Bài cúng ngày Tết là nghi lễ tâm linh quan trọng nhất trong dịp chuyển giao năm, nhằm đón tiếp tổ tiên, các vị thần linh và Thần Tài về sum vầy cùng con cháu, cầu mong năm mới an khang, thịnh vượng. Nghi thức này không chỉ là hành động thờ phụng mà còn là cầu nối văn hóa, gắn kết dòng dõi và khẳng định đạo lý “uống nước nhớ nguồn” trong tâm thức người Việt.
Sau đây, bài viết sẽ giải mã khái niệm, ý nghĩa sâu sắc của bài cúng ngày Tết, lý do nó trở thành cốt lõi văn hóa gia đình, cùng phân loại các hình thức cúng phổ biến. Tiếp đến, người đọc sẽ được hướng dẫn chi tiết quy trình chuẩn bị lễ vật, trang bị vật dụng bắt buộc và nghệ thuật bày biện bàn thờ theo chuẩn mực “thượng tàng” để nghi lễ đạt sự trang trọng, chu đáo nhất.
Bài cúng ngày Tết là gì và có ý nghĩa thế nào trong nghi lễ đón năm mới?
Bài cúng ngày Tết là nghi thức thờ cúng trang trọng diễn ra vào thời điểm giao thừa hoặc sáng mùng 1 Tết, mục đích mời tổ tiên, các vị Thần linh (Thổ Công, Thổ Địa, Thánh Mẫu, Thần Tài…) và tiên tổ về nhà hưởng lễ, cùng chia sẻ không khí sum vầy, ban phước cho gia chủ năm mới bình an, may mắn, sự nghiệp hanh thông. Đây là khoảnh khắc linh thiêng nhất, đánh dấu sự chuyển giao giữa năm cũ và năm mới trên diện mạch tâm linh.
Cụ thể hơn, bài cúng ngày Tết thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn” – giá trị cốt lõi của đạo đức Việt Nam. Trong khoảng khắc chuyển giao năm, ranh giới giữa âm dương được cho là mỏng nhất, linh hồn tổ tiên và các vị Thần linh dễ dàng xuống trần gian. Việc dâng hương, lễ vật chính là lời mời gọi chân thành, tạo điều kiện cho “hồn” về sum họp, nhận phần an khang của con cháu. Mục đích cúng tụng không chỉ dừng lại ở cầu mong may mắn, tài lộc mà còn làMinute để mỗi thành viên trong gia đình nhìn lại năm cũ, hối lỗi, phát nguyện năm mới tu dưỡng tâm tính, làm việc thiện, tích lũy phước đức cho dòng dõi.
Tại sao việc thực hành bài cúng ngày Tết lại quan trọng đối với gia đình Việt?
Việc thực hành bài cúng ngày Tết quan trọng vì nó là trụ cột văn hóa gắn kết tình cảm gia đình, bảo tồn bản sắc dân tộc và duy trì trật tự đạo đức “hiếu thảo” qua các thế hệ. Nghi lễ này biến một không gian sống vật chất thành nơi thờ phụng tâm linh, nơi mỗi thành viên tìm thấy gốc rễ, an vị và động lực vươn tới.
Phân tích sâu hơn, giá trị văn hóa thể hiện qua việc truyền承 (truyền thừa) các phép tắc, văn khấn, cách bày biện từ ông cha ta để lại – đó là “kho tàng vô hình” định hình nhân cách người Việt. Về mặt tâm linh, bài cúng tạo dựng niềm tin vào sự che chở của tổ tiên, Thần linh, giúp con người giảm bớt lo âu trước biến động của cuộc sống, tìm thấy sự yên bình nội tâm. Ý nghĩa truyền thống nổi bật nhất là vai trò giáo dục: con cháu quan sát cha mẹ cúng bái, hiểu được lòng biết ơn, biết tôn ti trưởng bậc, từ đó hình thành nhân cách tử tế, có trách nhiệm với gia đình và xã hội. Một gia đình duy trì nghiêm túc bài cúng Tết thường thấy sự hòa hợp, ít xung đột nội bộ hơn, vì nghi lễ nhắc nhở mỗi cá nhân về trách nhiệm đối với “cội nguồn” chung.
Các loại hình bài cúng ngày Tết thường gặp là bao nhiêu?
Có 4 loại hình bài cúng ngày Tết chính phổ biến tại Việt Nam gồm: cúng Tất niên (cúng Ông Táo), cúng Giao thừa (cúng Thổ Công/Thổ Địa – thường gọi là cúng trời/đất), cúng Tế tổ tiên (cúng nhà/giá) và cúng Thần Tài (thường vào mùng 1 hoặc mùng 3 Tết). Mỗi loại hình có thời điểm, đối tượng thờ phụng và lễ vật riêng biệt, phản ánh tư duy đa thần và tôn giáo dân gian đặc trưng.
Cụ thể các dạng cúng này được phân loại dựa trên đối tượng được mời hưởng và thời điểm thực hiện:

Có thể bạn quan tâm: Có Nên Đốt Vàng Mã Đêm Giao Thừa Không? Quan Điểm Phong Tục, Phật Giáo Và Quy Trình Cúng Đúng Lễ Nghi
- Cúng Tất niên (Cúng Ông Táo): Diễn ra ngày 23 tháng Chạp (Tết Táo Quân). Mời Ông Táo về trời báo cáo việc tốt xấu năm cũ. Lễ vật đặc trưng: cá chép (giấy), mũ áo giấy, bánh kẹo, trái cây. Ý nghĩa: Xin ông Táo “che tốt đẹp, che xấu xấu” để gia chủ được an lành.
- Cúng Giao thừa (Cúng Trời/Đất – Thổ Công, Thổ Địa): Diễn ra đúng giờ Giao thừa (00h00 ngày 1 Tết). Thường cúng ngoài trời (bàn cúng trời) và trong nhà (bàn cúng Thổ Công). Lễ vật: gà luộc, xôi gấc, bánh chưng/bánh tét, rượu, trà, hoa quả, vàng mã. Mục đích: Cầu trời đất ban mưa gió thuận, năm mới bình an, trừ tà khí, đón hồng vận.
- Cúng Tế tổ tiên (Cúng nhà/Giá): Diễn ra sau lễ cúng Giao thừa hoặc sáng mùng 1. Mời hương linh tổ tiên, cao tằng các đời về hưởng Tết. Đây là lễ trọng thể nhất, thể hiện đạo hiếu. Văn khấn thường đọc văn khấn Tế tổ tiên chuẩn, liệt kê danh hiệu, tên tuổi các vị tổ tiên.
- Cúng Thần Tài (Thổ Địa, Thánh Mẫu, Chúa Ba…): Thường cúng vào sáng mùng 1, mùng 3 hoặc ngày khai trương (mùng 10). Lễ vật: gà luộc, xôi, bánh, quả, rượu, đặc biệt là hồng bao (tiền may mắn), vàng mã hình cá, khỉ. Mục đích: Cầu tài lộc sinh sôi, kinh doanh buôn bán thuận lợi, tiền tài vào nhà “như nước chảy”.
Bên cạnh đó, tùy theo vùng miền và tín ngưỡng, còn có cúng Cổ truyền (cúng các vị tiên tổ xa), cúng Thánh Mẫu (đạo Mẫu), hoặc cúng Phật (gia đình Phật tử) – nhưng 4 loại trên là nền tảng chung của hầu hết gia đình Việt.
Cách chuẩn bị lễ vật và không gian cúng ngày Tết đúng phong cách
Chuẩn bị lễ vật và không gian cúng ngày Tết đúng phong cách cần tuân thủ trình tự: chọn lọ hương, chuẩn bị trang phục thờ cúng, dọn dẹp bàn thờ, sau đó mới bày biện lễ vật theo quy tắc “thượng tàng” (đặt vật quý trọng lên trên, nhẹ nhàng xuống dưới) và cân đối âm dương. Sự chu đáo trong khâu này thể hiện lòng thành của chủ nhà và quyết định “hình thức” của nghi lễ.
Để bắt đầu, người cúng cần chú ý ba yếu tố nền tảng: Lọ hương phải bằng đồng, gốm hoặc sứ men, sạch sẽ, không nứt vỡ, đặt giữa bàn thờ; Trang phục thờ cúng (áo dài, khăn đóng cho nam; áo dài, khăn vấn cho nữ) cần giặt ủi sẵn, mặc ngay trước khi cúng để thể hiện sự trang trọng, không mặc quần áo thường ngày; Bàn thờ/Bàn thờ chính phải được lau chùi sạch bụi, sắp xếp lại vị trí hương khói, đèn ngọc, bình hoa trước khi bày lễ vật.
Những vật dụng cần chuẩn bị cho bài cúng ngày Tết bao gồm?
Những vật dụng cần chuẩn bị cho bài cúng ngày Tết bao gồm 6 nhóm chính: hương nhang (hương thơm, nhang trầm, than hồng), lễ vật chính (gà luộc, xôi gấc, bánh chưng/bánh tét), trái cây (cổ ngũ quả: sầu riêng, dừa, đu đủ, mãng cầu, sung/xoài), thức uống (rượu, trà, nước suối), bánh kẹo mứt (bánh in, mứt Tết, kẹo dừa) và đồ thờ hương liệu (vàng mã, tiền giấy, đèn ngọc, bình hoa, khay hương).
Chi tiết từng nhóm vật dụng và ý nghĩa biểu tượng:
- Hương nhang: Hương thơm (hương que, hương tròn) dùng để “xin phép” thông cảm với Thần linh; Nhang trầm/than hồng dùng xông khử trùng, thanh lọc không gian, mời hương linh. Hương phải ישר (thẳng), không cong gãy.
- Lễ vật chính (Mặn – Mặn): Gà luộc (con đực, mỏ cầm hoa hồng – biểu tượng sung túc, cao sang), Xôi gấc (màu đỏ – may mắn, hồng vận), Bánh chưng/Bánh tét (biểu tượng đất trời, ấm no). Gà phải đặt ngửa, đầu quay ra ngoài, chân chụp lại.
- Trái cây (Ngũ quả): Tuân theo nguyên lý “Cầu sung – Vừa đủ – Sung túc – Phúc lộc”. Mâm ngũ quả Nam Bộ thường có: Sầu (sầu riêng – cầu), Dừa (vừa), Đu đủ (đủ), Mãng cầu (sung), Sung/Xoài (túc/phúc). Miền Bắc thường dùng: Táo, Lê, Quýt, Cam, Chuối/Đào.
- Thức uống: Rượu (trắng, độ nhẹ – dùng dâng Thần linh), Trà (trà khô hoặc trà hoa – thanh tịnh), Nước suối (sạch, trong). Đặt trong chén/ly thủy tinh hoặc gốm sứ, chèn đầy ¾ ly.
- Bánh kẹo mứt: Bánh in (bánh mì), mứt bí, mứt gừng, kẹo mè xửng, kẹo dừa… Để con cháu, khách xã gia ăn Tết (phẩm do) và dâng Thần linh. Màu sắc tươi sáng, tránh loại bốc mùi, hỏng.
- Đồ thờ hương liệu: Vàng mã (áo quần, mũ, nón, giày dép giấy – đốt cho tổ tiên/Thần linh), Tiền giấy (đốt khi chào Tết), Đèn ngọc (đèn dầu hoặc đèn điện – biểu tượng ánh sáng trí tuệ, đón phúc), Bình hoa (hoa hồng, hoa cúc, hoa mai/đào – sự thanh cao, nở rộ).
Cách bày biện bàn thờ hay không gian cúng tại nhà ra sao cho trang nghiêm?
Cách bày biện bàn thờ cho trang nghiêm tuân thủ nguyên tắc “Thượng tàng – Hạ tàng” (vật quý, chính đặt trên cao/giữa; vật phụ đặt dưới/ngoài), cân đối “Trái – Phải” (âm dương), sạch sẽ, gọn gàng, tránh chồng chéo, rối mắt. Vị trí trung tâm bàn thờ dành cho lọ hương, hai bên là đèn ngọc, bình hoa, ngoài ra là khay lễ vật chính, mâm ngũ quả, các chén rượu trà.
Cụ thể quy trình bố trí đồ vật trên bàn thờ theo chuẩn mực phong tục:
- Trung tâm (Vị trí Thượng tàng): Lọ hương đặt chính giữa, thẳng đứng. Trước lọ hương là khay hương (để que hương đang đốt). Hai bên lọ hương đặt đèn ngọc (biểu tượng Dương quang, ánh sáng trí tuệ) và bình hoa (biểu tượng sự sống, nở rộ). Đèn ngọc thường đặt bên trái (Dương), bình hoa bên phải (Âm) hoặc ngược lại tùy phong tục gia tộc, nhưng phải đối xứng.
