Đội hình CLB Urawa Reds W – Nhật Bản mới nhất

Đội hình CLB Urawa Reds W – Nhật Bản mới nhất

Cập nhật đội hình: 24/04/2026 06:00

THủ MôN

M. Ino
—
M. Ino
Vị tríGoalkeeper
Tuổi24
K. Kumazawa
—
K. Kumazawa
Vị tríGoalkeeper
Tuổi16
S. Ikeda
—
S. Ikeda
Vị tríGoalkeeper
Tuổi32

HậU Vệ

H. Ise
—
H. Ise
Vị tríDefender
Tuổi17
R. Okamura
—
R. Okamura
Vị tríDefender
Tuổi19
W. Goto
—
W. Goto
Vị tríDefender
Tuổi23
R. Nagashima
—
R. Nagashima
Vị tríDefender
Tuổi26
K. Akimoto
—
K. Akimoto
Vị tríDefender
Tuổi18
H. Takahashi
—
H. Takahashi
Vị tríDefender
Tuổi25

TIềN Vệ

Y. Mizutani
—
Y. Mizutani
Vị tríMidfielder
Tuổi28
M. Sakurai
—
M. Sakurai
Vị tríMidfielder
Tuổi21
E. Takatsuka
—
E. Takatsuka
Vị tríMidfielder
Tuổi20
H. Hirakawa
—
H. Hirakawa
Vị tríMidfielder
Tuổi16
C. Kato
—
C. Kato
Vị tríMidfielder
Tuổi31
M. Ito
—
M. Ito
Vị tríMidfielder
Tuổi29
H. Shibata
—
H. Shibata
Vị tríMidfielder
Tuổi32
R. Tanno
—
R. Tanno
Vị tríMidfielder
Tuổi21

TIềN đạO

K. Ando
—
K. Ando
Vị tríAttacker
Tuổi42
M. Shimada
—
M. Shimada
Vị tríAttacker
Tuổi21
Y. Takahashi
—
Y. Takahashi
Vị tríAttacker
Tuổi16
Y. Maehara
—
Y. Maehara
Vị tríAttacker
Tuổi18
Y. Sugasawa
—
Y. Sugasawa
Vị tríAttacker
Tuổi34
K. Sakakibara
—
K. Sakakibara
Vị tríAttacker
Tuổi21
M. Matsuo
—
M. Matsuo
Vị tríAttacker
Tuổi22
S. Fujisaki
—
S. Fujisaki
Vị tríAttacker
Tuổi17

Cập Nhật Lúc Tháng 4 24, 2026 by Pastaparadise

Đội hình CLB Urawa Reds W – Nhật Bản mới nhất

Đội hình CLB Urawa Reds W – Nhật Bản mới nhất

Cập nhật đội hình: 24/04/2026 06:00

THủ MôN

M. Ino
—
M. Ino
Vị tríGoalkeeper
Tuổi24
K. Kumazawa
—
K. Kumazawa
Vị tríGoalkeeper
Tuổi16
S. Ikeda
—
S. Ikeda
Vị tríGoalkeeper
Tuổi32

HậU Vệ

H. Ise
—
H. Ise
Vị tríDefender
Tuổi17
R. Okamura
—
R. Okamura
Vị tríDefender
Tuổi19
W. Goto
—
W. Goto
Vị tríDefender
Tuổi23
R. Nagashima
—
R. Nagashima
Vị tríDefender
Tuổi26
K. Akimoto
—
K. Akimoto
Vị tríDefender
Tuổi18
H. Takahashi
—
H. Takahashi
Vị tríDefender
Tuổi25

TIềN Vệ

Y. Mizutani
—
Y. Mizutani
Vị tríMidfielder
Tuổi28
M. Sakurai
—
M. Sakurai
Vị tríMidfielder
Tuổi21
E. Takatsuka
—
E. Takatsuka
Vị tríMidfielder
Tuổi20
H. Hirakawa
—
H. Hirakawa
Vị tríMidfielder
Tuổi16
C. Kato
—
C. Kato
Vị tríMidfielder
Tuổi31
M. Ito
—
M. Ito
Vị tríMidfielder
Tuổi29
H. Shibata
—
H. Shibata
Vị tríMidfielder
Tuổi32
R. Tanno
—
R. Tanno
Vị tríMidfielder
Tuổi21

TIềN đạO

K. Ando
—
K. Ando
Vị tríAttacker
Tuổi42
M. Shimada
—
M. Shimada
Vị tríAttacker
Tuổi21
Y. Takahashi
—
Y. Takahashi
Vị tríAttacker
Tuổi16
Y. Maehara
—
Y. Maehara
Vị tríAttacker
Tuổi18
Y. Sugasawa
—
Y. Sugasawa
Vị tríAttacker
Tuổi34
K. Sakakibara
—
K. Sakakibara
Vị tríAttacker
Tuổi21
M. Matsuo
—
M. Matsuo
Vị tríAttacker
Tuổi22
S. Fujisaki
—
S. Fujisaki
Vị tríAttacker
Tuổi17

Cập Nhật Lúc Tháng 4 24, 2026 by Pastaparadise

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *