Thông Tin CLB Erbil
| Logo | ![]() |
| Tên | Erbil |
| Mã | — |
| Quốc gia | Iraq |
| Năm thành lập | 1968 |
| Sân vận động | Franso Hariri Stadium |
| Địa chỉ sân | — |
| Thành phố | Erbil |
| Sức chứa | 40000 |
| Mặt sân | grass |
| Ảnh sân | ![]() |
| Danh hiệu | — |
Cập Nhật Lúc Tháng 4 20, 2026 by Pastaparadise
| Logo | ![]() |
| Tên | Erbil |
| Mã | — |
| Quốc gia | Iraq |
| Năm thành lập | 1968 |
| Sân vận động | Franso Hariri Stadium |
| Địa chỉ sân | — |
| Thành phố | Erbil |
| Sức chứa | 40000 |
| Mặt sân | grass |
| Ảnh sân | ![]() |
| Danh hiệu | — |
Cập Nhật Lúc Tháng 4 20, 2026 by Pastaparadise