền đúng quy định để tránh sai sót khi nộp hồ sơ tại UBND cấp xã.
Nội dung chính sẽ triển khai hai phần cốt lõi: đầu tiên là thông tin về việc lấy được file mẫu chính thức theo Mẫu số 55 kèm theo Phụ lục I Nghị định 131/2021/NĐ-CP cùng lưu ý kỹ thuật khi mở file .docx và .pdf; tiếp theo là phân tích chi tiết cấu trúc mẫu biểu gồm các mục thông tin bên ủy quyền, bên được ủy quyền, nội dung ủy quyền (thờ cúng, nhận trợ cấp, trông nom mộ), cam kết trách nhiệm và giải thích từng trường dữ liệu bắt buộc như họ tên, năm sinh, CCCD/CMND, quê quán, mối quan hệ với liệt sĩ, năm tháng ủy quyền.
Để bạn nắm vững quy trình và chuẩn bị hồ sơ chính xác, hãy cùng tìm hiểu chi tiết từng phần bên dưới.
Tải ngay mẫu biên bản ủy quyền thờ cúng liệt sĩ mới nhất (File Word/PDF)
Mẫu biên bản ủy quyền thờ cúng liệt sĩ hiện hành là Mẫu số 55 ban hành kèm theo Phụ lục I Nghị định 131/2021/NĐ-CP ngày 29/12/2021 của Chính phủ quy định về việc thực hiện một số điều của Luật Người có công với cách mạng. Mẫu này có hiệu lực thay thế hoàn toàn các mẫu biểu cũ theo Thông tư 05/2013/TT-BLĐTBXH và là văn bản bắt buộc phải sử dụng cho mọi vụ việc ủy quyền thờ cúng liệt sĩ phát sinh sau ngày Nghị định có hiệu lực thi hành (01/02/2022).
Nơi lấy mẫu biểu chính thức và cách xác thực file
Bạn có thể lấy mẫu biểu Mẫu số 55 chính thức tại các nguồn sau:
Cổng thông tin điện tử Chính phủ (chinhphu.vn) – mục Văn bản pháp luật → Nghị định 131/2021/NĐ-CP → Phụ lục I.
Cổng thông tin điện tử Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (molisa.gov.vn) – mục Văn bản hướng dẫn thi hành → Mẫu biểu hành chính.
Cổng dịch vụ công quốc gia (dichvucong.gov.vn) – tra cứu thủ tục hành chính “Xác nhận ủy quyền thờ cúng liệt sĩ” → tab Mẫu biểu.
Trang web UBND tỉnh/thành phố, huyện/quận, xã/phường nơi bạn nộp hồ sơ – thường có mục “Mẫu biểu” hoặc “Hành chính công” để tải trực tiếp.
Cách xác thực file mẫu chính thức:
– Tên file thường có dạng: Mau_55_Phu_luc_I_ND131_2021_ND-CP.docx hoặc .pdf.
– Trên trang chữ ký của văn bản phải ghi rõ: “PHỤ LỤC I (Kèm theo Nghị định 131/2021/NĐ-CP)” và “MẪU SỐ 55”.
– Phần đầu mẫu có dòng: “BIÊN BAN ỦY QUYỀN THỜ CÚNG LIỆT SĨ”.
– Không có logo, tên đơn vị tư nhân, quảng cáo hoặc yêu cầu thanh toán để tải file.
Lưu quan trọng: Mọi trang web yêu cầu đăng ký tài khoản, nạp tiền, hoặc tải file qua link rút gọn không rõ nguồn gốc đều không phải nguồn chính thức. Hãy ưu tiên tải trực tiếp từ các cổng thông tin nhà nước có tên miền .gov.vn.
Đặc điểm file .docx và .pdf – Hướng dẫn mở file nếu bị lỗi định dạng
Đặc điểm
File .docx (Word)
File .pdf
Mục đích
Dùng để điền trực tiếp trên máy tính, chỉnh sửa font, cỡ chữ, in đẹp
Dùng để xem mẫu, in ra giấy điền tay (viết chữ in) hoặc lưu trữ tham khảo
Tương thích
Microsoft Word 2010 trở lên, WPS Office, LibreOffice, Google Docs
Adobe Acrobat Reader, trình duyệt web (Chrome, Edge, Firefox), Foxit Reader
Lỗi thường gặp
Mở bằng Word phiên bản cũ (2007 trở xuống) bị vỡ bảng, mất định dạng, chữ đè lên chữ
Không điền được trực tiếp trên file (trừ khi dùng công cụ chỉnh sửa PDF)
Khuyến nghị
Nên dùng file .docx để điền máy – đảm bảo trình bày đẹp, đúng quy định, dễ sửa khi cần
Dùng file .pdf để đối chiếu mẫu, in ra làm bản sao lưu hoặc khi máy không cài Word
Hướng dẫn khắc phục lỗi mở file .docx:
– Lỗi 1: Bảng bị vỡ, cột trôi dòng → Mở bằng Microsoft Word 2016/2019/2021/365 hoặc WPS Office mới nhất. Tránh mở bằng Word 2007/2010.
– Lỗi 2: Font chữ hiển thị hộp vuông (□) hoặc lỗi tiếng Việt → Cài đặt font Times New Roman (font chuẩn hành chính) hoặc Arial Unicode MS. Trong Word: Ctrl+A → chọn font Times New Roman.
– Lỗi 3: File “Read-only” (chỉ đọc) → Lưu bản sao (Save As) ra máy tính → mở bản sao để chỉnh sửa.
– Lỗi 4: Mở bằng Google Docs bị lệch lề → Tải file .docx về máy → mở bằng Word/WPS → chỉnh sửa → xuất lại PDF nếu cần.
Mẹo nhỏ: Sau khi điền xong trên Word, bạn nên xuất ra file PDF (File → Save As → PDF) để gửi qua email, nộp qua bưu điện hoặc lưu trữ lâu dài mà không lo bị thay đổi định dạng khi mở trên máy khác.
Lưu ý về phiên bản hiệu lực và thay thế văn bản cũ
Nghị định 131/2021/NĐ-CP có hiệu lực thi hành từ 01/02/2022.
Mẫu số 55 Phụ lục I thay thế Mẫu số 14 Phụ lục Thông tư 05/2013/TT-BLĐTBXH (mẫu cũ “Biên bản ủy quyền thờ cúng, nhận trợ cấp, trông nom mộ liệt sĩ”).
Sự khác biệt chính: Mẫu 55 bổ sung mục “Cam kết trách nhiệm” rõ ràng hơn, tách biệt nội dung ủy quyền (thờ cúng / nhận trợ cấp / trông nom mộ) thành các ô tích chọn riêng, yêu cầu ghi rõ CCCD/CMND (thay vì chỉ CMND như mẫu cũ), và bổ sung mục “Mối quan hệ với liệt sĩ” theo danh sách ưu tiên tại Điều 28 Nghị định 131/2021/NĐ-CP.
Tuyệt đối không sử dụng mẫu cũ (Thông tư 05/2013/TT-BLĐTBXH) cho các vụ việc mới phát sinh sau 01/02/2022 – hồ sơ sẽ bị 퇴 về (trả về) bổ sung theo mẫu mới.
Cấu trúc và nội dung chi tiết mẫu biên bản ủy quyền thờ cúng liệt sĩ gồm những gì?
Mẫu số 55 Phụ lục I Nghị định 131/2021/NĐ-CP được cấu trúc thành 5 phần chính theo trình tự logic: (1) Thông tin bên ủy quyền (người được hưởng chế độ liệt sĩ), (2) Thông tin bên được ủy quyền (người được nhờ thờ cúng/nhận trợ cấp/trông nom mộ), (3) Nội dung ủy quyền (bao gồm 3 quyền riêng biệt: thờ cúng, nhận trợ cấp, trông nom mộ), (4) Cam kết trách nhiệm của hai bên, (5) Xác nhận của UBND cấp xã/phường. Mỗi phần chứa các trường dữ liệu bắt buộc phải điền đầy đủ, chính xác theo chứng minh thư nhân dân/Căn cước công dân, sổ hộ khẩu và giấy tờ chứng minh mối quan hệ.
Mẫu Biên Bản Ủy Quyền Thờ Cúng Liệt Sĩ Mới Nhất 2024 Theo Nghị Định 131/2021/nđ-cp (file Word/pdf + Hướng Dẫn Viết)
Có thể bạn quan tâm: Lễ Cúng Động Long Mạch Là Gì? Hướng Dẫn Thủ Tục, Văn Khấn & Lịch Cúng Chuẩn Nhất
Phân tích chi tiết từng mục trong Mẫu số 55
1. Phần “Bên ủy quyền” – Người được hưởng chế độ liệt sĩ
Đây là người có tên trong “Quyết định hưởng chế độ liệt sĩ” hoặc “Thẻ liệt sĩ”. Các trường bắt buộc:
Trường dữ liệu
Yêu cầu điền
Lưu ý
Họ và tên
Viết đầy đủ, không viết tắt, chữ cái đầu viết hoa
Giống hệt Chứng minh thư/CCCD/Quyết định hưởng chế độ
Năm sinh
Chỉ ghi năm (YYYY)
Ví dụ: 1945
Số CCCD/CMND
Ghi đủ 12 số (CCCD) hoặc 9 số (CMND cũ)
Ưu tiên ghi CCCD. Nếu chưa có CCCD, ghi CMND và ghi chú “chưa cấp CCCD”
Quê quán
Ghi theo format: Xã/Phường – Huyện/Quận – Tỉnh/Thành phố
Theo CCCD/Sổ hộ khẩu/Giấy khai sinh. Không viết tắt tên đơn vị hành chính
Nơi ở hiện nay
Ghi đầy đủ địa chỉ thường trú hiện tại
Dùng để xác định thẩm quyền UBND xã nhận hồ sơ
Ví dụ điền đúng:
Họ và tên: NGUYỄN VĂN AN
Năm sinh: 1948
Số CCCD: 001048012345
Quê quán: Xã Hòa Bình, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội
Nơi ở hiện nay: Số 12, Ngõ 45, Phố Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
2. Phần “Bên được ủy quyền” – Người được nhờ thờ cúng/nhận trợ cấp/trông nom mộ
Người này phải thuộc đối tượng được quy định tại Điều 28 Nghị định 131/2021/NĐ-CP (sẽ phân tích chi tiết ở phần Bổ sung). Các trường bắt buộc:
Trường dữ liệu
Yêu cầu điền
Lưu ý
Họ và tên
Viết đầy đủ, chữ cái đầu viết hoa
Giống hệt CCCD/CMND
Năm sinh
Chỉ ghi năm (YYYY)
Số CCCD/CMND
Ghi đủ 12 số (CCCD) hoặc 9 số (CMND)
Bắt buộc có giấy tờ tùy thân còn hiệu lực
Quê quán
Ghi đầy đủ theo đơn vị hành chính
Nơi ở hiện nay
Ghi đầy đủ địa chỉ thường trú
Quan trọng: xác định nơi nhận tiền (bưu cục/ngân hàng gần nơi ở)
Mối quan hệ với liệt sĩ
Chọn một trong các mục: Vợ/Chồng – Con cái – Cha mẹ – Anh chị em ruột – Người nuôi dưỡng/Người được nuôi dưỡng
Bắt buộc khớp với thứ tự ưu tiên Điều 28 ND 131/2021/NĐ-CP. Nếu không phải người ưu tiên hàng đầu, phải có văn bản đồng thuận của người ưu tiên hàng đầu (xem phần Bổ sung)
Lưu ý quan trọng về “Mối quan hệ”: Mẫu số 55 có sẵn các ô tích chọn (☐) cho từng mối quan hệ. Chỉ được tích một ô duy nhất. Nếu là “Con cái” nhưng liệt sĩ có nhiều con, người được ủy quyền phải là người được các anh chị em đồng thuận (có văn bản ký tên ngón tay).
3. Phần “Nội dung ủy quyền” – 3 quyền riêng biệt, tích chọn rõ ràng
Đây là điểm mới quan trọng so với mẫu cũ. Mẫu số 55 tách biệt 3 nội dung ủy quyền thành 3 dòng riêng, mỗi dòng có ô tích chọn (☐). Bên ủy quyền có thể chọn một, hai hoặc ba quyền tùy ý muốn và thực tế:
Nội dung ủy quyền
Ý nghĩa
Khi nào nên tích chọn
☐ Thờ cúng liệt sĩ
Thực hiện việc thờ cúng, dâng hương, lo dọn mộ phần, tổ chức ngày giỗ, Tết Nguyên đán
Bắt buộc tích nếu muốn người được ủy quyền thay mặt lo việc thờ cúng
☐ Nhận trợ cấp thờ cúng hàng tháng
Nhận tiền trợ cấp 2.155.000 đồng/tháng (mức năm 2024) thay mặt người được hưởng
Bắt buộc tích nếu người được hưởng không tự đi nhận tiền (cao tuổi, bệnh tật, ở xa…)
☐ Trông nom, chăm sóc mộ phần liệt sĩ
Lo việc cắt cỏ, dọn dẹp, sửa chữa mộ, đắp đất, trồng cây xanh tại mộ phần
Tích nếu mộ phần ở xa, người được hưởng không thể đi trông nom thường xuyên
Ví dụ thực tế:
– Liệt sĩ 90 tuổi, con trai ở cùng → Tích cả 3 ô (con lo tất cả).
– Liệt sĩ 85 tuổi, con gái lấy chồng ở tỉnh khác, cháu trai ở gần mộ → Tích Thờ cúng + Nhận trợ cấp cho con gái, Trông nom mộ cho cháu trai (làm 2 biên bản riêng hoặc cùng một biên bản nếu hai bên đồng thuận – xem phần Bổ sung về ủy quyền cho nhiều người).
– Liệt sĩ đã mất, vợ già yếu → Tích Thờ cúng + Trông nom mộ cho con trai, Nhận trợ cấp妻子 tự nhận (vợ vẫn là người được hưởng, không cần ủy quyền nhận tiền).
4. Phần “Cam kết trách nhiệm” – Ràng buộc pháp lý hai bên
Mẫu số 55 có sẵn nội dung cam kết in sẵn, hai bên không được sửa đổi, thêm bớt. Nội dung cốt lõi:
Bên ủy quyền cam kết:
– Thông tin khai báo là chân thực, chính xác.
– Chịu trách nhiệm pháp lý nếu khai báo sai sự thật.
– Cam kết không yêu cầu người được ủy quyền trả lại tiền trợ cấp đã nhận (trừ trường hợp pháp luật quy định khác).
– Thông báo kịp thời cho UBND xã khi có thay đổi (người được ủy quyền qua đời, mất khả năng hành vi, hai bên đồng thuận thu hồi…).
Bên được ủy quyền cam kết:
– Thực hiện đúng nội dung ủy quyền đã chọn (thờ cúng, nhận tiền, trông nom mộ).
– Sử dụng tiền trợ cấp đúng mục đích thờ cúng liệt sĩ (mua hương, hoa, quả, thức ăn dâng cúng, lo dọn mộ…).
– Không sử dụng tiền trợ cấp cho mục đích cá nhân khác.
– Thông báo cho UBND xã và người ủy quyền khi có thay đổi (chuyển đi, bệnh nặng, không thể thực hiện được…).
– Trả lại số tiền nhận không đúng quy định (nếu có).
Ý nghĩa pháp lý: Phần cam kết này là cơ sở để UBND xã xử phạt vi phạm hành chính hoặc khởi kiện ra tòa nếu một bên lợi dụng ủy quyền để chiếm đoạt tiền trợ cấp, bỏ bê thờ cúng, hoặc khai báo sai sự thật.
5. Phần “Xác nhận của UBND cấp xã/phường” – Thẩm quyền pháp lý
Đây là phần quan trọng nhất biến biên bản từ “giấy tờ hai bên ký” thành “hành chính hợp pháp”. Gồm:
Tên UBND xã/phường (in sẵn hoặc điền tay).
Ngày, tháng, năm xác nhận (ngày ký của Chủ tịch UBND xã/phường hoặc người được ủy quyền).
Chữ ký, họ tên, chức danh người ký (Chủ tịch UBND xã/phường hoặc Phó Chủ tịch được ủy quyền).
Con dấu đỏ của UBND xã/phường (bắt buộc đập ngay trên chữ ký).
Lưu ý: Biên bản chỉ có giá trị pháp lý sau khi UBND xã/phường ký xác nhận. Trước đó, hai bên chỉ ký cam kết dân sự, chưa được nhận tiền trợ cấp qua bưu cục/ngân hàng.
Mẫu Biên Bản Ủy Quyền Thờ Cúng Liệt Sĩ Mới Nhất 2024 Theo Nghị Định 131/2021/nđ-cp (file Word/pdf + Hướng Dẫn Viết)
Giải thích các trường dữ liệu bắt buộc – Chuẩn hóa để tránh sai sót
Dưới đây là quy tắc chuẩn hóa cho tất cả các trường ghi họ tên, địa chỉ, số giấy tờ trong mẫu số 55. Áp dụng thống nhất cho cả Bên ủy quyền và Bên được ủy quyền:
Trường
Quy tắc viết
Ví dụ đúng
Ví dụ sai
Lý do
Họ và tên
Viết hoa chữ cái đầu mỗi từ, không dấu gạch ngang giữa họ và tên đệm/ tên
NGUYỄN VĂN AN
Nguyen Van An / NGUYEN-VAN-AN / nguyễn văn an
Chuẩn hành chính, dễ đối chiếu CCCD
Năm sinh
Chỉ ghi 4 chữ số năm
1952
12/05/1952 / 52 / năm 1952
Mẫu chỉ có ô “Năm sinh”, không có ô ngày/tháng
Số CCCD/CMND
Ghi liền 12 số (CCCD) hoặc 9 số (CMND), không khoảng trắng, không dấu gạch ngang
001052012345 / 123456789
001 052 012 345 / 001-052-012-345 / 123-456-789
Hệ thống dữ liệu quốc gia đọc liền mạch
Quê quán
Xã/Phường – Huyện/Quận – Tỉnh/Thành phố (viết đầy đủ, không viết tắt)
Xã Đông Hòa, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre
X. Đông Hòa, H. Châu Thành, T. Bến Tre / Dong Hoa, Chau Thanh, Ben Tre
Tránh nhầm lẫn đơn vị hành chính trùng tên
Nơi ở hiện nay
Số nhà, Ngõ/Ngách, Đường/Phố, Xã/Phường, Huyện/Quận, Tỉnh/Thành phố
Số 15, Ngõ 3, Đường Giải Phóng, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, TP. Hà Nội
15/3 Giải Phóng, Đống Đa, Hà Nội
Đầy đủ để bưu cục/ngân hàng gửi thư, thẻ ATM đến tận tay
Mối quan hệ
Chỉ tích vào ô có sẵn: Vợ/Chồng / Con cái / Cha mẹ / Anh chị em ruột / Người nuôi dưỡng hoặc Người được nuôi dưỡng
☑ Con cái
Ghi tay “Con trai” / “Cháu nội” / “Con nuôi”
Mẫu có sẵn ô tích chọn, ghi tay làm mất thẩm giá mẫu biểu
Ngày tháng năm ký
Định dạng: Ngày … tháng … năm 202… (viết chữ số)
Ngày 15 tháng 03 năm 2024
15/03/2024 / 15-03-2024
Chuẩn văn bản hành chính Việt Nam
Bảng tóm tắt cấu trúc Mẫu số 55 – Tra cứu nhanh khi điền
Thứ tự
Phần nội dung
Số lượng trường bắt buộc
Người điền
Ký tên / Vân tay
Xác nhận UBND
1
Bên ủy quyền
5 (Họ tên, Năm sinh, CCCD, Quê quán, Nơi ở)
Người được hưởng (Liệt sĩ)
Ký tên + Đánh dấu vân tay ngón trỏ
Không
2
Bên được ủy quyền
6 (Họ tên, Năm sinh, CCCD, Quê quán, Nơi ở, Mối quan hệ)
Người được nhờ
Ký tên + Đánh dấu vân tay ngón trỏ
Không
3
Nội dung ủy quyền
3 ô tích chọn (Thờ cúng / Nhận trợ cấp / Trông nom mộ)
Bên ủy quyền chọn
Không ký riêng
Không
4
Cam kết trách nhiệm
2 khối cam kết (in sẵn)
Cả hai bên đọc hiểu
Ký tên + Đánh dấu vân tay (cùng chỗ ký phần 1 & 2)
Không
5
Xác nhận UBND xã/phường
3 (Tên UBND, Ngày ký, Chức danh người ký)
Chủ tịch/Phó Chủ tịch UBND xã
Ký tên + Con dấu đỏ
BẮT BUỘC
Mẹo nhớ: Biên bản làm 02 bản (bản 1 lưu tại UBND xã, bản 2 trao cho người được ủy quyền mang đi nhận tiền/trông nom mộ). Hai bản phải y hệt nhau (điền cùng một lúc, ký cùng lúc, xác nhận cùng lúc).
