Đội hình CLB Kashima – Nhật Bản mới nhất

Đội hình CLB Kashima – Nhật Bản mới nhất

Cập nhật đội hình: 20/04/2026 23:53

THủ MôN

Haruto Fujii
Haruto Fujii
Vị tríGoalkeeper
Tuổi22
T. Hayakawa
1
T. Hayakawa
Vị tríGoalkeeper
Tuổi26
Y. Kajikawa
29
Y. Kajikawa
Vị tríGoalkeeper
Tuổi34

HậU Vệ

K. Anzai
2
K. Anzai
Vị tríDefender
Tuổi30
K. Chida
4
K. Chida
Vị tríDefender
Tuổi31
Kim Tae-Hyeon
3
Kim Tae-Hyeon
Vị tríDefender
Tuổi25
R. Koike
25
R. Koike
Vị tríDefender
Tuổi30
H. Matsumoto
32
H. Matsumoto
Vị tríDefender
Tuổi19
S. Mizoguchi
16
S. Mizoguchi
Vị tríDefender
Tuổi21
K. Nono
22
K. Nono
Vị tríDefender
Tuổi23
R. Ogawa
7
R. Ogawa
Vị tríDefender
Tuổi29
Y. Okawa
4
Y. Okawa
Vị tríDefender
Tuổi18
I. Sekigawa
5
I. Sekigawa
Vị tríDefender
Tuổi25
K. Tsukui
23
K. Tsukui
Vị tríDefender
Tuổi21
N. Ueda
55
N. Ueda
Vị tríDefender
Tuổi31

TIềN Vệ

R. Araki
71
R. Araki
Vị tríMidfielder
Tuổi23
K. Chinen
13
K. Chinen
Vị tríMidfielder
Tuổi30
Y. Funabashi
20
Y. Funabashi
Vị tríMidfielder
Tuổi23
H. Hayashu
24
H. Hayashu
Vị tríMidfielder
Tuổi22
Y. Higuchi
14
Y. Higuchi
Vị tríMidfielder
Tuổi29
Y. Matsumura
27
Y. Matsumura
Vị tríMidfielder
Tuổi24
K. Misao
6
K. Misao
Vị tríMidfielder
Tuổi29
G. Shibasaki
10
G. Shibasaki
Vị tríMidfielder
Tuổi33
Y. Suzuki
40
Y. Suzuki
Vị tríMidfielder
Tuổi29

TIềN đạO

A. Čavrić
77
A. Čavrić
Vị tríAttacker
Tuổi31
Élber
17
Élber
Vị tríAttacker
Tuổi33
Léo Ceará
9
Léo Ceará
Vị tríAttacker
Tuổi30
S. Morooka
19
S. Morooka
Vị tríAttacker
Tuổi25
K. Tagawa
11
K. Tagawa
Vị tríAttacker
Tuổi26
H. Tokuda
34
H. Tokuda
Vị tríAttacker
Tuổi18

Cập Nhật Lúc Tháng 4 20, 2026 by Pastaparadise

Đội hình CLB Kashima – Nhật Bản mới nhất

Đội hình CLB Kashima – Nhật Bản mới nhất

Cập nhật đội hình: 20/04/2026 23:53

THủ MôN

Haruto Fujii
Haruto Fujii
Vị tríGoalkeeper
Tuổi22
T. Hayakawa
1
T. Hayakawa
Vị tríGoalkeeper
Tuổi26
Y. Kajikawa
29
Y. Kajikawa
Vị tríGoalkeeper
Tuổi34

HậU Vệ

K. Anzai
2
K. Anzai
Vị tríDefender
Tuổi30
K. Chida
4
K. Chida
Vị tríDefender
Tuổi31
Kim Tae-Hyeon
3
Kim Tae-Hyeon
Vị tríDefender
Tuổi25
R. Koike
25
R. Koike
Vị tríDefender
Tuổi30
H. Matsumoto
32
H. Matsumoto
Vị tríDefender
Tuổi19
S. Mizoguchi
16
S. Mizoguchi
Vị tríDefender
Tuổi21
K. Nono
22
K. Nono
Vị tríDefender
Tuổi23
R. Ogawa
7
R. Ogawa
Vị tríDefender
Tuổi29
Y. Okawa
4
Y. Okawa
Vị tríDefender
Tuổi18
I. Sekigawa
5
I. Sekigawa
Vị tríDefender
Tuổi25
K. Tsukui
23
K. Tsukui
Vị tríDefender
Tuổi21
N. Ueda
55
N. Ueda
Vị tríDefender
Tuổi31

TIềN Vệ

R. Araki
71
R. Araki
Vị tríMidfielder
Tuổi23
K. Chinen
13
K. Chinen
Vị tríMidfielder
Tuổi30
Y. Funabashi
20
Y. Funabashi
Vị tríMidfielder
Tuổi23
H. Hayashu
24
H. Hayashu
Vị tríMidfielder
Tuổi22
Y. Higuchi
14
Y. Higuchi
Vị tríMidfielder
Tuổi29
Y. Matsumura
27
Y. Matsumura
Vị tríMidfielder
Tuổi24
K. Misao
6
K. Misao
Vị tríMidfielder
Tuổi29
G. Shibasaki
10
G. Shibasaki
Vị tríMidfielder
Tuổi33
Y. Suzuki
40
Y. Suzuki
Vị tríMidfielder
Tuổi29

TIềN đạO

A. Čavrić
77
A. Čavrić
Vị tríAttacker
Tuổi31
Élber
17
Élber
Vị tríAttacker
Tuổi33
Léo Ceará
9
Léo Ceará
Vị tríAttacker
Tuổi30
S. Morooka
19
S. Morooka
Vị tríAttacker
Tuổi25
K. Tagawa
11
K. Tagawa
Vị tríAttacker
Tuổi26
H. Tokuda
34
H. Tokuda
Vị tríAttacker
Tuổi18

Cập Nhật Lúc Tháng 4 20, 2026 by Pastaparadise

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *