Hướng Dẫn Lễ Tạ Cuối Năm Ở Đền: Văn Khấn, Mâm Lễ Và Quy Trình Trả Lễ Cho Tín Chủ

Lễ tạ cuối năm ở đền là nghi thức “đầu năm vay, cuối năm trả” của người Việt, dùng để tạ ơn thần linh sau khi đã xin lộc đầu năm. Bài viết giải thích rõ định nghĩa, ý nghĩa, cách chuẩn bị mâm lễ và lưu ý chọn lễ vật phù hợp với đền, miếu, phủ. Đọc tiếp để nắm quy trình tạ lễ chuẩn xác và tránh những sai sót thường gặp khi dâng lễ cuối năm.

Lễ tạ cuối năm ở đền là gì?

Lễ tạ cuối năm ở đền là nghi lễ dân gian theo quan niệm “đầu năm vay, cuối năm trả”, thể hiện lòng biết ơn thần linh đã phù hộ sau một năm xin lộc. Dưới đây là giải thích cụ thể về bản chất và ý nghĩa của nghi thức này trong đời sống tín ngưỡng Việt.

Theo phong tục truyền thống, nhiều tín chủ đến đền vào dịp đầu năm để khấn vay lộc – xin thần linh phù hộ về sức khỏe, công việc, gia đạo. Đến cuối năm, khi đã nhận được sự che chở hoặc đơn giản là trọn vẹn một năm bình an, người ta quay lại nơi thờ tự để trả lễ. Nghi lễ này không mang tính ép buộc mà xuất phát từ tâm nguyện “có vay có trả” trong đạo lý của người Việt.

Ý nghĩa cốt lõi của lễ tạ cuối năm ở đền nằm ở chữ “tạ” – bày tỏ lòng biết ơn. Sau khi đã xin lộc đầu năm, tín chủ dâng lên thần linh mâm lễ nhỏ như một lời khẳng định: những điều tốt đẹp nhận được không phải tự nhiên mà có, mà nhờ sự gia hộ của chư vị. Đồng thời, việc tạ lễ cũng là dịp để gia chủ cầu xin năm mới tiếp tục được bình an, may mắn.

Tại sao cần đi lễ tạ cuối năm ở đền?

Cần đi lễ tạ cuối năm ở đền vì ba lý do: giữ đúng quan niệm vay trả lộc, tránh phật ý thần linh, và gìn giữ đạo lý uống nước nhớ nguồn của dân tộc. Mỗi lý do đều gắn chặt với nếp sống tâm linh của cộng đồng.

Quan niệm “đầu năm vay, cuối năm trả” là nền tảng khiến lễ tạ trở nên cần thiết. Khi đã khấn xin lộc, tín chủ mặc nhiên nhận một mối quan hệ giao ước với thần linh. Nếu không trả lễ, theo niềm tin dân gian, có thể làm gián đoạn sự phù hộ hoặc tạo nghiệp báo trong tâm thức. Dù góc nhìn hiện đại coi đây là tín ngưỡng, nhưng với người thực hành, trả lễ là cách giữ trọn lời hứa với cõi thiêng.

Bên cạnh đó, việc đi tạ lễ giúp tránh phật ý thần linh. Trong tín ngưỡng thờ đền, miếu, các vị thần được coi là có thần quyền quản lý vùng đất và con người. Một mâm lễ tạ nhỏ vào cuối năm là thái độ tôn kính, cho thấy tín chủ không quên ơn. Ngược lại, nếu năm nào cũng xin mà không tạ, nhiều người tin rằng vận khí sẽ kém đi do thiếu sự thành tâm.

Quan trọng hơn, lễ tạ cuối năm ở đền là cách thực hành đạo lý uống nước nhớ nguồn. Tín ngưỡng thờ thần không tách rời đời sống cộng đồng: thần linh bảo vệ làng xã, che chở gia đình. Tạ lễ là nhắc nhở thế hệ sau về lòng biết ơn những thế lực siêu nhiên và tổ tiên đã nuôi dưỡng cuộc sống. Đó cũng là giáo dục đạo đức thông qua nghi thức, chứ không chỉ là hành vi cầu may.

Khác gì giữa lễ tạ ở đền và ở chùa?

Hướng Dẫn Lễ Tạ Cuối Năm Ở Đền: Văn Khấn, Mâm Lễ Và Quy Trình Trả Lễ Cho Tín Chủ
Hướng Dẫn Lễ Tạ Cuối Năm Ở Đền: Văn Khấn, Mâm Lễ Và Quy Trình Trả Lễ Cho Tín Chủ

Lễ tạ ở đền phù hợp với tín ngưỡng thần linh có vay trả, trong khi lễ tạ ở chùa không bắt buộc vì Phật giáo không đặt nặng chuyện xin – trả lộc. Dưới đây là so sánh để thấy rõ bản chất hai nơi thờ tự.

Đền (cùng với miếu, phủ) thuộc hệ thống tín ngưỡng dân gian, thờ các vị thần như Thành Hoàng, Mẫu, quan lớn. Tại đây, lễ tạ cuối năm mang tính “trả nợ” lộc đã xin. Ngược lại, chùa là nơi thờ Phật và Bồ Tát theo đạo Phật. Phật pháp nhấn mạnh tu tâm, tích đức; tín chủ đến chùa đầu năm cầu an chứ không vay lộc theo nghĩa vật chất. Vì vậy, cuối năm không ai bị coi là “nợ” Phật nếu không tạ.

Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở đối tượng khấn và nghi thức. Ở đền, văn khấn tạ lễ thường nhắc rõ: “đầu năm con xin lộc, nay xin trả lễ”. Ở chùa, nếu có dâng lễ cuối năm, đó thường là lễ tạ ơn chung hoặc cúng dường, không gọi là trả lộc. Hơn nữa, chùa thường không đốt hàng mã, trong khi đền – miếu vẫn dùng vàng mã như lễ vật t symbolism.

Bảng dưới đây tóm tắt sự khác biệt để tín chủ dễ phân biệt khi đi lễ:

Tiêu chíLễ tạ ở đềnLễ tạ ở chùa
Đối tượng thờThần linh, Mẫu, quan lớnPhật, Bồ Tát
Tính chấtVay trả lộc, bắt buộc nếu đã xinKhông bắt buộc, mang tính cúng dường
Lễ vật điển hìnhHương, hoa, quả, oản, hàng mãHương, hoa, quả, tiền cúng dường
Văn khấnNhắc chuyện vay – trả lộcTạ ơn, hồi hướng công đức

Như vậy, nếu đầu năm bạn chỉ đi lễ chùa cầu bình an mà không khấn vay lộc đền, cuối năm không cần thiết phải tạ theo nghi thức trả lộc. Nhưng với những ai đã khấn vay tại đền, miếu, phủ, lễ tạ cuối năm là nghĩa vụ tâm linh nên thực hiện.

Chuẩn bị mâm lễ tạ cuối năm ở đền gồm những gì?

Mâm lễ tạ cuối năm ở đền gồm các lễ vật phổ biến như hương, hoa tươi, quả, oản, bánh kẹo và hàng mã theo phong tục. Việc lựa chọn cần phù hợp với từng loại hình đền, miếu, phủ để thể hiện sự thành kính.

Trong tín ngưỡng thờ đền, mâm lễ không cần quá mặn mà, mà quan trọng ở tính đủ và tươm tất. Hương là vật không thể thiếu để kết nối giữa người trần và cõi thiêng. Hoa tươi, quả ngọt tượng trưng cho lòng thành. Oản (bánh ngọt hình nón) và bánh kẹo thường dâng trong các lễ Mẫu. Hàng mã như tiền vàng, quần áo giấy được đốt để biếu thần linh và cô hồn.

Mỗi nơi thờ tự có quy định riêng về lễ vật. Ví dụ, đền thờ Mẫu thường chuộng oản đỏ, hoa tươi rực rỡ; miếu thổ công có thể chỉ cần nhang, hoa, quả; phủ lớn lại chấp nhận cả mâm sơn trang phức tạp. Tín chủ nên quan sát hoặc hỏi ban quản lý đền trước khi sắm lễ, tránh mang đồ không phù hợp như thịt sống, rượu mạnh vào nơi cấm.

Mâm lễ cơ bản gồm những lễ vật nào?

Mâm lễ cơ bản gồm năm nhóm lễ vật: nhang, hoa cúc hoặc loa kèn, quả táo/xoài/thanh long, phẩm oản và hàng mã. Chi tiết từng món giúp tín chủ dễ dàng sắm sửa trước ngày đi tạ.

Hướng Dẫn Lễ Tạ Cuối Năm Ở Đền: Văn Khấn, Mâm Lễ Và Quy Trình Trả Lễ Cho Tín Chủ
Hướng Dẫn Lễ Tạ Cuối Năm Ở Đền: Văn Khấn, Mâm Lễ Và Quy Trình Trả Lễ Cho Tín Chủ

Nhang (hương) là vật tối thiểu, dùng để thắp trên bàn thờ nhằm mở đường khấn vái. Hoa cúc vàng hoặc hoa loa kèn trắng thường được cắm lọ đặt cạnh mâm, tượng trưng cho sự thanh khiết. Quả táo, xoài, thanh long là những loại quả phổ biến vì màu sắc đẹp và ý nghĩa: táo an lành, xoài cầu mong, thanh long may mắn đỏ. Phẩm oản – bánh bột ngọt hình tháp – là lễ đặc trưng khi tạ Mẫu. Cuối cùng, hàng mã gồm tiền vàng, áo giấy được chuẩn bị để đốt sau khi khấn xong.

Khi xếp mâm, tín chủ nên để hoa và quả bên phải, oản chính giữa, nhang cắm sẵn vào lư. Hàng mã để trong túi riêng, chưa đốt tại điện thờ mà mang ra bãi hóa vàng. Một mâm cơ bản như vậy đủ để trả lễ cho một vị thần hoặc một cụm điện thờ nhỏ, không cần sơn trang cao lương nếu không thuộc hệ phủ.

Cần lưu ý gì khi chọn lễ vật tạ lễ?

Cần lưu ý khi chọn lễ vật tạ lễ: tuyệt đối tránh sát sinh, chọn đồ tươi sạch và tuân thủ giới hạn nơi thờ tự. Ba nguyên tắc này bảo vệ sự trang nghiêm của đền cũng như tâm nguyện của tín chủ.

Tránh sát sinh nghĩa là không dâng gà luộc, lợn quay hay hải sản tươi sống vào lễ tạ cuối năm ở đền dân gian. Quan niệm “vay trả lộc” không đòi hỏi mạng vật, mà cần lòng thành. Nhiều đền hiện cấm mang thịt vào nội điện để giữ không gian tịnh. Tín chủ nên thay bằng oản, quả, bánh để lễ thêm phần nhẹ nhàng.

Chọn đồ tươi sạch là yêu cầu tiếp theo. Hoa phải còn tươi, không dập nát; quả không thối, không chín ép; oản không mốc. Lễ vật héo úa bị coi là thiếu kính trọng, làm giảm giá trị lời tạ. Bên cạnh đó, nên mua tại nơi uy tín, tránh hàng giả, vàng mã rẻ tiền không hóa được.

Cuối cùng, phù hợp giới hạn nơi thờ tự nghĩa là tôn trọng nội quy từng đền, miếu, phủ. Nơi cấm hàng mã thì không mang; nơi không nhận tiền công đức bằng tiền thật thì dùng mã. Một số phủ lớn có ban trị sự hướng dẫn mâm lễ chuẩn, tín chủ nên hỏi trước để không lệch phong tục. Giữ đúng những lưu ý này, mâm lễ tạ mới trọn vẹn nghĩa “đầu năm vay, cuối năm trả”.

Cách làm lễ tạ cuối năm ở đền như thế nào?

Để thực hiện lễ tạ cuối năm ở đền đúng nghi thức, bạn cần đi theo quy trình gồm bước vào đền, dâng lễ, khấn và trả lễ theo trình tự nhất định. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể từng bước để tín chủ không bỡ ngỡ khi lần đầu đi tạ lễ.

Sau khi đã chuẩn bị xong mâm lễ tạ cuối năm ở đền, điều quan trọng tiếp theo là thực hành đúng cách tại nơi thờ tự. Mỗi đền, miếu, phủ có quy định riêng, nhưng khung nghi thức truyền thống vẫn giữ được sự thống nhất về mặt ý nghĩa. Phần sau sẽ làm rõ trình tự bước thực hiện và nội dung văn khấn mẫu bạn cần biết.