Phần tiếp theo sẽ trình bày hướng dẫn điền mẫu đúng quy định, quy trình 4 bước, thủ tục hành chính, đối tượng được ủy quyền, mức tiền thờ cúng 2024 và các trường hợp thay đổi người được ủy quyền.
Hướng dẫn điền mẫu biên bản ủy quyền thờ cúng liệt sĩ đúng quy định, tránh sai sót
Để biên bản ủy quyền thờ cúng liệt sĩ có giá trị pháp lý và được cơ quan chức năng chấp nhận một lần, bạn cần thực hiện đúng quy trình 4 bước: Thu thập thông tin → Điền máy/in đẹp → Ký tên/đánh dấu vân tay → Xác nhận của UBND xã/phường.
Mỗi bước đều có các yêu cầu nghiêm ngặt về định dạng, chữ ký và thủ tục hành chính mà nếu vi phạm sẽ dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại, chậm trễ việc hưởng chế độ. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước và các lưu ý tránh sai sót thường gặp.
Quy trình 4 bước lập biên bản ủy quyền thờ cúng liệt sĩ chuẩn quy định
Bước 1: Thu thập và chuẩn hóa thông tin đầy đủ trước khi điền
Trước khi ngồi điền vào Mẫu số 55, người đứng ra làm bên ủy quyền (người được hưởng chế độ ban đầu hoặc đại diện gia đình) và bên được ủy quyền phải chuẩn bị sẵn các giấy tờ gốc để đối chiếu: CCCD/CMND, Sổ hộ khẩu, Giấy khai sinh, Giấy chứng nhận kết hôn (nếu vợ/chồng), Quyết định định chế độ/định mức tiền thờ cúng cũ (nếu có). Thông tin ghi vào biên bản phải trùng khớp tuyệt đối với giấy tờ tùy thân. Đặc biệt, mối quan hệ với liệt sĩ phải ghi đúng thuật ngữ pháp lý (vợ, chồng, con, cha, mẹ, anh, chị, em ruột, người nuôi dưỡng, người được nuôi dưỡng) theo Điều 28 Nghị định 131/2021/NĐ-CP, không được dùng từ ngữ nói chung như “cháu”, “con nuôi” nếu không có quyết định nhận nuôi hợp pháp.
Bước 2: Điền bằng máy tính hoặc viết tay chữ in đẹp, không dấu gạch ngang trong tên riêng
Theo hướng dẫn tại Phụ lục I Nghị định 131/2021/NĐ-CP, biên bản nên được điền bằng máy tính (font Times New Roman, cỡ 13, cách dòng 1.15) để đảm bảo rõ ràng, dễ đọc. Nếu viết tay, phải dùng mực xanh hoặc đen, chữ in tách riêng từng ô (nếu mẫu có ô) hoặc viết thẳng hàng, cỡ chữ đều đẹp. Quy tắc vàng về định dạng tên và địa chỉ:
– Họ tên, tên địa danh (phường, xã, huyện, tỉnh): Viết liền không dấu gạch ngang (Ví dụ: Nguyễn Văn An, phường Tân Định, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre).
– Số nhà, tên đường,ấp/tổ dân phố: Mới được dùng dấu gạch ngang hoặc dấu chấm để phân tách (Ví dụ: Số 12/34, đường 3/2, ấp Bình An).
– Ngày tháng năm: Viết theo dạng ngày … tháng … năm 202x (chữ số La Mã cho tháng không bắt buộc nhưng khuyến khích dùng số Ả Rập để tránh nhầm lẫn).
Bước 3: Ký tên, đánh dấu vân tay và ghi rõ ngày ký của các bên
Tại phần “Chữ ký, dấu vân tay” của Bên ủy quyền và Bên được ủy quyền:
– Người ký phải là chính người có tên trong biên bản, không được nhờ người khác ký hộ trừ trường hợp người không biết chữ/không ký được (khi đó người khác ký thay và ghi rõ “Ký thay cho ông/bà/cô/chú/anh/chị… do không biết chữ/không ký được”, người được ký thay phải ký tên, ghi rõ họ tên, địa chỉ của mình).
– Bắt buộc có dấu vân tay ngón trỏ (hoặc ngón cái) bên cạnh chữ ký của cả hai bên. Dấu vân tay phải rõ nét, không bị lem mực che khuất chữ ký.
– Ngày ký của Bên ủy quyền và Bên được ủy quyền phải trùng nhau (cùng ngày làm việc).
Bước 4: Xin xác nhận của UBND cấp xã/phường – Bước bắt buộc để có hiệu lực pháp lý
Sau khi hai bên ký xong, người được ủy quyền (hoặc người đại diện) mang biên bản (02 bản chính) đến UBND xã/phường nơi liệt sĩ cư trú trước khi tham gia quân đội/cách mạng (hoặc nơi người được ủy quyền cư trú theo quy định địa phương) để xin xác nhận.
– Người xác nhận là Chủ tịch UBND xã/phường hoặc Phó Chủ tịch được ủy quyền.
– Trên biên bản phải có: Chữ ký full name, đóng con dấu đỏ của UBND xã/phường, ghi rõ chức danh người ký, ngày tháng năm xác nhận.
– Cán bộ một cửa/nhà chức trách sẽ đối chiếu thông tin trên biên bản với sổ sách, cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Nếu thông tin hợp lệ, UBND ký xác nhận và trả 01 bản cho người được ủy quyền, 01 bản lưu tại UBND.
Mẫu Biên Bản Ủy Quyền Thờ Cúng Liệt Sĩ Mới Nhất 2024 Theo Nghị Định 131/2021/nđ-cp (file Word/pdf + Hướng Dẫn Viết)
Lưu ý quan trọng tránh sai sót khiến hồ sơ bị trả lại
Ngoài quy trình 4 bước trên, người làm hồ sơ cần lưu tâm các lỗi “chết người” sau đây để tránh phải làm lại nhiều lần:
1. Tuyệt đối không rạch xóa, sửa chữa, bôi mực lên biên bản
Mẫu biên bản là tài liệu hành chính có giá trị pháp lý. Mọi hành động rạch xóa, dùng bột tẩy, bôi mực sửa chữa, ghi đè lên chữ cũ làm mất hiệu lực ngay lập tức của bản gốc đó. Nếu điền sai, phải in/viết bản mới hoàn toàn. Hai bản presentado (bản 1 lưu UBND, bản 2 người được ủy quyền giữ) phải y hệt nhau từng chữ, từng nét, được điền/ky/xác nhận cùng một lúc.
2. Ghi chính xác và đầy đủ cụm từ “Ủy quyền thờ cúng liệt sĩ” tại mục Nội dung ủy quyền
Đây là mục quan trọng nhất xác định quyền hạn của người được ủy quyền. Không được viết tắt là “Ủy quyền thờ cúng”, “Nhận tiền thờ cúng”, “Trông nom mộ” đơn lẻ. Phải ghi đủ: “Ủy quyền thờ cúng liệt sĩ Họ tên liệt sĩ bao gồm: Nhận trợ cấp tiền thờ cúng hàng tháng; Trông nom, chăm sóc mồ mả liệt sĩ; Thực hiện nghĩa vụ thờ cúng liệt sĩ theo quy định của pháp luật”. Việc ghi thiếu nội dung có thể dẫn đến tranh chấp sau này hoặc ngân hàng/bưu cục từ chối chuyển tiền vì không rõ phạm vi ủy quyền.
3. Cam kết trách nhiệm phải ghi rõ, không dùng mẫu in sẵn chung chung
Phần “Cam kết, trách nhiệm của các bên” trong Mẫu số 55 yêu cầu các bên tự viết tay (hoặc điền máy nhưng phải ký tên xác nhận) cam kết:
– Bên ủy quyền: Cam kết thông tin khai báo đúng sự thật; tự chịu trách nhiệm pháp lý nếu thông tin sai lệch; đồng ý ngừng nhận tiền thờ cúng từ ngày ủy quyền có hiệu lực.
– Bên được ủy quyền: Cam kết thực hiện đúng nghĩa vụ thờ cúng, trông nom mộ, dùng tiền đúng mục đích; báo cáo, hoàn trả tiền nếu nhận sai quy định; thông báo kịp thời cho UBND xã khi có thay đổi (chết, chuyển đi, mất khả năng hành vi dân sự).
Việc copy-paste cam kết mẫu từ mạng mà không tùy chỉnh theo thực tế (ví dụ: không ghi rõ số tiền, tên ngân hàng nhận tiền) dễ bị cơ quan chức năng yêu cầu bổ sung.
4. Kiểm tra trùng lặp thông tin định danh (CCCD/CMND) và mối quan hệ
Lỗi hay gặp nhất là số CCCD ghi trên biên bản khác với số trên Chip CCCD hoặc cơ sở dữ liệu quốc gia (do ghi nhầm số, cũ/cmnd mới/cccd). Trước khi ký, hãy dùng ứng dụng VNeID hoặc tra cứu trên cổng dịch vụ công quốc gia để đối chiếu. Mối quan hệ phải có giấy tờ chứng minh: Giấy khai sinh (con/cha/mẹ), Giấy chứng nhận kết hôn (vợ/chồng), Quyết định nhận nuôi (người nuôi dưỡng/được nuôi dưỡng). Nếu không có giấy tờ gốc, UBND xã sẽ không ký xác nhận.
5. Lưu ý về thời điểm có hiệu lực
Biên bản ủy quyền thờ cúng liệt sĩ có hiệu lực kể từ ngày UBND xã/phường ký xác nhận (ngày ký tại phần “Xác nhận của UBND cấp xã”). Không phải ngày hai bên ký tên. Người được ủy quyền chỉ được nhận tiền thờ cúng từ tháng sau tháng UBND xác nhận (hoặc theo quy định cụ thể của địa phương về thời điểm cắt danh sách payroll).
Cơ sở pháp lý và số hiệu mẫu biểu hiện hành theo Nghị định 131/2021/NĐ-CP là gì?
Cơ sở pháp lý trực tiếp quy định về mẫu biên bản ủy quyền thờ cúng liệt sĩ hiện hành là Nghị định 131/2021/NĐ-CP ngày 30/12/2021 của Chính phủ quy định chế độ, chính sách đối với người có công với cách mạng, cụ thể sử dụng Mẫu số 55 kèm theo Phụ lục I của Nghị định này.
Văn bản này đã thay thế hoàn toàn hệ thống mẫu biểu cũ theo Thông tư 05/2013/TT-BLĐTBXH (Mẫu 05-BB), đưa về sự thống nhất trên toàn quốc về cả nội dung, trình tự thủ tục và mẫu biểu. Dưới đây là phân tích chi tiết các điều khoản pháp lý và ý nghĩa của số hiệu mẫu biểu.
Trích dẫn điều khoản quy định về người được hưởng, người được ủy quyền và trình tự thủ tục
1. Điều 27 Nghị định 131/2021/NĐ-CP: Người được hưởng tiền thờ cúng liệt sĩ
Điều này khẳng định đối tượng được hưởng tiền thờ cúng là người được quy định tại khoản 1, 2, 3 Điều 26 (vợ/chồng, con cái, cha mẹ, anh chị em ruột, người nuôi dưỡng/được nuôi dưỡng của liệt sĩ) và được giao thờ cúng liệt sĩ. Điều 27 quy định rõ: “Người được hưởng tiền thờ cúng liệt sĩ là người được quy định tại khoản 1, 2, 3 Điều 26 Nghị định này và được giao thờ cúng liệt sĩ theo quy định tại Điều 28 Nghị định này.”
Đây là cơ sở pháp lý cốt lõi: Việc “được giao thờ cúng” (tức là được ủy quyền) là điều kiện bắt buộc để nhận tiền. Không có biên bản ủy quyền (hoặc quyết định giao thờ cúng theo quy định cũ) thì không được vào danh sách hưởng chế độ.
2. Điều 28 Nghị định 131/2021/NĐ-CP: Người được ủy quyền thờ cúng và trình tự, thủ tục ủy quyền
Đây là điều khoản “xương sống” cho toàn bộ quy trình làm biên bản. Nội dung cốt lõi bao gồm:
– Khoản 1: Xác định thứ tự ưu tiên người được ủy quyền: Vợ/chồng → Con cái → Cha mẹ → Anh chị em ruột → Người nuôi dưỡng/người được nuôi dưỡng. Nếu người đứng trước trong thứ tự còn đời, có khả năng hành vi dân sự và đồng ý thì người sau không được ủy quyền (trừ khi người trước từ chối hoặc không đủ điều kiện).
– Khoản 2: Quy định điều kiện người được ủy quyền: Công dân Việt Nam, cư trú tại Việt Nam, có khả năng hành vi dân sự, không bị hạn chế quyền hưởng chế độ.
– Khoản 3:Quy định trình tự, thủ tục: “Việc ủy quyền thờ cúng liệt sĩ được thực hiện bằng biên bản theo mẫu do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội quy định.” Biên bản làm 02 bản, có chữ ký, dấu vân tay của bên ủy quyền và bên được ủy quyền, được xác nhận của UBND cấp xã nơi liệt sĩ cư trú trước khi tham gia quân đội/cách mạng (hoặc nơi người được ủy quyền cư trú theo quy định của UBND tỉnh).
– Khoản 4: Quy định trường hợp thay đổi, chấm dứt ủy quyền (người được ủy quyền chết, mất khả năng hành vi dân sự, hai bên đồng ý thay đổi…). Khi thay đổi phải làm biên bản mới theo đúng mẫu.
Mẫu Biên Bản Ủy Quyền Thờ Cúng Liệt Sĩ Mới Nhất 2024 Theo Nghị Định 131/2021/nđ-cp (file Word/pdf + Hướng Dẫn Viết)
3. Điều 29 Nghị định 131/2021/NĐ-CP: Hồ sơ, thẩm quyền xác nhận ủy quyền thờ cúng
Điều này chi tiết hóa thành phần hồ sơ nộp tại UBND xã:
– Đơn xin xác nhận ủy quyền thờ cúng (theo mẫu).
– Biên bản ủy quyền thờ cúng (02 bản – Mẫu số 55).
– Giấy tờ tùy thân, giấy chứng minh mối quan hệ với liệt sĩ của người được ủy quyền.
– Quyết định định chế độ tiền thờ cúng (nếu đã có) hoặc Giấy chứng nhận người có công (để tra cứu thông tin liệt sĩ).
Thẩm quyền xác nhận thuộc Chủ tịch UBND cấp xã (hoặc Phó Chủ tịch được ủy quyền).
Xác nhận: Sử dụng Mẫu số 55 Phụ lục I Nghị định 131/2021/NĐ-CP (Thay thế hoàn toàn mẫu cũ)
1. Số hiệu và vị trí pháp lý của mẫu biểu
Theo Quyết định 3198/QĐ-BLĐTBXH ngày 31/12/2021 của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ban hành Phụ lục I kèm theo Nghị định 131/2021/NĐ-CP, Mẫu số 55 là mẫu biểu chính thức, duy nhất được sử dụng trên toàn quốc cho việc “Biên bản ủy quyền thờ cúng liệt sĩ”.
– Tên đầy đủ trên mẫu: “BIÊN BẢN UY QUYỀN THỜ CÚNG LIỆT SĨ”.
– Số hiệu in trên mẫu: “Mẫu số 55”.
– Cơ quan ban hành: Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
– Văn bản gốc: Phụ lục I kèm theo Nghị định 131/2021/NĐ-CP.
2. Thay thế hoàn toàn các mẫu biểu cũ (Quan trọng)
Trước ngày 15/02/2022 (ngày Nghị định 131/2021/NĐ-CP có hiệu lực), các địa phương sử dụng Mẫu 05-BB ban hành kèm theo Thông tư 05/2013/TT-BLĐTBXH (Mẫu biên bản ủy quyền thờ cúng, trông nom mộ liệt sĩ).
– Nghị định 131/2021/NĐ-CP (Điều 64 – Hiệu lực thi hành): “Thông tư 05/2013/TT-BLĐTBXH… hết hiệu lực kể từ ngày 15/02/2022.”
– Do đó, tuyệt đối không được sử dụng Mẫu 05-BB (Thông tư 05) nữa. Mọi biên bản làm theo mẫu cũ sau ngày 15/02/2022 sẽ không được UBND xã xác nhận, không có giá trị pháp lý để nhận tiền thờ cúng.
– Người dân đang giữ biên bản cũ (đã được UBND xác nhận trước ngày 15/02/2022) vẫn có hiệu lực cho đến khi có thay đổi (người được ủy quyền chết, chuyển đi, hai bên đồng ý thay đổi…). Khi thay đổi, phải làm bản mới theo Mẫu số 55.
3. Sự khác biệt chính giữa Mẫu 55 (Mới) và Mẫu 05-BB (Cũ) cần nhận diện
Để tránh nhầm lẫn khi tải file trên mạng (nhiều trang web chưa cập nhật), hãy kiểm tra các đặc điểm sau:
Tiêu chí
Mẫu số 55 (Nghị định 131/2021/NĐ-CP – ĐANG HIỆU LỰC)
Mẫu 05-BB (Thông tư 05/2013/TT-BLĐTBXH – HẾT HIỆU LỰC)
Tiêu đề trang đầu
BIÊN BẢN UY QUYỀN THỜ CÚNG LIỆT SĨ (In đậm, giữa trang)
BIÊN BẢN UY QUYỀN THỜ CÚNG, TRÔNG NOM MỘ LIỆT SĨ
Số hiệu mẫu
Mẫu số 55 (Ghi rõ: Ban hành kèm theo Nghị định 131/2021/NĐ-CP)
Mẫu 05-BB (Ghi rõ: Ban hành kèm theo Thông tư 05/2013/TT-BLĐTBXH)
Cơ quan ban hành
Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội
Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội
Cấu trúc nội dung
4 Phần: 1. Thông tin bên ủy quyền; 2. Thông tin bên được ủy quyền; 3. Nội dung ủy quyền; 4. Cam kết, trách nhiệm; 5. Xác nhận UBND xã.
Cấu trúc lỏng lẻo, mục “Nội dung ủy quyền” không tách rõ ràng quyền nhận tiền và nghĩa vụ trông nom.
Mối quan hệ
Có ô ghi rõ “Mối quan hệ với liệt sĩ” (bắt buộc chọn trong danh sách luật định).
Thường ghi tự do, không kiểm soát thuật ngữ.
Xác nhận UBND
Yêu cầu ký tên, chức danh, đóng dấu đỏ UBND xã.
Tương tự nhưng căn cứ pháp lý cũ.
4. Lưu ý khi tải file từ Internet
Hiện nay trên các trang web pháp luật (thuvienphapluat.vn, luatvietnam.vn, cổng thông tin Bộ LĐTBXH) đều đã cập nhật file Mẫu số 55 (.docx và .pdf) chính xác. Khi tải về, hãy mở file kiểm tra ngay dòng chữ nhỏ ở góc trang hoặc trang bìa: “Mẫu số 55 – Ban hành kèm theo Nghị định 131/2021/NĐ-CP”. Nếu thấy dòng “Thông tư 05/2013/TT-BLĐTBXH” hoặc “Mẫu 05-BB” thì xóa ngay, đó là file cũ không dùng được.
Tóm lại: Việc nắm vững cơ sở pháp lý (Điều 27, 28, 29 Nghị định 131/2021/NĐ-CP) và sử dụng đúng Mẫu số 55 Phụ lục I là tiền đề bắt buộc để biên bản ủy quyền thờ cúng liệt sĩ được UBND xã xác nhận nhanh chóng, giúp người được ủy quyền kịp thời nhận trợ cấp tháng 7/2024 trở đi (mức 2.155.000 đồng/tháng theo Quyết định 18/2024/QĐ-TTg) và thực hiện nghĩa vụ thờ cúng, trông nom mộ liệt sĩ theo đúng quy định của pháp luật.
Thủ tục, đối tượng được ủy quyền và chế độ tiền thờ cúng liệt sĩ năm 2024 cần biết
Sau khi đã hoàn tất biên bản ủy quyền theo Mẫu số 55, việc nắm rõ đối tượng được hưởng, quy trình nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền và mức trợ cấp mới nhất là bước then chốt để người được ủy quyền thực hiện được quyền lợi và nghĩa vụ thờ cúng, trông nom mộ liệt sĩ theo đúng quy định pháp luật.
Ai được quyền nhận ủy quyền thờ cúng liệt sĩ theo quy định mới?
Theo Điều 28 Nghị định 131/2021/NĐ-CP, người được ủy quyền thờ cúng liệt sĩ phải là công dân Việt Nam, cư trú tại Việt Nam, có khả năng hành vi dân sự đầy đủ, không bị hạn chế quyền hành vi dân sự và được xác định theo thứ tự ưu tiên sau: Vợ hoặc chồng → Con cái → Cha mẹ → Anh chị em ruột → Người nuôi dưỡng hoặc người được nuôi dưỡng.
Thứ tự ưu tiên này phản ánh tinh thần pháp luật ưu tiên người thân gần gũi, trực tiếp sống cùng hoặc có nghĩa vụ nuôi dưỡng, chăm sóc liệt sĩ khi còn sống. Nếu người đứng trước trong thứ tự ưu tiên đã chết, mất khả năng hành vi dân sự, bị hạn chế quyền hoặc tự nguyện từ chối (có xác nhận bằng văn bản), thì người đứng sau trong thứ tự sẽ được xem xét ủy quyền. Trường hợp có nhiều người ở cùng một hàng ưu tiên (ví dụ: nhiều con cái), các bên cần đạt thành thống nhất bằng văn bản để chọn một người đại diện thực hiện ủy quyền; nếu không thống nhất được, UBND cấp xã nơi mở hồ sơ sẽ xem xét, quyết định dựa trên điều kiện thực tế (người trực tiếp thờ cúng, trông nom mộ, điều kiện kinh tế, sức khỏe).
Điều kiện “cư trú tại Việt Nam” được hiểu là có nơi ở thường trú hoặc tạm trú hợp pháp tại Việt Nam theo quy định của Luật Quản lý cư trú. Người có quốc tịch Việt Nam nhưng định cư ở nước ngoài không thuộc đối tượng được ủy quyền thờ cúng liệt sĩ theo quy định hiện hành. Bên cạnh đó, người được ủy quyền không bị cấm quyền hưởng chế độ ưu đãi theo quy định tại Điều 12 Nghị định 131/2021/NĐ-CP (như người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đang chấp hành án tù, người bỏ trốn nước ngoài…).
Mẫu Biên Bản Ủy Quyền Thờ Cúng Liệt Sĩ Mới Nhất 2024 Theo Nghị Định 131/2021/nđ-cp (file Word/pdf + Hướng Dẫn Viết)
Hồ sơ, thẩm quyền và nơi nộp đơn xin xác nhận ủy quyền thờ cúng liệt sĩ ở đâu?
Thành phần hồ sơ xin xác nhận ủy quyền thờ cúng liệt sĩ theo quy định tại Điều 29 Nghị định 131/2021/NĐ-CP gồm các giấy tờ sau:
1. Biên bản ủy quyền thờ cúng liệt sĩ (theo Mẫu số 55 Phụ lục I Nghị định 131/2021/NĐ-CP) làm 02 bản (bản chính và bản sao để lưu hồ sơ), đã ký tên, dấu vân tay của người ủy quyền và người được ủy quyền, có xác nhận của UBND cấp xã/phường/thị trấn.
2. Giấy tờ tùy thân còn hiệu lực pháp lý của người được ủy quyền (Căn cước công dân, Chứng minh thư nhân dân hoặc Hộ chiếu) – 01 bản sao có đối chiếu với bản chính.
3. Giấy tờ chứng minh mối quan hệ giữa người được ủy quyền với liệt sĩ: Sổ hộ khẩu, Giấy khai sinh, Giấy kết hôn hoặc Giấy xác nhận quan hệ nuôi dưỡng/được nuôi dưỡng do cơ quan có thẩm quyền cấp – 01 bản sao có đối chiếu.
4. Giấy tử vung hoặc Giấy khai tử của liệt sĩ (nếu hồ sơ liệt sĩ chưa có sẵn tại đơn vị quản lý) – 01 bản sao có đối chiếu.
5. Quyết định công nhận liệt sĩ (nếu có, bản sao đối chiếu) để cơ quan nhận hồ sơ đối chiếu thông tin.
Cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và xác nhận ủy quyền thờ cúng là UBND cấp xã/phường/thị trấn nơi liệt sĩ cư trú trước khi tham gia quân đội/cách mạng. Trong trường hợp không xác định được nơi cư trú trước khi tham gia quân đội/cách mạng, hoặc theo quy định cụ thể của địa phương (ví dụ: nơi người được ủy quyền hiện đang cư trú thường trú), UBND cấp xã nơi người được ủy quyền cư trú sẽ là cơ quan nhận hồ sơ và xác nhận. Việc xác định đúng đơn vị nhận hồ sơ rất quan trọng để tránh tình trạng “đẩy trách nhiệm” hoặc trả hồ sơ yêu cầu bổ sung, làm chậm tiến độ hưởng trợ cấp.
Quy trình xử lý tại UBND xã thường diễn ra như sau: Cán bộ tiếp nhận hồ sơ kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ → Nếu đầy đủ, cấp biên nhận cho người nộp → Chuyển cho cán bộ chuyên trách/Trưởng phòng LĐTBXH xã xem xét, đối chiếu với sổ sách quản lý liệt sĩ tại địa phương → Trình Chủ tịch UBND xã ký xác nhận vào biên bản ủy quyền (cả 02 bản) → Trả 01 bản cho người được ủy quyền, 01 bản lưu hồ sơ tại xã. Thời hạn giải quyết không quá 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ đầy đủ, hợp lệ theo quy định tại Điều 30 Nghị định 131/2021/NĐ-CP.
Quy trình thay đổi, chuyển người được ủy quyền thờ cúng (uy quyền cho con/cháu) như thế nào?
Trong quá trình thực hiện nhiệm vụ thờ cúng, có thể xuất hiện các tình huống cần thay đổi người được ủy quyền. Theo quy định tại khoản 3 Điều 28 và Điều 29 Nghị định 131/2021/NĐ-CP, việc thay đổi, chuyển người được ủy quyền thờ cúng liệt sĩ được thực hiện trong các trường hợp sau:
1. Người được ủy quyền chết hoặc khai tử theo quyết định của Tòa án.
2. Người được ủy quyền mất khả năng hành vi dân sự, khó khăn trong nhận thức, kiểm soát hành vi (theo kết luận của Hội đồng y khoa cấp huyện trở lên).
3. Người được ủy quyền vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ thờ cúng, trông nom mộ (không thăm viếng, không dọn dẹp mộ, không tổ chức thờ cúng vào ngày giỗ, ngày lễ lớn…), được UBND cấp xã xác nhận và đề nghị thay đổi.
4. Hai bên đồng thuận thay đổi (người ủy quyền và người được ủy quyền hiện tại cùng ký tên vào biên bản mới).
Quy trình thay đổi cụ thể như sau: Bước 1: Lập biên bản ủy quyền mới theo Mẫu số 55 Phụ lục I Nghị định 131/2021/NĐ-CP. Lưu ý: Không sửa chữa, gạch xóa trên biên bản cũ mà phải lập bản hoàn toàn mới. Tại mục “Nội dung ủy quyền”, ghi rõ là “Thay đổi người được ủy quyền thờ cúng liệt sĩ Tên người cũ sang Tên người mới”. Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ bổ sung kèm theo biên bản mới: Quyết định xác nhận ủy quyền cũ (bản sao đối chiếu) – để cơ quan chức năng hủy hiệu lực bản cũ. Giấy tờ chứng minh lý do thay đổi: Giấy tử vung/Khai tử (trường hợp chết), Kết luận Hội đồng y khoa (trường hợp mất khả năng), Biên bản xác nhận vi phạm nghĩa vụ của UBND xã (trường hợp vi phạm), hoặc Giấy tờ chứng minh đồng thuận (trường hợp hai bên thống nhất). Giấy tờ tùy thân, giấy tờ chứng minh mối quan hệ của người được ủy quyền mới (yêu cầu giống hồ sơ cấp mới). Bước 3: Nộp hồ sơ tại UBND cấp xã nơi đã xác nhận ủy quyền cũ (hoặc UBND xã nơi người được ủy quyền mới cư trú nếu quy định địa phương cho phép) để xin xác nhận thay đổi. Bước 4: UBND xã xem xét, hủy hiệu lực quyết định/biên bản cũ, ký xác nhận biên bản mới và cấp cho người được ủy quyền mới.
Điểm quan trọng: Ngay sau khi có biên bản ủy quyền mới được UBND xã xác nhận, người được ủy quyền mới phải mang đi thủ tục đổi tài khoản nhận trợ cấp tại ngân hàng/bưu cục và thông báo cho đơn vị quản lý mộ liệt sĩ (nếu mộ tại nghĩa trang liệt sĩ) để cập nhật người trông nom.
Mức tiền thờ cúng liệt sĩ hàng tháng năm 2024 được bao nhiêu tiền?
Theo Quyết định 18/2024/QĐ-TTg ngày 14/05/2024 của Thủ tướng Chính phủ (có hiệu lực thi hành từ 01/07/2024), mức tiền trợ cấp thờ cúng liệt sĩ hàng tháng được điều chỉnh tăng lên 2.155.000 đồng/tháng (so với mức 1.800.000 đồng/tháng theo Quyết định 31/2022/QĐ-TTg trước đó). Mức trợ cấp này áp dụng thống nhất cho người được ủy quyền thờ cúng liệt sĩ trên toàn quốc, không phân biệt khu vực, đối tượng.
Về mặt tài chính – kế toán, tiền thờ cúng liệt sĩ có tính chất là khoản chi từ ngân sách nhà nước để đảm bảo việc thờ cúng, trông nom mộ liệt sĩ được thực hiện đều đặn, trang trọng. Do đó, khoản tiền này không thuộc diện thuế thu nhập cá nhân theo quy định tại Luật Thuế thu nhập cá nhân và các văn bản hướng dẫn thi hành (khoản thu nhập miễn thuế do nhà nước cấp để thực hiện chính sách ưu đãi). Người được ủy quyền không phải khai thuế hay khấu trừ thuế cho khoản tiền này.
Hình thức thanh toán: Theo chỉ đạo của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, từ năm 2021 trở đi, việc chi trả trợ cấp xã hội (kể cả tiền thờ cúng liệt sĩ) được ưu tiên thực hiện chuyển khoản qua tài khoản thanh toán tại ngân hàng thương mại hoặc tài khoản thanh toán tại Tổng công ty Bưu chính Việt Nam (VNPost). Người được ủy quyền cần chủ động mở tài khoản (hoặc sử dụng tài khoản hiện có) và cung cấp số tài khoản, tên ngân hàng/bưu cục chính xác cho UBND xã/cấp huyện để đơn vị chi trả chuyển tiền định kỳ hàng quý (thường chi trả 3 tháng/lần hoặc 6 tháng/lần tùy quy định địa phương). Việc nhận tiền mặt chỉ được thực hiện trong các trường hợp đặc biệt (khu vực sâu, xa, hải đảo, người cao tuổi không đi lại được…) và phải có biện pháp chứng minh, giám sát chặt chẽ của UBND xã.
Người được ủy quyền cần lưu ý: Tiền thờ cúng phải được sử dụng đúng mục đích – mua sắm cúng phẩm, dọn dẹp, tu sửa mộ, tổ chức ngày giỗ, ngày lễ, Tết cho liệt sĩ. Nếu UBND xã hoặc đơn vị quản lý mộ phát hiện người được ủy quyền sử dụng tiền sai mục đích, không thờ cúng, không trông nom mộ, có quyền đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét, thu hồi quyết định ủy quyền và chuyển cho người khác theo thứ tự ưu tiên.
Tôi là Pastaparadise – đầu bếp chuyên sâu về ẩm thực Ý, đặc biệt là các dòng pasta thủ công truyền thống. Tôi tốt nghiệp Cử nhân Nghệ thuật Ẩm thực (Bachelor of Culinary Arts) tại Học viện Ẩm thực Le Cordon Bleu (chuyên ngành Kỹ thuật chế biến Âu), đồng thời hoàn thành chứng chỉ nâng cao về Fresh Pasta & Artisan Sauce Techniques với trọng tâm vào kỹ thuật nhào bột semolina, kiểm soát độ ẩm – gluten và cân bằng cấu trúc sốt (emulsion, reduction, fond). Trong hơn 8 năm làm việc tại các nhà hàng phong cách trattoria và fine-dining, tôi trực tiếp xây dựng thực đơn, chuẩn hóa quy trình mise en place, cost control và đào tạo đội ngũ bếp về tiêu chuẩn HACCP. Tôi đặc biệt am hiểu các phương pháp truyền thống như cán bột thủ công bằng mattarello, ủ bột dài giờ để phát triển hương vị, cũng như tối ưu thời gian “al dente window” khi phục vụ. Trên blog này, tôi chia sẻ công thức đã được kiểm nghiệm thực tế, kèm phân tích kỹ thuật – từ lựa chọn loại bột (00, semola rimacinata) đến cách điều chỉnh độ mặn nước luộc để đạt cấu trúc và hương vị chuẩn mực nhất.