- Hàng thứ hai (Lễ vật chính – Mặn): Khay gà luộc đặt ngay sau lọ hương (hoặc giữa hai đèn ngọc/bình hoa). Gà đặt ngửa, đầu quay ra ngoài (hướng ra cửa/người cúng), mỏ cầm hoa hồng/đỏ. Bên cạnh gà đặt đĩa xôi gấc (có thể gắn cờ nhỏ, viết chữ Phúc/Lộc) và bánh chưng/bánh tét (đặt đứng hoặc nằm tùy kích thước khay).
- Hàng thứ ba (Trái cây – Ngũ quả): Mâm ngũ quả đặt trước khay gà/xôi (gần người cúng hơn). Sắp xếp theo kiểu chồng chéo hoặc xếp tầng: quả to, nặng (bơ, sầu, dừa) ở dưới; quả nhỏ, nhẹ (xoài, cam, quýt, ớt, điếu cày) ở trên. Mâm quả phải cân đối, đẹp mắt, không bị lõm lõi.
- Hai bên ngoài (Thức uống & Bánh kẹo): Rượu, trà, nước đặt hai bên mâm quả (rượu bên trái, trà/nước bên phải). Bánh kẹo, mứt đặt ngoài cùng hai bên hoặc trên giá bàn thờ tầng dưới.
- Vàng mã, tiền giấy: Đặt trên khay vàng riêng hoặc khay hương, không đặt lẫn lộn với lễ vật sạch (cơm, gà, quả). Vàng mã thường đốt sau khi xong lễ cúng Giao thừa hoặc cúng Tết tổ tiên.
- Không gian xung quanh: Bàn thờ phải đặt ở vị trí tôn nghiêm nhất nhà (thường hướng Nam, Đông Nam, tránh hướng Bắc – hướng ma, tránh đối cửa chính, đối nhà vệ sinh, dưới cầu thang). Mặt tiền bàn thờ trống khoảng 1-2m để người cúng quỳ lạy. Tránh treo tranh, đồng hồ, gương đối diện bàn thờ.
Việc bố trí đúng quy tắc “Thượng tàng” không chỉ tạo vẻ đẹp hình thức mà còn tuân theo tư duy phong thủy: tập trung khí dương, khí phúc vào trung tâm bàn thờ, giúp gia chủ hấp thu được năng lượng tốt nhất khi cúng bái.
Trình tự thực hành bài cúng ngày Tết từ đầu đến cuối theo đúng nghi lễ
Để thực hiện trọn vẹn nghi lễ cúng ngày Tết, gia chủ cần tuân thủ trình tự bài bản từ khâu chuẩn bị thân tâm, thiết lập không gian thiêng liêng cho đến khi kết thúc bằng việc phẩm do và dọn dẹp lễ vật.

Có thể bạn quan tâm: Văn Khấn Cúng Âm Binh Chuẩn Phong Tục: Lễ Vật, Nghi Lễ Chi Tiết, 3 Mẫu Bài Khấn Và Lưu Ý Quan Trọng
Các bước chuẩn bị trước khi bắt đầu lễ cúng ngày Tết cần lưu ý?
Việc chuẩn bị trước lễ cúng ngày Tết bao gồm bốn yếu tố cốt lõi: rửa tiếp thanh tĩnh, tẩm lễ trang trọng, ổn định tâm thế và sắp xếp người tham dự để đảm bảo nghi lễ diễn ra trật tự, trang trọng.
Rửa tiếp – Thanh tĩnh thân tâm trước khi tiếp xúc với linh thiêng
Rửa tiếp không chỉ là vệ sinh thể xác mà là hành động tượng trưng cho việc gột rửa bụi trần, tạp niệm để đủ tinh thần sạch sẽ đón tiếp tổ tiên, thần linh. Người chủ lễ (gia chủ) cần tắm gội sạch sẽ, mặc quần áo sạch, ưa chuộng màu sắc trang trọng (áo dài, vest, hoặc áo sơ mi kín cúc), tránh trang phục quá ngắn, hở hang, sặc sỡ. Trước khi bước vào không gian bàn thờ, nên rửa mặt, rửa tay bằng nước sạch hoặc nước hoa hồng để tăng phần thanh tịnh.
Tẩm lễ – Thông báo ý định với tổ tiên và các vị thần
Tẩm lễ là bước báo trước cho tổ tiên, Thổ Công, Thần Tài và chư vị Phật, Thánh biết gia đình sắp cử hành nghi lễ, mời linh hồn về nhận lễ. Gia chủ đứng trước bàn thờ, đắp tay, cúi đầu thành tâm niệm: “Nam mô A Di Đà Phật” (3 lần), sau đó xin phép Phật, xin phép tổ tiên, Thổ địa, Thần Tài cho con cháu họ tên gia chủ cùng gia đình cử hành lễ cúng tên lễ: Giao thừa, Tết Nguyên đán, Tết Thượng nguyên… vào ngày ngày tháng năm, giờ giờ tốt. Kính mời tổ tiên các đời, chư vị thần linh về nhận lễ, ban phước cho gia đình an khang, vạn sự như ý”.
Chuẩn bị tâm thế – Tâm thành thì linh
Tâm thế của người cúng quyết định “linh nghiệm” của nghi lễ. Gia chủ và người tham dự cần giữ tâm an tĩnh, từ bi, tránh giận dữ, nói chuyện phiếm, cười đùa lớn tiếng trong khu vực thờ cúng. Tâm niệm tập trung vào ơn đáp báo cha mẹ, tổ tiên và cầu nguyện bình an. Nếu gia chủ đang trong tang lễ (chết cha, mẹ, ông, bà, anh chị em ruột) chưa hết thời hạn tang lễ theo phong tục (thường là 100 ngày hoặc 3 năm tùy địa phương), cần lưu ý cách cúng riêng (thường cúng mâm chay, không cúng mâm mặn, không đốt pháo hoa, không nói lời chúc mừng tuổi).
Chuẩn bị người tham dự – Thứ tự đứng lễ theo thứ bậc
Người tham dự bao gồm tất cả các thành viên trong gia đình. Thứ tự đứng lễ (quỳ lạy) tuân theo nguyên tắc: Nam tôn nữ nhị, trưởng tôn幼 nhị, nội tôn ngoại nhị.
1. Gia chủ (ông/chồng/anh trai lớn nhất): Đứng vị trí chính giữa, hướng về bàn thờ, nắm quyền chủ trì lễ.
2. Phụ nữ gia chủ (bà/vợ/chị gái lớn nhất): Đứng bên phải gia chủ (hướng ra).
3. Con cháu theo thứ tự tuổi: Con trai lớn đến nhỏ đứng bên trái gia chủ, con gái lớn đến nhỏ đứng bên phải phụ nữ gia chủ.
4. Cháu chắt, người thân khác: Đứng sau lưng các bậc cha mẹ, theo thứ tự nam trước nữ sau, trưởng trước幼 sau.
Trong quá trình lễ, mọi người giữ tư thế đứng thẳng, đắp tay trước ngực, mắt nhìn về phía bàn thờ hoặc khép mắt niệm kinh, tuyệt đối không quay lưng về bàn thờ, không ngồi xổm, không倚 cột.
Cách thực hiện nghi thứng trong suốt quá trình cúng ngày Tết như thế nào?
Nghi thứng cúng ngày Tết diễn ra theo trình tự sáu bước liên tục: áp lễ khai kinh, chú tụng xin phép, tụng kinh/cầu an, dâng lễ vật, thả đèn (xả hương/vàng mã) và phẩm do.
Bước 1: Áp lễ – Khai kinh thành kính
Sau khi đã đứng đúng vị trí, gia chủ (hoặc người được ủy quyền) tiến lên trước bàn thờ, quỳ một gối (nếu khỏe) hoặc đứng thẳng (nếu già yếu, bệnh tật), hai tay nâng khăn áp lễ (khăn lụa hoặc khăn sạch) đặt lên khay hương. Nghi thức này biểu thị sự kính trọng, “mở cửa” không gian thiêng liêng để bắt đầu lễ. Sau khi đặt khăn, người cúng cúi đầu ba lần (ba lần áp lễ) rồi lùi ra vị trí cũ.
Bước 2: Chú tụng – Xin phép mời tổ tiên, thần linh về nhận lễ
Gia chủ đọc văn khấn (cúng văn) phù hợp với dịp lễ (Văn khấn Giao thừa, Văn khấn Tết Nguyên đán, Văn khấn Cúng Thổ Công, Văn khấn Cúng Thần Tài…). Văn khấn cần đọc to, rõ ràng, ngữ điệu trang trọng, không vội vã, không nuốt chữ.
Lưu ý quan trọng: Nếu cúng nhiều vị (Thổ Công, Thần Tài, Tổ tiên, Phật), cần đọc từng văn khấn riêng biệt cho từng vị theo thứ tự: Phật/Thánh -> Thổ Công/Thần Tài -> Tổ tiên -> Ông Bà/Cha Mẹ mới mất (nếu có) -> Cô hồn. Mỗi văn khấn xong, gia chủ cúi ba lần (ba lần quỳ lạy) trước khi sang văn khấn tiếp theo.
Bước 3: Tụng kinh – Cầu an cho gia đình
Sau khi đọc xong các văn khấn mời, gia chủ và gia đình có thể tụng kinh Phật (như Kinh A Di Đà, Chú Đại Bi, Chú Cửu Chuyển) hoặc đơn giản là đứng yên, khép mắt, hai tay đắp trước ngực, tâm niệm cầu nguyện cho gia đình mình: cha mẹ khỏe re, con cháu vâng lời, học giỏi, làm ăn phát tài, vạn sự bình an. Thời gian tụng kinh/cầu nguyện thường kéo dài trong lúc nén hương cháy (khoảng 15-30 phút). Trong lúc này, mọi người giữ trật tự, im lặng, không đi lại lung tung.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Cách Cúng Heo Quay Thần Tài Đúng Chuẩn: Ý Nghĩa, Hướng Đặt, Mâm Cỗ Tam Sên Trọn Gói
Bước 4: Dâng lễ vật – Trình diện thành tâm
Khi nén hương đã cháy khoảng 2/3 hoặc đã hết, gia chủ tiến lên dâng lễ vật. Hành động “dâng” bao gồm:
Rót rượu/trà: Dùng bình rượu/trà rót đầy các ly/chén đã bày sẵn (thường rót 3 ly rượu, 3 chén trà/nước). Rót chậm, không làm tràn ra ngoài khay.
Đổ rượu/thổi bát: Theo một số phong tục, sau khi rót rượu xong, gia chủ lấy thìa hoặc vỏ bưởi lấy rượu từ ly rưới nhẹ lên các món ăn (thịt, bánh, xôi) và rưới quanh bàn thờ, gọi là “thổi bát” hoặc “phun rượu” để mời tổ tiên “ăn tinh” của lễ vật.
Cắm hương: Nếu hương đã tàn, có thể cắm thêm nén hương mới để duy trì lửa hương cho đến khi xong lễ.
Bước 5: Thả đèn – Xả hương, đốt vàng mã, gửi của
Đây là bước kết thúc giai đoạn “mời ăn”, gửi của cho tổ tiên và cô hồn.
Xả hương: Gia chủ cúi ba lần lớn (ba lần quỳ lạy/ập đầu) để tạ ơn tổ tiên, thần linh đã về nhận lễ. Sau đó, lấy nén hương chính (hoặc 3 que hương) cắm vào lọ hương giữa bàn thờ (hoặc lọ hương Thổ Công nếu cúng xong Thổ Công) – động tác này gọi là “xả hương” hoặc “cắm hương rụng”, báo hiệu lễ chính thức kết thúc tại bàn thờ chính.
Đốt vàng mã: Mang vàng mã (vàng bà, vàng ông, vàng lớn, vàng nhỏ, vàng khuyết tử…) ra nơi thoáng (sân, ban công, lò đốt) đốt. Khi đốt, nên đọc chú “Nam mô A Di Đà Phật” hoặc chú “Thiên đằng hữu khứ, địa đằng hữu tồn…”. Vàng mã phải đốt sạch, hóa thành tro tàn bay theo gió, tượng trưng cho của đã được gửi đến cõi âm.
Cúng cô hồn (xả vong): Sau khi đốt vàng mã xong, gia chủ mang mâm cúng cô hồn (thường là mâm chay: cơm, canh, bánh, trái cây, rượu, trà, vàng mã cô hồn) ra ngõ, trước cổng hoặc bếp để cúng. Đọc văn khấn cúng cô hồn, cầu siêu độ, xin họ không quấy rối gia đình. Xong đốt vàng mã cô hồn, rưới rượu, vỗ tay ba lần (xỏ vong) rồi dọn mâm về.
Bước 6: Phẩm do – Hưởng phước, chia sẻ ân điển
Sau khi xả hương, đốt vàng mã xong, gia chủ mời toàn thể gia đình quỳ lạy ba lần cuối cùng (tạ ơn) trước bàn thờ. Sau đó, dọn lễ vật xuống (hạ mâm).