Hướng Dẫn Lễ Tạ Cuối Năm Ở Đền: Văn Khấn, Mâm Lễ Và Quy Trình Trả Lễ Cho Tín Chủ
Hướng Dẫn Lễ Tạ Cuối Năm Ở Đền: Văn Khấn, Mâm Lễ Và Quy Trình Trả Lễ Cho Tín Chủ

Trình tự bước thực hiện lễ tạ tại đền

Trình tự bước thực hiện lễ tạ tại đền gồm 5 bước chính: vào điện thờ, dâng lễ, thắp hương, đọc văn khấn và vái lạy trước khi trả lễ. Việc tuân thủ đúng thứ tự này giúp tín chủ thể hiện sự tôn kính và giữ trọn đạo lý “đầu năm vay, cuối năm trả”.

Cụ thể, khi bước vào cổng đền, bạn nên đi từ phía bên phải cửa chính (tùy quy định từng nơi, nhưng tục lệ thường đi bên phải lên, bên trái xuống) và giữ thái độ trang nghiêm, không nói lớn. Sau khi vào sân, hãy để dép gọn gàng ở khu vực quy định nếu đền yêu cầu, rồi tiến vào điện thờ chính. Tại đây, bạn không được tự ý đi thẳng vào bệ thờ trong cùng nếu chưa được phép; hãy dừng ở khoảng không gian hành lễ chung.

Bước dâng lễ được thực hiện ngay khi bạn đặt mâm lễ lên bàn thờ hoặc ban thờ phụ theo hướng dẫn của ban quản lý đền. Trước khi đặt, nên lau tay sạch, dùng hai tay nâng mâm lễ nhẹ nhàng. Nếu mang vàng mã, hãy để riêng vào nơi quy định thay vì đốt ngay. Khi dâng, nên cúi đầu nhẹ và đặt lễ vật theo hướng chính diện, hoa quả không được xếp đè lên oản một cách lộn xộn.

Tiếp theo là bước thắp hương. Bạn châm nhang ở bàn thờ thần linh chính, số lượng nhang thường là lẻ (3 hoặc 5 que) tùy tâm nguyện. Khi cầm nhang, dùng tay trái cầm, tay phải châm, rồi đưa lên trán khấn thầm trước khi cắm vào lư hương. Lưu ý không cắm nhang đứng nghiêng, không để tàn rơi xuống mâm lễ. Nếu đền đông, hãy chờ lượt, không chen lấn bàn thờ người khác.

Sau khi thắp hương xong, bạn đọc văn khấn tạ lễ. Nội dung khấn nêu rõ tín chủ là ai, xin tạ ơn thần linh vì lộc đã ban đầu năm, và trình bày lễ vật. Khấn xong, thực hiện vái lạy theo kiểu lạy 3 lạy (hoặc 5 lạy với điện thờ cao nhất). Mỗi lạy đi kèm tâm niệm biết ơn, không vội vàng. Cuối cùng, khi nhang tàn khoảng 2/3, bạn làm thủ tục trả lễ: thu lại một phần lễ (nếu đền cho phép mang về) hoặc hóa vàng mã, rồi đi lùi ra khỏi điện thờ để kết thúc.

Văn khấn tạ lễ cuối năm ở đền gồm những nội dung gì?

Văn khấn tạ lễ cuối năm ở đền gồm các nội dung chính: kính lạy chư Phật, Hoàng Thiên Hậu Thổ, xưng danh tín chủ, trình bày lễ tạ và cầu an năm mới. Bài khấn mẫu dưới đây giúp tín chủ bày tỏ đúng ý nguyện mà không sợ sót phần quan trọng.

Một bài văn khấn tạ lễ chuẩn cần mở đầu bằng sự quy y tam bảo và tôn kính không gian thiêng. Bạn có thể dùng bài khấn mẫu như sau:

“Kính lạy chư Phật mười phương, chư vị Bồ Tát, chư Hiền Thánh Tăng. Kính lạy Hoàng Thiên Hậu Thổ, chư vị thần linh cai quản xứ này. Con tên là Họ tên, ngụ tại Địa chỉ. Đầu năm con đã đến đền xin lộc, nay cuối năm con xin làm lễ tạ ơn thần linh đã phù hộ độ trì cho con và gia đình được bình an, công việc thuận lợi. Hôm nay con mang lễ vật gồm hương, hoa, quả, oản, vàng mã đến trước điện thờ, xin dâng lễ tạ. Cầu xin chư Phật, thần linh phù hộ cho con năm mới sức khỏe an khang, mọi sự toại nguyện. Con xin dâng lễ, cúi mong chứng giám.”

Hướng Dẫn Lễ Tạ Cuối Năm Ở Đền: Văn Khấn, Mâm Lễ Và Quy Trình Trả Lễ Cho Tín Chủ
Hướng Dẫn Lễ Tạ Cuối Năm Ở Đền: Văn Khấn, Mâm Lễ Và Quy Trình Trả Lễ Cho Tín Chủ

Bên cạnh phần khấn chính, tín chủ cần lưu ý trình bày rõ nguyên do tạ lễ nếu đầu năm có xin lộc cụ thể (ví dụ xin sức khỏe cho người già, xin thi cử đỗ đạt). Khi khấn, giọng nên nhỏ nhẹ, không đọc vội. Nếu không nhớ bài khấn mẫu, bạn có thể khấn tự nhiên bằng lời tâm tình, miễn là đủ ý tạ ơn và cầu an. Quan trọng hơn, văn khấn chỉ trọn vẹn khi đi kèm mâm lễ đã chuẩn bị và thái độ thành kính.

Một số lưu ý và ví dụ thực tế về lễ tạ cuối năm ở đền

Để lễ tạ cuối năm ở đền diễn ra trọn vẹn, tín chủ cần biết thêm các kinh nghiệm địa phương và trường hợp cụ thể ngoài quy trình chung. Phần dưới mở rộng micro context từ thực tế thờ tự, giúp bạn tránh lệch phong tục khi đi tạ lễ.

Sau khi nắm được cách làm lễ và văn khấn, việc áp dụng linh hoạt vào từng đền, từng thời điểm sẽ giúp nghi thức thêm phần ý nghĩa. Dưới đây là các ví dụ và lưu ý thực tế về đền Cờn, thời gian tạ lễ, cũng như so sánh với hình thức tạ tại đình, miếu, phủ và tại nhà.

Lễ tạ cuối năm ở đền Cờn có gì đặc biệt?

Lễ tạ cuối năm ở đền Cờn (Nghệ An) mang nét đặc biệt qua mâm lễ giàu tính biển và không khí linh thiêng gắn với tín ngưỡng thờ bà Chúa Liễu Hạnh cùng các vị thần sông biển. Tín chủ đến đây thường kết hợp tạ lễ và cầu an cho người đi biển, buôn bán.

Cụ thể, đền Cờn nằm ven biển nên mâm lễ tạ thường có thêm sản vật địa phương như cá khô, muối, hoặc bánh gai – thứ không phổ biến ở đền miền núi. Tuy nhiên, quy tắc không sát sinh vẫn được giữ: chỉ dùng đồ khô, không mang hải sản tươi sống lên điện thờ. Không khí linh thiêng tại đền Cờn thể hiện qua việc tín chủ xếp hàng dài từ cổng đến ban chính, nhất là những ngày giáp Tết, với tiếng chiêng trống và mùi hương trầm quyện lại.

Ví dụ thực tế, nhiều ngư dân Nghệ An sau một năm đi biển bình an sẽ mang oản đỏ, vàng mã hình thuyền, và bánh gai lên tạ. Họ khấn nhắc lại lời xin đầu năm về chuyến ra khơi, rồi xin tiếp phước năm tới. Ban trị sự đền thường hướng dẫn chung một khung giờ hành lễ để tránh ùn tắc, khác với đền nhỏ nơi tín chủ tự do thời gian hơn.

Nên tạ lễ ở đền vào thời gian nào cuối năm?

Nên tạ lễ ở đền vào khoảng từ ngày 15 tháng Chạp đến 23 tháng Chạp âm lịch, trước khi ông Công ông Táo về trời và tránh các ngày xung với tuổi tín chủ. Thời điểm này vừa đủ nghĩa “cuối năm trả lộc” mà không trễ nghi thức.

Hướng Dẫn Lễ Tạ Cuối Năm Ở Đền: Văn Khấn, Mâm Lễ Và Quy Trình Trả Lễ Cho Tín Chủ
Hướng Dẫn Lễ Tạ Cuối Năm Ở Đền: Văn Khấn, Mâm Lễ Và Quy Trình Trả Lễ Cho Tín Chủ

Cụ thể hơn, dân gian thường chọn tuần giữa tháng Chạp để đi tạ đền, vì sau 23 âm lịch các đền bắt đầu sửa soạn Tết, nhiều nơi hạn chế nhận lễ tạ muộn. Tránh ngày xung nghĩa là không đi lễ vào ngày địa chi xung với tuổi mình (ví dụ tuổi Tý không đi ngày Ngọ). Nếu không rành, hãy chọn ngày hoàng đạo trong lịch vạn niên hoặc hỏi người lớn trong nhà.

Bên cạnh đó, thời gian trong ngày cũng nên là buổi sáng hoặc đầu giờ chiều. Đi sớm giúp đền vắng, thắp hương không chen lấn, và tâm tịnh hơn. Một số đền đóng cửa trước 17h, nên tín chủ cần hỏi trước giờ mở đóng cửa. Trường hợp năm bận không đến đền được, có thể dời sang đầu tháng Giêng để tạ muộn, nhưng tốt nhất vẫn là trước Tết.

Có cần tạ lễ cả ở đình, miếu, phủ không?

Có, bạn cần tạ lễ ở đình, miếu, phủ nếu đầu năm đã xin lộc hoặc thụ phước tại những nơi thờ tự đó, không chỉ riêng đền. Tuy nhiên, nếu chỉ đi lễ đền mà không liên quan đình miếu, không bắt buộc tạ tràn lan.

Cụ thể, đình là nơi thờ thành hoàng làng, miếu thờ thổ địa hoặc hương linh, phủ thường thờ Mẫu. Nếu gia đình bạn đầu năm có lên đình xin bình an cho làng xóm, hoặc vào miếu xin chuyện nhà cửa, thì cuối năm nên quay lại tạ. Ngược lại, nếu chỉ đi đền lớn xin lộc cá nhân, chỉ cần tạ đền là đủ, tránh tốn kém và lệch tục “vay trả đúng chỗ”.

Ví dụ, người dân quê thường tạ cả đình cuối năm trong lễ hội chung, còn người thành thị chỉ tạ phủ Mẫu nếu đã vào xuất hầu đầu năm. Quan trọng là giữ chữ tín với thần linh đã phù hộ. Không nên bỏ nơi đã xin mà đi tạ chỗ khác, vì tín ngưỡng coi đó là thiếu đạo lý uống nước nhớ nguồn.

Lễ tạ tại nhà khác gì lễ tạ tại đền?

Lễ tạ tại nhà khác lễ tạ tại đền ở chỗ quy mô mâm lễ nhẹ hơn, không gian thờ tự gia tiên thay vì thần linh công cộng, và ý nghĩa thiên về tạ tổ tiên hơn là trả lộc thần linh. Tuy nhiên, cả hai đều chung gốc “biết ơn người đã phù hộ”.

Cụ thể, lễ tạ tại đền dùng mâm lễ lớn, có vàng mã, oản đầy đủ, và phải theo nghi thức ban trị sự. Tại nhà, bạn chỉ cần mâm ngũ quả, hương hoa, cơm canh giản đơn trên bàn thờ gia tiên để tạ tổ tiên đã độ trì. Khác biệt rõ: đền là tín ngưỡng cộng đồng, nhà là tín ngưỡng dòng họ.

Bảng dưới đây giúp phân biệt nhanh hai hình thức:

Tiêu chíLễ tạ tại đềnLễ tạ tại nhà
Đối tượng thờThần linh, chư Phật, MẫuGia tiên, ông bà
Mâm lễHương, hoa, quả, oản, vàng mãNgũ quả, hương, hoa, món ăn
Quy môĐông người, nghi thức chungÍt người, linh hoạt
Ý nghĩaTrả lộc đầu năm vayTạ ơn phù hộ gia đạo

Như vậy, nếu đầu năm gia đình có lên đền xin lộc riêng, vẫn nên đi tạ đền; còn tạ tại nhà là bổ sung cho tổ tiên. Nhiều tín chủ kết hợp cả hai: sáng tạ đền, chiều cúng gia tiên, để trọn vẹn đạo lý.

Cập Nhật Lúc Tháng 7 16, 2026 by Pastaparadise

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *