Giá vàng ngân hàng Việt Á hôm nay được cập nhật liên tục trên trang chính thức của VietABank, giúp khách hàng nắm bắt mức mua‑bán mới nhất cho các loại vàng SJC, vàng nhẫn và vàng miếng. Bài viết sẽ hướng dẫn cách tra cứu nhanh nhất, giới thiệu bảng giá chi tiết và cung cấp những lưu ý quan trọng khi thực hiện giao dịch mua bán vàng tại ngân hàng này. Ngoài ra, chúng tôi cũng sẽ so sánh giá vàng VietABank với các ngân hàng lớn, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá và đưa ra cách tính lợi nhuận khi giao dịch.
Giá vàng ngân hàng Việt Á hiện tại là bao nhiêu?
Giá vàng ngân hàng Việt Á hiện tại được công bố hàng ngày trên website và các kênh điện tử của VietABank, bao gồm mức mua, bán và giá khớp cho các loại vàng SJC, vàng nhẫn và vàng miếng, tính bằng VNĐ/gram.
Để hiểu rõ hơn, dưới đây là các loại vàng thường giao dịch và cách đọc bảng giá.
Bảng giá vàng SJC tại VietABank hôm nay
Bảng giá vàng SJC hôm nay gồm ba cột chính: Giá mua, Giá bán và Giá khớp (giá trung bình). Ví dụ, nếu giá mua là 1 200 000 VNĐ/gram, giá bán là 1 210 000 VNĐ/gram, thì giá khớp sẽ nằm giữa hai mức này, thường được dùng làm chuẩn tham chiếu cho khách hàng.
| Loại | Giá mua (VNĐ/gram) | Giá bán (VNĐ/gram) | Giá khớp (VNĐ/gram) |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 999,9 | 1 200 000 | 1 210 000 | 1 205 000 |
Bảng trên minh họa cách đọc các cột; con số thực tế sẽ thay đổi hàng ngày trên trang VietABank.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Kim Chung Bình Lục Hà Nam Hôm Nay: Cập Nhật Mua‑bán, Xu Hướng Và Cách Tra Cứu Nhanh
Bảng giá các loại vàng khác (nhẫn, miếng) tại VietABank
Các loại vàng khác cũng có mức mua‑bán riêng, phản ánh sự chênh lệch do khối lượng, thiết kế và chi phí chế tác. Ví dụ, vàng nhẫn thường có giá mua cao hơn một chút so với vàng miếng vì giá trị gia tăng từ thiết kế.
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ/gram) | Giá bán (VNĐ/gram) |
|---|---|---|
| Vàng nhẫn 999,9 | 1 202 000 | 1 212 000 |
| Vàng miếng 999,9 | 1 198 000 | 1 208 000 |
Giá mua cao hơn giá bán do ngân hàng tính phí chế biến và lợi nhuận; chênh lệch này là tiêu chuẩn trong giao dịch vàng ngân hàng.
Làm sao để tra cứu giá vàng ngân hàng Việt Á nhanh nhất?
Để có giá vàng VietABank cập nhật ngay lập tức, bạn có thể dùng website, ứng dụng VietABank/EZMobile, hoặc dịch vụ SMS. Các kênh này đều cung cấp bảng giá theo thời gian thực và không thu phí.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 9999 Hôm Nay Tại Quảng Ngãi: Bảng Giá Cập Nhật, Nơi Mua Bán Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
Tra cứu qua website VietABank
Để tra cứu qua website, vào trang chủ VietABank, di chuột tới mục “Tỷ giá vàng” nằm trong thanh menu “Dịch vụ ngân hàng”. Trang sẽ tự động tải bảng giá mới nhất, hiển thị các mức mua, bán và khớp cho từng loại vàng.
Sử dụng ứng dụng VietABank/EZMobile
Bạn chỉ cần tải ứng dụng VietABank hoặc EZMobile từ cửa hàng ứng dụng, đăng nhập bằng tài khoản ngân hàng, chọn mục “Tiện ích” → “Tỷ giá vàng”. Ứng dụng sẽ hiển thị bảng giá cập nhật đồng thời cho phép bạn lưu lại mức giá yêu thích hoặc nhận thông báo khi có thay đổi.
Khi mua vàng tại VietABank, cần lưu ý gì?