Rót rượu/thuốc lá: Rót rượu từ các ly trên bàn thờ ra một bình lớn (rượu phước) để cả gia đình uống chung. Nếu có thuốc lá trên bàn thờ, gia chủ đốt một điếu thuốc phước (hoặc chia cho người lớn trong nhà hút) để hứng khí phước.
Ăn mâm cúng (Phẩm do): Cả gia đình sum họp ăn các món ăn đã cúng. Ăn mâm cúng không chỉ là ăn uống mà là hành động “hưởng phước”, chia sẻ phần ân điển tổ tiên, thần linh đã ban tặng. Không khí ăn uống phải vui vẻ, hòa thuận, tránh cãi vã, nói xấu. Ăn xong, dọn dẹp sạch sẽ, lau chùi bàn thờ, cất đi các vật dụng cúng (hương, nhang, khay, đĩa) vào nơi sạch, kín đáo chờ dịp cúng sau.
Một số biến tấu và cách cúng ngày Tết theo từng vùng miền hoặc tín ngưỡng khác nhau
Dù gốc rễ chung là thờ cúng tổ tiên, nhưng cách cúng ngày Tết thể hiện sự đa dạng qua đặc trưng lễ nghi, lờ ngôn, trình tự và thành phần lễ vật giữa các vùng miền Bắc – Trung – Nam cũng như giữa các tôn giáo, tín ngưỡng.
Cách cúng ngày Tết ở miền Bắc khác gì so với miền Nam?
Cách cúng ngày Tết ở miền Bắc thiên về sự trang trọng, tuân thủ nghi thức chặt chẽ, lễ vật phức tạp theo quy chuẩn “tam sinh” (một con gà, một miếng chả, một bát xôi) hoặc “ngũ sinh”; miền Nam thì linh hoạt, giản lược hơn, thiên về sự sum vầy, ấm áp với đặc trưng “tam sen” (ba món: thịt heo luộc, trứng cút, rau củ) hoặc mâm cúng chay nhiều hơn.
Đặc trưng lễ nghi và trình tự
Miền Bắc: Rất chú trọng thứ tự cúng theo ngày giờ cụ thể (Cúng Tất niên chiều 30 Tết, Cúng Giao thừa đúng 0h, Cúng Tết Nguyên đán sáng mùng 1, Cúng Thổ Công/Thần Tài riêng biệt). Văn khấn (cúng văn) thường viết chữ Hán – Nôm, đọc theo giọng “hát văn”, “đọc kinh” trầm ấm, dài dòng, thể hiện sự kính trọng, sùng bái. Gia chủ thường phải quỳ gối, kowtow (cúi đầu chạm sàn) nhiều lần.
Miền Nam: Thứ tự cúng thường gộp chung (Cúng Giao thừa và Tết Nguyên đán thường làm liền nhau đêm 30 hoặc sáng mùng 1). Văn khấn thường viết tiếng Việt thuần, đọc theo giọng nói bình thường, ngắn gọn, súc tích. Tư thế thường là đứng đắp tay, cúi đầu (áp lễ) thay vì quỳ gối kowtow nhiều lần. Không khí cúng thường vui vẻ, nhẹ nhàng hơn.
Lễ vật và cách bày biện
| Tiêu chí | Miền Bắc (Truyền thống) | Miền Nam (Thông thường) |
| :— | :— | :— |
| Mâm cúng chính (Tổ tiên) | Mâm mặn (Tam sinh/Ngũ sinh): Gà luộc toàn thể (cắm hoa hồng trong miệng), Chả lụa, Xôi gấc/Xôi vò, Chưng (Bánh chưng), Dưa hành, Mứt, Trái cây (Sầu riêng ít dùng). Mâm chay: Bún, Phở, Chả chay, Xôi chay. | Mâm mặn: Thịt heo luộc (thường là ba chỉ hoặc mông), Chả lụa, Trứng cút luộc, Cải xào/Canh bí đỏ, Bánh tét, Dưa món, Mứt, Trái cây (Sầu riêng, Mãng cầu, Dừa, Xoài – “Cầu sung vừa đủ xài”). |
| Bánh truyền thống | Bánh chưng (vuông, tượng trưng Đất) – Bắt buộc. | Bánh tét (tròn, dài, tượng trưng sự trọn vẹn) – Bắt buộc. |
| Cúng Thổ Công/Thần Tài | Rất kỹ, thường cúng riêng ngày 23 Tết (Táo Quân), Giao thừa, mùng 1, mùng 3. Lễ vật có cá chép, vàng mã Thổ Công/Thần Tài riêng. | Thường gộp cúng cùng mâm tổ tiên hoặc cúng đơn giản hơn. Ít khi cúng cá chép sống (thay bằng cá vàng giấy hoặc cá chép làm bằng bột). |
| Trang trí bàn thờ | Hoa hồng, hoa cúc, hoa đào (hoa mai ít dùng). Nến to, nến nhỏ đối xứng. | Hoa mai, hoa cúc vàng, lan hồ điệp. Nến điện, nến thơm thường thay nến sáp. |
| Văn khấn | Hệ thống văn khấn nhiều, chi tiết: Cúng Tất niên, Cúng Giao thừa, Cúng Thổ Công, Cúng Thần Tài, Cúng Tổ tiên, Cúng Ông Bà, Cúng Cô hồn. | Hệ thống văn khấn gọn hơn: Văn khấn Giao thừa/Tết Nguyên đán (gộp), Văn khấn Thổ Công/Thần Tài (đọc chung hoặc tách), Văn khấn Cô hồn. |
Lời chúc (Lời nguyện) khi xả hương
Miền Bắc: Thường dùng các câu đối, thơ chữ Hán: “Cầu trời ban phúc, đất cho lành / Năm mới vạn sự như ý, gia đạo bình an”.
Miền Nam: Thường dùng lời nói đời thường, gần gũi: “Con cháu kính mời ông bà, cha mẹ, tổ tiên về ăn Tết / Cho con cháu khỏe re, làm ăn phát tài, con ngoan cháu chúc, vạn sự như ý”

Có thể bạn quan tâm: Tải Khoa Cúng Tổng Hợp Pdf: Tổng Hợp Link Download Uy Tín, So Sánh Các Phiên Bản & Hướng Dẫn Tra Cứu Nghi Lễ
Cách cúng ngày Tết của người Cao Đài, Phật giáo và một số tín ngưỡng khác?
Sự đa dạng tâm linh tại Việt Nam tạo ra những cách cúng ngày Tết mang đậm bản sắc giáo lý của từng tôn giáo, tuy nhiên vẫn giữ nguyên cốt lõi “Uống nước nhớ nguồn”, báo hiếu tổ tiên.
1. Người Cao Đài (Đạo Cao Đài)
Nguyên tắc cốt lõi: “Thờ Thần là thờ Phật, thờ Phật là thờ Thần”. Không thờ hình tượng người chết (không đặt bàn thờ tổ tiên với ảnh huy hiệu,牌 vị gỗ truyền thống). Thay vào đó, thờ Đức Cao Đài Tiên Ông Đại Bồ Tát Ma Ha Tát (Thiên Nhãn – Con Mắt Thần) trên cao nhất. Dưới đó là bàn thờ Hiệp Thiên Đài (Thánh Linh, Tiên, Phật) và Cửu Trùng Đài (Giáo Tông, Chưởng Pháp, Đầu Sư…).
Lễ vật: Chay tuyệt đối. Không dùng rượu, bia, thịt, cá, trứng, ngũ vị (hành, tỏi, húng, tía tô, ngò). Chỉ dùng: Trái cây, bánh kẹo chay, xôi chay, cơm chay, canh chay, trà, nước mía, hoa quả. Vàng mã dùng loại vàng đạo (vàng kim, vàng ngân Cao Đài) hoặc vàng thường nhưng không đốt vàng mã người chết (vàng bà, vàng ông).
Nghi thức: Không quỳ lạy (kowtow) như Phật giáo hay dân gian. Nghi thức chính là Áp lễ (đứng thẳng, hai tay đắp trước ngực, cúi đầu 3 lần) và Nghi lễ Khai kinh (đọc kinh Cao Đài: Kinh Thiên Đạo, Kinh Địa Đạo, Kinh Nhân Đạo, Cầu An). Giao thừa thường tụ tập tại Thánh Thất (nhà thờ) để làm lễ Lễ Thánh hoặc Lễ Cầu An tập thể. Tại nhà, gia chủ chủ trì lễ cầu an trước Thiên Nhãn.
2. Người Phật giáo (Tịnh độ, Thiền, Mật Tông…)
Nguyên tắc cốt lõi: “Phật không ăn cúng, cúng để dạy con cháu biết ơn”. Đặt Phật (A Di Đà, Thích Ca, Quán Thế Âm) trên cao nhất. Bàn thờ tổ tiên đặt thấp hơn, riêng biệt hoặc bên cạnh (không đặt ngang hàng với Phật).
Lễ vật: Ưu tiên chay (trái cây, bánh, xôi, cơm, canh chay, trà). Tuy nhiên, theo Pháp luật Phật giáo Việt Nam, Phật giáo cư sĩ được phép cúng mâm mặn cho tổ tiên (báo hiếu) nhưng phải tách biệt rõ ràng: Cúng Phật trước (mâm chay), cúng Tổ tiên sau (có thể mâm mặn). Tuyệt đối không đặt thịt, rượu lên bàn thờ Phật.
Nghi thức:
Cúng Phật: Khai kinh -> Tụng kinh (Kinh A Di Đà, Chú Đại Bi, Chú Cửu Chuyển…) -> Cầu an -> Hồi hướng công đức cho tổ tiên, vong linh, chúng sinh.
Cúng Tổ tiên: Đọc văn khấn Phật giáo (Văn khấn Phật tử cúng tổ tiên) hoặc văn khấn dân gian nhưng bỏ các từ ngữ mê tín (như “cầu siêu thoát”, “cầu phúc lộc” thay bằng “cầu an lạc”, “hồi hướng”). Thường niệm “Nam mô A Di Đà Phật” khi quỳ lạy.
Đặc biệt: Không đốt vàng mã, không cúng cô hồn (thay bằng niệm kinh, hồi hướng cho vong linh). Không cúng Thổ Công, Thần Tài theo phong tục dân gian (có thể thờ Thiện thần hộ pháp nhưng không cầu tài lộc).
3. Người Tin Lành (Công giáo, Tin Lành)
Công giáo: Không thờ cúng tổ tiên theo phong tục (không bàn thờ, không hương, không vàng mã, không văn khấn). Thay bằng Lễ Thánh Giao thừa (đêm 30/12 Âm lịch hoặc sáng 1/1 Dương lịch) tại nhà thờ. Tại nhà, gia đình cùng cầu nguyện, đọc Kinh Thánh, hát ca ngợi, tạ ơn Chúa cho năm cũ, xin phước năm mới. Có thể đặt giá Thánh (Thánh Giá, tượng Chúa Giê-xu, Mẹ Maria) để cầu nguyện gia đình.
Tin Lành (Các giáo phái Tin Lành Việt Nam): Tương tự Công giáo, không thờ cúng tổ tiên. Tổ chức Buổi cầu nguyện Giao thừa/Tết tại nhà thờ hoặc tại nhà. Cầu nguyện tạ ơn, cầu cho đất nước, gia đình. Một số gia đình vẫn giữ phong tục sum họp, ăn Tết nhưng không có hành động cúng bái, đốt hương trước ảnh tổ tiên.
4. Người Hồi giáo (Chăm, Châu Đốc…)
Không thờ cúng tổ tiên, không đốt hương, không ăn thịt heo, không uống rượu. Giao thừa (theo dương lịch hoặc các ngày lễ Hồi giáo như Aïd al-Fitr) tập trung vào Salat (cầu nguyện), đọc Quran, tạ ơn Allah (Thượng Đế). Ăn uống phải Halal (thuần khiết).
Cách cúng ngày Tết trong gia đình có con cái nhỏ cần lưu ý gì?
Việc để con cái nhỏ tham gia lễ cúng ngày Tết là cách tốt nhất để truyền承 giá trị “Uống nước nhớ nguồn”, giáo dục lòng biết ơn và văn hóa ứng xử. Cần lưu ý an toàn, phù hợp lứa tuổi và tạo hứng thú cho trẻ.
1. Chuẩn bị tâm lý và kiến thức cho trẻ trước Tết
Kể chuyện: Trước Tết 1-2 tuần, cha mẹ kể chuyện về tổ tiên, ý nghĩa ngày Tết, tại sao phải cúng (báo hiếu, sum vầy), ý nghĩa các vật trên bàn thờ (hương = tinh thần, hoa = vinh quý, trái cây = kết quả lao động).
Tham quan: Đưa trẻ đi chợ Tết, mua hoa, mua quả, mua bánh cùng cha mẹ. Giải thích tại sao chọn quả cân (sung), mận, dừa, sung (Cầu – Sung – Vừa – Đủ).
Học lễ phép: Tập tại nhà: Cúi chào ông bà, đắp tay, quỳ gối (nếu được), không được chạy nhảy, la hét, chạm tay bẩn vào bàn thờ, không ăn trộm lễ vật.
2. Phân vai trò theo độ tuổi
Trẻ 2-4 tuổi: Chỉ quan sát, ngồi trên gối cha mẹ, học cúi chào, đắp tay theo gương. Cha mẹ cầm tay trẻ hướng dẫn cúi đầu 3 lần. Không bắt trẻ quỳ lâu, đứng yên lâu.
Trẻ 5-7 tuổi: Đứng cùng hàng con cháu (bên ngoài hoặc giữa hai người lớn). Học đọc vần một vài câu văn khấn đơn giản (ví dụ: “Con cháu kính mời ông bà tổ tiên về ăn Tết”). Giúp cha mẹ rót trà, rửa quả (dưới sự giám sát).
Trẻ 8-12 tuổi: Có thể đọc được văn khấn ngắn (in to, có dấu). Được giao nhiệm vụ: Đắp hương (dưới sự hướng dẫn của người lớn), rót rượu/trà (dùng bình nhựa nhẹ), xếp trái cây, dọn dẹp khay đĩa sau lễ. Giải thích cho hiểu ý nghĩa “Phẩm do” (ăn mâm cúng là hứng phước).
Trẻ teen (13+): Có thể làm gia chủ phụ (nếu gia chủ vắng), đọc toàn bộ văn khấn, hướng dẫn em bé, chịu trách nhiệm an toàn cháy nổ (quan sát nến, hương).
3. Đảm bảo an toàn tuyệt đối
Lửa (Nến, Hương, Đốt vàng mã): Tuyệt đối không cho trẻ dưới 12 tuổi tự đốt hương, nến, đốt vàng mã. Người lớn cầm tay trẻ nếu muốn “tham gia” đốt hương (người lớn cầm que hương, trẻ đắp tay cúi, người lớn cắm hương). Đốt vàng mã phải do người lớn làm ở nơi thoáng, xa vật dễ cháy, trẻ chỉ quan sát từ xa.
Vật sắc bén: Dao切 quả, kéo cắt vàng mã, que hương nhọn – giữ xa tầm với trẻ.
Nóng: Ly rượu, chén trà, đĩa đồ ăn trên bàn thờ có thể rất nóng. Cảnh báo trẻ không tự lấy ăn khi lễ chưa xong (phẩm do).
Không gian: Giữ lối thoát hiểm thoáng đãng. Nếu cúng tại nhà thờ/hộ gia trưởng đông người, cần người lớn nắm tay trẻ chặt.

4. Tạo không khí vui vẻ, không ép buộc
Không mắng mỏ, quát nạt trẻ nếu trẻ cúi không chuẩn, hay quên lời văn khấn, hay run rẩy. Khuyến khích: “Con làm rất tốt, ông bà nhìn con rất vui”.
Cho trẻ mặc quần áo mới, đẹp (Áo dài, vest) để trẻ cảm thấy trang trọng, hào hứng.
Sau lễ, cho trẻ ăn phần “lộc” (kẹo, bánh, quả, tiền lì xì từ mâm cúng) để trẻ gắn liền cúng Tết với niềm vui, sum vầy.
Lỗi thường gặp khi cúng ngày Tết và cách tránh để nghi lễ trở nên trọn vẹn hơn?
Nhiều gia đình vô tình mắc phải những sai lầm làm giảm tính trang trọng, thậm chí vi phạm kị kỵ phong thủy, tâm linh. Dưới đây là nhóm lỗi phổ biến và giải pháp khắc phục.
1. Lỗi về thời gian và thứ tự cúng (Lỗi nghiêm trọng nhất)
Lỗi: Cúng Giao thừa quá sớm (trước 23h ngày 30) hoặc quá muộn (sau 1h sáng mùng 1). Cúng Thổ Công/Thần Tài sau Tổ tiên. Cúng Tết Nguyên đán sáng mùng 1 nhưng chưa cúng Giao thừa. Quên cúng Tất niên (chiều 30).
Hệ quả: Mất giờ tốt (Giao thừa là giao tiếp âm dương quan trọng nhất). Thứ tự sai (Thổ Công chủ đất, phải cúng trước để “bảo hộ” nhà cửa rồi mới đến Tổ tiên) làm loạn khí trường.
Cách khắc phục: Xem kỹ Lịch cúng Tết chuẩn (thường kèm theo lịch âm hoặc trang web văn hóa uy tín).
Chiều 30: Cúng Tất niên -> Cúng Thổ Công/Thần Tài (ngoài sân) -> Cúng Tổ tiên (trong nhà).
Đêm 30 (23h – 1h): Cúng Giao thừa (Thiên Địa, Tổ tiên, Thổ Công/Thần Tài).
Sáng mùng 1: Cúng Tết Nguyên đán (Tổ tiên, Thổ Công/Thần Tài).
Luôn cúng theo thứ tự: Phật/Thánh -> Thổ Công/Thần Tài -> Tổ tiên -> Ông Bà/Cha Mẹ mới mất -> Cô hồn.
2. Lỗi về lễ vật và cách bày biện
Lỗi: Đặt trái cây sấu, chanh, hồng xiêm, lê (âm thanh “sấu” – sầu, “chanh” – chanh chua, “lê” – ly rời) lên bàn thờ. Đặt bánh chưng/tét ngửa (mặt lá lên trên) hoặc úp ngửa. Để dưa hành, dưa món hở hộp, không bọc giấy. Rượu để chai nhựa, không rót ra ly. Hương cắm ngửa, hương gãy, hương thơm quá nồng (hương hóa chất). Đèn nến không đối xứng, thiếu nến.
Hệ quả: Mất thẩm mỹ, vi phạm kị kỵ phong thủy (trái cây xấu xí), thiếu tôn nghiêm (bánh úp ngửa như “ngửa người ta”), rượu chai nhựa không “thông” linh.
Cách khắc phục:
Chọn trái cây: Cầu – Sung – Vừa – Đủ – Xoài – Dừa – Mãng cầu – Thanh long (số lẻ 3, 5, 7, 9 quả). Tránh sấu, chanh, lê, hồng xiêm, ổi (nhiều hạt).
Bánh chưng/tét: Đặt ngửa mặt cắt (mặt vàng) lên trên, hoặc đứng dọc.
Dưa hành/món: Bọc giấy đỏ hoặc để trong bát đĩa men sứ, không để hở hộp nhựa.
Rượu: Phải rót ra ly thủy tinh/men sứ/sốp (số lẻ 3, 5 ly).
Hương: Mua hương tràm, hương nhũ hảo hạng, thẳng, không gãy. Cắm thẳng đứng.
Nến: Đối xứng 2 bên (2, 4, 6 cây). Nến sáp hoặc nến điện đều được nhưng phải sáng.
3. Lỗi về thái độ và hành động người cúng
Lỗi: Gia chủ say rượu, ăn uống no nê mới cúng. Trang phục sặc sỡ, ngắn, hở, mặc áo ngủ, đồ lót ra ngoài. Nói chuyện to, cười đùa, dùng điện thoại, check tin nhắn khi đang cúng. Quay lưng về bàn thờ. Ăn trộm lễ vật (ăn quả, uống rượu) trước khi xả hương. Đi qua lại trước mặt người đang quỳ lạy. Phụ nữ đang có kinh nguyệt (theo một số quan niệm truyền thống) vẫn chủ trì cúng/đứng hàng trước.
Hệ quả: Mất tôn kính, “phạm tơ” (làm bẩn không gian thiêng), giảm phước đức, gây cười话 cho con cháu.
Cách khắc phục:
Gia chủ: Ăn chay/kiêng荤 (tối thiểu kiêng thịt, rượu bia) sáng ngày cúng Giao thừa/Tết. Tắm gội, mặc đồ sạch, trang trọng (Áo dài, vest, sơ mi kín cúc).
Tâm niệm: “Tâm thành thì linh”. Im lặng, tập trung, không dùng điện thoại.
Phụ nữ kỳ kinh: Theo quan niệm truyền thống, nên nhờ người nam (chồng, con trai, anh em) chủ trì hoặc đứng hàng sau. Nếu không có điều kiện, vẫn cúng nhưng tâm niệm thanh tịnh, đứng vị trí kín đáo.
Tuyệt đối không ăn lễ vật trước khi “xả hương” (phẩm do).
4. Lỗi về vàng mã và thả đèn
Lỗi: Đốt vàng mã ngay tại bàn thờ (gây khói, cháy bàn thờ, hư hỏng ảnh huy hiệu). Đốt vàng mã trong nhà, dưới cầu thang, gần vật dễ cháy. Vàng mã đốt không sạch (còn sót giấy). Đốt vàng mã cô hồn ngay tại cổng nhà (gây rối loạn giao thông, sợ ma 따라 vào nhà). Quên cúng cô hồn (xả vong).
Hệ quả: Nguy hiểm cháy nổ, ô nhiễm không khí, phong thủy xấu (khói hương vàng mã bám vào bàn thờ mang khí âm), cô hồn không được siêu độ quấy rối gia chủ.
Cách khắc phục:
Chuẩn bị lò đốt vàng mã (gốm, sắt, xi măng) đặt ở sân, ban công thoáng.
Đốt vàng mã tổ tiên/Thần Tài/Thổ Công sau khi xả hương tại bàn thờ, mang ra lò đốt.
Cúng cô hồn ra ngõ, trước cổng (hoặc bếp), đọc văn khấn riêng, đốt vàng mã cô hồn riêng, rưới rượu, vỗ tay 3 lần (xỏ vong) rồi dọn về. Không để vàng mã cô hồn cháy dính vào vách nhà.
5. Lỗi về văn khấn (Cúng văn)
Lỗi: Đọc sai tên tổ tiên (sai tên thánh, sai hàng ngài). Đọc lúng túng, nuốt chữ, quá nhanh. Dùng văn khấn sai dịp (đọc văn khấn Giao thừa cho ngày mùng 1, đọc văn khấn Thổ Công cho Thần Tài). Quên mời “Chư vị Tiền nhân, Hậu nhân”, “Các anh chị em ruột đã đi trước”.
Hệ quả: Tổ tiên không nhận lễ, lễ không “đến nơi”. Thể hiện sự bất cẩn, thiếu tôn trọng.
Cách khắc phục:
Chuẩn bị văn khấn in sẵn, chữ to, có dấu (tải từ nguồn uy tín hoặc nhờ người am hiểu viết).
Gia chủ đọc trước một lần (thầm hoặc nhỏ) trước khi làm lễ chính thức.
Kiểm tra kỹ: Tên gia chủ, địa chỉ, ngày tháng năm, giờ cúng, tên các vị tổ tiên (Ông/Bà/Cha/Mẹ/Anh/Chị…).
Đọc to, rõ, chậm, ngữ điệu trang trọng.
6. Lỗi sau lễ (Phẩm do và dọn dẹp)
Lỗi: Ăn mâm cúng ngay tại bàn thờ (ngồi trên sàn, quỳ gối ăn). Ăn vội vã, cãi cọ, nói xấu khi ăn. Để بقايا thức ăn, hương tàn, tro vàng mã bừa bãi nhiều ngày. Cất đồ cúng (khay, đĩa, lọ hương) bừa bãi, để nơi thấp, gần nhà vệ sinh.
Hệ quả: Mất văn hóa ứng xử, mất phước lành (ăn cúng là ăn phước, phải ăn vui vẻ, hòa hợp). Vệ sinh kém, mất thẩm mỹ, không tôn nghiêm vật phẩm thiêng.
Cách khắc phục:
Hạ mâm xuống bàn ăn/ghế ngồi để phẩm do.
Không khí vui vẻ, sum vầy, nhâm nhi rượu phước, ăn uống thanh lịch.
Dọn dẹp ngay: Rửa sạch khay, đĩa, lọ hương, cất vào túi vải/giấy, để nơi cao, sạch, kín (tủ thờ,閣楼). Tro hương, tro vàng mã chôn vào vườn hoặc vứt bụi bình thường (không vứt vào bồn cầu, bồn rửa chén).
Việc nắm vững trình tự, tránh các sai lầm thường gặp và linh hoạt áp dụng theo vùng miền, tín ngưỡng sẽ giúp nghi lễ cúng ngày Tết của gia đình bạn trở nên trọn vẹn, trang trọng, mang lại sự an yên, hạnh phúc cho năm mới.
Cập Nhật Lúc Tháng 8 10, 2026 by Pastaparadise
