Thông Tin CLB Amagaju
| Logo | ![]() |
| Tên | Amagaju |
| Mã | — |
| Quốc gia | Rwanda |
| Năm thành lập | — |
| Sân vận động | Nyagisenyi Stadium |
| Địa chỉ sân | — |
| Thành phố | Gikongoro |
| Sức chứa | 6000 |
| Mặt sân | grass |
| Ảnh sân | ![]() |
| Danh hiệu | — |
Cập Nhật Lúc Tháng 4 24, 2026 by Pastaparadise
| Logo | ![]() |
| Tên | Amagaju |
| Mã | — |
| Quốc gia | Rwanda |
| Năm thành lập | — |
| Sân vận động | Nyagisenyi Stadium |
| Địa chỉ sân | — |
| Thành phố | Gikongoro |
| Sức chứa | 6000 |
| Mặt sân | grass |
| Ảnh sân | ![]() |
| Danh hiệu | — |
Cập Nhật Lúc Tháng 4 24, 2026 by Pastaparadise