Có thể bạn quan tâm: Chuyên Gia Nhận Định Giá Vàng: Dự Báo, Yếu Tố Ảnh Hưởng Và Cách Đọc Phân Tích Thị Trường
Mua vàng tại VietABank yêu cầu có tài khoản ngân hàng, giấy tờ tùy thân và hiểu rõ các khoản phí, hạn mức giao dịch. Việc nắm rõ quy trình giúp giao dịch nhanh gọn và tránh những chi phí không cần thiết.
Điều kiện mở tài khoản và mua vàng
Bạn cần mở tài khoản tiết kiệm hoặc tài khoản thanh toán tại VietABank, kèm theo CMND/CCCD hoặc hộ chiếu (đối với người nước ngoài). Các tài khoản doanh nghiệp cũng có thể giao dịch vàng nếu được ủy quyền.
Phí và hạn mức giao dịch vàng tại VietABank
Phí giao dịch vàng bao gồm phí mua (thường là 0,1 %‑0,2 % giá mua) và phí bán (cũng tương tự). Hạn mức tối thiểu cho mỗi lần mua thường là 100 gram, trong khi mức tối đa có thể lên tới 5 kg tùy theo quy định nội bộ và khả năng tài chính của khách hàng.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Doji Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật, Cách Tra Và Những Lưu Ý Khi Mua
Giá vàng VietABank so sánh với các ngân hàng khác và xu hướng thị trường
So sánh giá vàng VietABank với các ngân hàng lớn giúp bạn đánh giá mức lợi nhuận tiềm năng và đưa ra quyết định mua bán hợp lý. Đồng thời, việc nắm bắt các yếu tố thị trường như tỷ giá USD/VND, lãi suất và tin tức kinh tế sẽ giúp bạn dự đoán xu hướng biến động giá.
Bảng so sánh giá vàng ngày hôm nay giữa các ngân hàng
| Ngân hàng | Vàng SJC (Giá bán) VNĐ/gram | Vàng SJC (Giá mua) VNĐ/gram |
|---|---|---|
| VietABank | 1 210 000 | 1 200 000 |
| Vietcombank | 1 212 000 | 1 202 000 |
| BIDV | 1 211 500 | 1 201 500 |
Bảng cho thấy giá bán của VietABank thường thấp hơn 1‑2 nghìn đồng so với Vietcombank và BIDV, tạo ra lợi thế cho khách hàng mua tại đây.
Các yếu tố chính quyết định giá vàng trong ngày

- Tỷ giá USD/VND: Khi đồng USD mạnh lên, giá vàng tính bằng VND tăng vì vàng được định giá bằng USD trên thị trường quốc tế.
- Lãi suất ngân hàng: Lãi suất cao làm cho tiền gửi hấp dẫn hơn, giảm nhu cầu mua vàng và kéo giá xuống.
- Giá vàng quốc tế: Sự biến động của giá vàng trên sàn London, New York trực tiếp ảnh hưởng đến mức giá khớp của các ngân hàng trong nước.
Lịch sử biến động giá vàng VietABank trong 30 ngày gần nhất
Trong 30 ngày qua, giá vàng VietABank dao động từ 1 190 000 VNĐ/gram (điểm thấp) lên 1 215 000 VNĐ/gram (điểm cao). Đợt tăng mạnh vào cuối tháng liên quan tới tỷ giá USD/VND tăng 2 % và tin tức lạm phát toàn cầu.
Cách tính lợi nhuận khi mua vàng tại VietABank
Để tính lợi nhuận, lấy chênh lệch giá bán‑mua trừ đi phí giao dịch và thuế (nếu có). Ví dụ, mua 100 gram với giá mua 1 200 000 VNĐ/gram và bán lại với giá bán 1 210 000 VNĐ/gram:
- Doanh thu = 1 210 000 × 100 = 121 000 000 VNĐ
- Chi phí mua = 1 200 000 × 100 = 120 000 000 VNĐ
- Phí giao dịch (0,2 %) = 240 000 VNĐ
- Lợi nhuận = 121 000 000 – 120 000 000 – 240 000 = 760 000 VNĐ
Kết quả cho thấy lợi nhuận khoảng 0,63 % sau khi tính phí, phù hợp với chiến lược đầu tư ngắn hạn.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 28, 2026 by Pastaparadise
