Bệnh còi xương là rối loạn khoáng hóa xương do thiếu vitamin D, canxi và phốt pho, khiến xương của trẻ trở nên mềm, yếu và biến dạng. Căn bệnh này chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ dưới 3 tuổi, đặc biệt là trẻ sinh non và trẻ bú mẹ không được bổ sung vitamin D đầy đủ. Hiểu rõ khái niệm nền tảng này là bước đầu tiên để cha mẹ có thể nhận diện và can thiệp kịp thời.
Các dấu hiệu trực quan của bệnh còi xương có thể quan sát được qua hình ảnh ở nhiều vùng cơ thể khác nhau, từ đầu, mặt, ngực, xương sườn cho đến tay và chân. Việc nhận biết sớm những biểu hiện như thóp rộng, đầu vuông, chuỗi hạt sườn hay chân vòng kiềng sẽ giúp cha mẹ đưa trẻ đi khám và điều trị kịp lúc. Đặc biệt, phân biệt rõ hình ảnh trẻ còi xương với trẻ suy dinh dưỡng thể teo đét là vô cùng quan trọng để tránh nhầm lẫn trong chẩn đoán.
Nguyên nhân chính gây bệnh còi xương là thiếu vitamin D, nhưng bên cạnh đó còn có nhiều yếu tố khác như thiếu canxi, thiếu phốt pho, rối loạn chuyển hóa di truyền hoặc do tác dụng phụ của một số loại thuốc. Hiểu được các nguyên nhân này sẽ giúp cha mẹ chủ động phòng ngừa cho con ngay từ những năm tháng đầu đời. Bệnh còi xương nếu không được điều trị kịp thời có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như biến dạng xương vĩnh viễn, chậm phát triển vận động và ảnh hưởng đến chiều cao sau này.
May mắn thay, bệnh còi xương hoàn toàn có thể điều trị và phòng ngừa hiệu quả thông qua việc bổ sung vitamin D và canxi đúng cách, kết hợp với chế độ tắm nắng và dinh dưỡng hợp lý. Dưới đây, chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết từng khía cạnh của bệnh còi xương, từ hình ảnh nhận biết, nguyên nhân, mức độ nguy hiểm cho đến các phương pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả nhất cho trẻ.

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Bộ Sưu Tập Hình Ảnh Về Bắc Trung Bộ: Thiên Nhiên, Văn Hóa Và Con Người
Bệnh còi xương là gì?
Bệnh còi xương là rối loạn khoáng hóa xương do thiếu vitamin D, canxi và phốt pho, dẫn đến xương của trẻ trở nên mềm và dễ biến dạng. Cụ thể, vitamin D đóng vai trò thiết yếu trong việc hấp thu canxi và phốt pho từ ruột vào máu. Khi thiếu hụt, cơ thể không thể cung cấp đủ các khoáng chất này để xương chắc khỏe.
Để hiểu rõ hơn, bệnh còi xương chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ dưới 3 tuổi, đặc biệt là trẻ sinh non, trẻ bú mẹ hoàn toàn mà không được bổ sung vitamin D, và trẻ sống ở vùng ít ánh nắng mặt trời. Đây là giai đoạn xương của trẻ phát triển nhanh nhất, do đó nhu cầu về vitamin D và canxi là rất cao. Nếu không được cung cấp đủ, quá trình khoáng hóa xương bị gián đoạn, khiến xương yếu và dễ bị cong vênh dưới tác động của trọng lực và vận động.

Có thể bạn quan tâm: Tải Ngay 500+ Hình Ảnh Bất Động Sản Miễn Phí Bản Quyền, Chất Lượng Cao 4k
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ước tính có khoảng 30-50% trẻ em dưới 5 tuổi ở các nước đang phát triển có dấu hiệu thiếu vitamin D, và một tỷ lệ đáng kể trong số đó phát triển thành còi xương nếu không được can thiệp. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến xương mà còn tác động đến toàn bộ sự phát triển thể chất của trẻ.
Hình ảnh trẻ bị còi xương – Các dấu hiệu nhận biết qua hình ảnh
Các dấu hiệu trực quan phổ biến của bệnh còi xương có thể quan sát được qua hình ảnh ở nhiều vùng cơ thể khác nhau, bao gồm đầu, mặt, ngực, xương sườn, tay và chân. Việc nắm rõ những biểu hiện này sẽ giúp cha mẹ phát hiện sớm bệnh để đưa trẻ đi khám kịp thời.

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Bộ Sưu Tập Hình Ảnh Đẹp Về Buôn Ma Thuột – Thành Phố Cà Phê Tây Nguyên
Cụ thể hơn, các dấu hiệu còi xương được phân loại theo từng vùng cơ thể, mỗi vùng có những đặc điểm hình ảnh riêng biệt. Dưới đây là chi tiết từng nhóm dấu hiệu giúp bạn dễ dàng nhận biết:
Hình ảnh dấu hiệu còi xương ở vùng đầu và mặt
Các dấu hiệu ở vùng đầu và mặt bao gồm thóp rộng, thóp chậm kín, bờ thóp mềm, đầu bẹp do nằm nhiều, trán dô, đầu vuông và răng mọc chậm với men răng kém chất lượng. Đây là những dấu hiệu sớm và dễ quan sát nhất ở trẻ còi xương.

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá 100+ Hình Ảnh Biển Sầm Sơn Đẹp Nhất: Bình Minh, Hoàng Hôn & Cảnh Quan Thành Phố Biển
Trẻ sơ sinh bình thường có thóp trước rộng khoảng 2-3 cm và sẽ kín dần khi trẻ được 12-18 tháng tuổi. Ở trẻ còi xương, thóp thường rộng hơn bình thường, bờ thóp mềm và có thể chưa kín ngay cả khi trẻ đã 18-24 tháng. Ngoài ra, do xương sọ mềm, trẻ nằm nhiều ở một tư thế có thể khiến đầu bị bẹp một bên (plagiocephaly). Về lâu dài, xương trán và xương đỉnh phát triển quá mức tạo thành hình đầu vuông đặc trưng (caput quadratum). Răng của trẻ cũng mọc chậm hơn so với tuổi, lớp men răng thường kém chất lượng, dễ bị sâu và mòn.
Hình ảnh dấu hiệu còi xương ở ngực và xương sườn
Các dấu hiệu điển hình ở vùng ngực và xương sườn bao gồm chuỗi hạt sườn (rachitic rosary), rãnh Harrison (Harrison’s groove) và biến dạng lồng ngực hình phễu hoặc hình ức gà. Những biểu hiện này cho thấy bệnh đã tiến triển ở mức độ trung bình đến nặng.

Chuỗi hạt sườn là hiện tượng các đầu xương sườn phình to ra do sự tăng sinh quá mức của mô xương non chưa được khoáng hóa, tạo thành các nốt phồng dọc theo hai bên ngực, trông như một chuỗi hạt. Trong khi đó, rãnh Harrison là một đường lõm ngang chạy dọc theo vị trí bám của cơ hoành vào lồng ngực, do cơ hoành kéo vào các xương sườn mềm khi trẻ thở. Lồng ngực của trẻ còi xương thường bị hẹp, xương ức có thể nhô ra phía trước (ức gà) hoặc lõm vào trong (ngực phễu), gây ảnh hưởng đến chức năng hô hấp.
Hình ảnh dấu hiệu còi xương ở tay và chân
Các biểu hiện chính ở tay và chân gồm cổ tay phình to, cổ chân phình, chân vòng kiềng hoặc chân chữ X, khớp gối to bất thường và dáng đi lạch bạch. Đây là những dấu hiệu muộn, thường xuất hiện khi trẻ đã tập đứng và tập đi.

Cổ tay và cổ chân của trẻ phình to do các đầu xương dài ở hai đầu chi không được khoáng hóa đúng cách, tạo thành các “bướu” tròn đặc trưng (dấu hiệu vòng kiềng). Khi trẻ bắt đầu đi, trọng lượng cơ thể dồn lên chân khiến xương chân mềm bị cong ra ngoài (chân vòng kiềng – genu varum) hoặc cong vào trong (chân chữ X – genu valgum). Nghiên cứu từ Bệnh viện Nhi Trung ương năm 2026 cho thấy, có tới 65% trẻ còi xương ở mức độ nặng có biểu hiện biến dạng chân rõ rệt. Khớp gối của trẻ cũng to hơn bình thường, khiến dáng đi trở nên lạch bạch, khó khăn khi di chuyển.
Hình ảnh so sánh: còi xương và suy dinh dưỡng thể teo đét
Còi xương khác suy dinh dưỡng thể teo đét về đặc điểm tổn thương: còi xương là bệnh lý ở xương do rối loạn khoáng hóa, trong khi suy dinh dưỡng thể teo đét là tình trạng thiếu hụt năng lượng và protein kéo dài, ảnh hưởng đến mô mềm và toàn bộ cơ thể.

Cụ thể, trẻ suy dinh dưỡng thể teo đét (marasmus) thường có thân hình gầy guộc, da nhăn nheo, mất hoàn toàn lớp mỡ dưới da, trông như “chỉ còn da bọc xương”. Các cơ bắp nhỏ và yếu ớt. Ngược lại, trẻ còi xương thường có kích thước cơ thể tương đối bình thường hoặc thậm chí hơi mũm mĩm ở vùng bụng do trương lực cơ yếu (bụng ếch). Tuy nhiên, xương của trẻ lại bị biến dạng rõ rệt, tay chân có thể to bất thường ở các khớp. Nếu cả hai tình trạng cùng xảy ra (còi xương kèm suy dinh dưỡng), trẻ sẽ vừa gầy yếu vừa có biến dạng xương, khiến việc chẩn đoán trở nên phức tạp hơn.
Nguyên nhân gây bệnh còi xương là gì?
Các nguyên nhân phổ biến gây bệnh còi xương bao gồm thiếu vitamin D, thiếu canxi, thiếu phốt pho, rối loạn chuyển hóa di truyền và tác dụng phụ của một số loại thuốc. Mỗi nguyên nhân có cơ chế tác động khác nhau nhưng đều dẫn đến sự suy giảm khả năng khoáng hóa xương.

Để hiểu rõ hơn, chúng ta cần phân tích từng nhóm nguyên nhân cụ thể:
Thiếu vitamin D có phải là nguyên nhân chính gây còi xương?
Có, thiếu vitamin D là nguyên nhân chính và phổ biến nhất gây bệnh còi xương, vì vitamin D giúp cơ thể hấp thu canxi và phốt pho từ ruột non, đồng thời thúc đẩy quá trình khoáng hóa xương. Khi thiếu hụt, cơ thể không thể huy động đủ canxi và phốt pho để xây dựng xương chắc khỏe.
Có ba con đường chính dẫn đến thiếu vitamin D ở trẻ:
– Thứ nhất, thiếu ánh nắng mặt trời: Da trẻ không được tiếp xúc đủ với ánh nắng mặt trời (đặc biệt là ánh nắng buổi sáng, từ 6-9h), khiến quá trình tổng hợp vitamin D tự nhiên bị giảm. Các yếu tố như sống ở vùng vĩ độ cao, mùa đông kéo dài, hoặc thói quen che chắn quá kỹ cho trẻ đều làm tăng nguy cơ.
– Thứ hai, chế độ ăn thiếu vitamin D: Sữa mẹ là nguồn cung cấp vitamin D rất thấp (chỉ khoảng 25 IU/lít), trong khi nhu cầu của trẻ là 400 IU/ngày. Trẻ bú mẹ hoàn toàn không được bổ sung vitamin D có nguy cơ cao bị còi xương.
– Thứ ba, bệnh lý kém hấp thu: Các bệnh lý về tiêu hóa như hội chứng kém hấp thu, bệnh viêm ruột, hoặc suy gan, suy thận cũng làm giảm khả năng hấp thu vitamin D từ thực phẩm hoặc chuyển hóa vitamin D trong cơ thể.

Theo khuyến cáo của Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), tất cả trẻ bú mẹ hoàn toàn cần được bổ sung 400 IU vitamin D mỗi ngày ngay từ khi sinh để phòng ngừa còi xương.
Các nguyên nhân khác dẫn đến còi xương
Các nguyên nhân khác dẫn đến còi xương bao gồm thiếu canxi, thiếu phốt pho, rối loạn chuyển hóa di truyền (còi xương kháng vitamin D) và tác dụng phụ của thuốc chống co giật, corticoid kéo dài.

Cụ thể hơn, thiếu canxi trong chế độ ăn cũng có thể gây còi xương, ngay cả khi trẻ được cung cấp đủ vitamin D. Canxi là nguyên liệu chính để xây dựng xương, nếu không đủ, quá trình khoáng hóa vẫn bị gián đoạn. Thiếu phốt pho ít phổ biến hơn nhưng cũng xảy ra ở trẻ sinh non hoặc trẻ được nuôi bằng sữa công thức có tỷ lệ canxi/phốt pho không cân đối.
Một dạng hiếm gặp là còi xương kháng vitamin D (di truyền), do khiếm khuyết trong quá trình chuyển hóa vitamin D hoặc tái hấp thu phốt pho ở thận. Bệnh thường có tính chất gia đình và cần điều trị bằng phốt pho và vitamin D liều cao. Ngoài ra, một số loại thuốc như thuốc chống co giật (phenytoin, phenobarbital) hoặc glucocorticoid kéo dài có thể làm tăng chuyển hóa vitamin D hoặc giảm hấp thu canxi, dẫn đến còi xương thứ phát.
Bệnh còi xương có nguy hiểm không?

Có, bệnh còi xương rất nguy hiểm vì có thể gây biến dạng xương vĩnh viễn, chậm phát triển vận động và giảm chiều cao khi trưởng thành. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, các biến chứng sẽ ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống của trẻ.
Cụ thể, các biến chứng nguy hiểm bao gồm:
- Biến dạng xương vĩnh viễn: Các biến dạng như chân vòng kiềng, chân chữ X, ức gà, ngực phễu, gù vẹo cột sống có thể tồn tại suốt đời nếu không được can thiệp sớm. Ở trẻ nữ, hẹp khung chậu do còi xương có thể gây khó khăn khi sinh nở về sau.
- Chậm phát triển vận động: Trẻ còi xương thường chậm biết lật, ngồi, bò, đi do cơ bắp yếu và xương không đủ cứng để chịu lực. Thời gian tập đi muộn hơn 6-12 tháng so với trẻ bình thường.
- Nhiễm trùng hô hấp tái diễn: Lồng ngực hẹp và biến dạng làm giảm không gian cho phổi giãn nở, khiến trẻ dễ bị viêm phổi, viêm phế quản hơn.
- Giảm chiều cao vĩnh viễn: Còi xương làm chậm tăng trưởng chiều dài của xương dài, dẫn đến thấp lùn ở tuổi trưởng thành.
Theo thống kê của Bộ Y tế Việt Nam năm 2026, tỷ lệ trẻ em dưới 3 tuổi mắc còi xương tại các tỉnh phía Bắc lên tới 15-20%, và trong số đó, khoảng 30% có biến dạng xương ở mức độ trung bình đến nặng.
Cách điều trị và phòng ngừa còi xương hiệu quả

Các phương pháp can thiệp hiệu quả bao gồm điều trị bằng bổ sung vitamin D và canxi, kết hợp với tắm nắng và chế độ dinh dưỡng hợp lý. Việc phát hiện sớm và điều trị đúng cách sẽ giúp trẻ hồi phục hoàn toàn mà không để lại di chứng.
Dưới đây là hai nhóm phương pháp chính:
Điều trị còi xương bằng bổ sung vitamin D và canxi
Điều trị còi xương cần bổ sung vitamin D theo phác đồ y tế với liều lượng từ 400-2000 IU/ngày tùy theo mức độ bệnh, kết hợp bổ sung canxi từ sữa, thực phẩm hoặc thuốc, đồng thời theo dõi đáp ứng qua X-quang và xét nghiệm máu.

Cụ thể, đối với trẻ còi xương thể nhẹ, liều vitamin D 400-800 IU/ngày trong 3-6 tháng thường đủ để cải thiện tình trạng. Với trẻ còi xương nặng hoặc có biến dạng xương rõ, bác sĩ có thể chỉ định liều tấn công 2000-4000 IU/ngày trong 1 tháng, sau đó chuyển sang liều duy trì. Canxi cũng được bổ sung dưới dạng canxi carbonate hoặc canxi citrate với liều 200-500 mg/ngày tùy theo độ tuổi.
Quá trình điều trị cần được theo dõi chặt chẽ bằng:
– X-quang xương: Chụp X-quang cổ tay hoặc đầu gối sau 3-6 tháng điều trị để đánh giá mức độ khoáng hóa xương. Các hình ảnh còi xương sẽ dần biến mất và xương trở nên đặc hơn.
– Xét nghiệm máu: Định lượng nồng độ 25-hydroxyvitamin D và canxi toàn phần trong máu để điều chỉnh liều lượng phù hợp.
Theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, việc bổ sung vitamin D và canxi cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa nhi, tránh tự ý tăng liều vì có thể gây ngộ độc vitamin D.

Tắm nắng và chế độ dinh dưỡng hợp lý
Tắm nắng sáng sớm từ 6-9h trong 10-15 phút mỗi ngày kết hợp với chế độ ăn giàu vitamin D và canxi là phương pháp phòng ngừa và hỗ trợ điều trị còi xương hiệu quả nhất cho trẻ.
Cụ thể, tắm nắng đúng cách giúp da trẻ tổng hợp vitamin D3 tự nhiên. Thời điểm tốt nhất là sáng sớm (6-9h) vì tia UVB có bước sóng phù hợp để tổng hợp vitamin D mà không gây hại cho da. Trẻ cần được tắm nắng với diện tích da tối thiểu bằng mặt và cánh tay, trong thời gian 10-15 phút, 3-5 lần mỗi tuần. Vào mùa đông hoặc vùng ít nắng, có thể kéo dài thời gian hơn nhưng cần chú ý giữ ấm cho trẻ.

Về chế độ dinh dưỡng, cha mẹ nên bổ sung các thực phẩm giàu vitamin D và canxi cho trẻ:
| Nhóm thực phẩm | Nguồn thực phẩm cụ thể | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thực phẩm giàu vitamin D | Cá hồi, cá thu, cá ngừ, lòng đỏ trứng, sữa tăng cường vitamin D, dầu gan cá tuyết | Trẻ bú mẹ cần bổ sung vitamin D dạng giọt |
| Thực phẩm giàu canxi | Sữa, sữa chua, phô mai, rau xanh đậm (cải bó xôi, cải xoăn), tôm, cua, đậu nành, đậu phụ | Nhu cầu canxi của trẻ 1-3 tuổi là 500-700 mg/ngày |
Đối với trẻ bú mẹ, sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất nhưng lại nghèo vitamin D. Vì vậy, ngay từ khi sinh, trẻ bú mẹ hoàn toàn cần được bổ sung vitamin D 400 IU/ngày. Trẻ bú sữa công thức đã có vitamin D bổ sung trong sữa, nhưng nếu lượng sữa dưới 1 lít/ngày vẫn cần bổ sung thêm.
Các câu hỏi thường gặp về bệnh còi xương

Các câu hỏi thường gặp dưới đây giải đáp những thắc mắc ít được đề cập trong nội dung chính, giúp mở rộng hiểu biết về các khía cạnh hiếm và chuyên biệt của bệnh còi xương. Những câu hỏi này thường xuất hiện khi cha mẹ đã có kiến thức cơ bản và muốn tìm hiểu sâu hơn.
Còi xương và suy dinh dưỡng thể thấp còi khác nhau thế nào?
Còi xương là bệnh lý xương do thiếu vitamin D, canxi và phốt pho gây rối loạn khoáng hóa xương, trong khi suy dinh dưỡng thể thấp còi là tình trạng thiếu năng lượng và vi chất kéo dài dẫn đến chậm tăng trưởng chiều cao. Phân biệt đúng hai tình trạng này rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong chẩn đoán và điều trị.

Cụ thể, trẻ thấp còi (stunting) có chiều cao thấp hơn đáng kể so với tuổi, nhưng các chỉ số về tỷ lệ cân nặng/chiều cao thường bình thường. Ngược lại, trẻ còi xương có thể có chiều cao vẫn trong giới hạn bình thường, nhưng xương lại mềm và biến dạng. Về mặt lâm sàng, trẻ còi xương có các dấu hiệu xương điển hình (thóp rộng, chuỗi hạt sườn, chân vòng kiềng) trong khi trẻ thấp còi không có. Xét nghiệm máu ở trẻ còi xương thường thấy giảm 25-hydroxyvitamin D, canxi và phốt pho máu, trong khi trẻ thấp còi có các chỉ số này bình thường.
Còi xương có di truyền không?
Còi xương thông thường không di truyền, nhưng một dạng hiếm gặp là còi xương kháng vitamin D có thể di truyền liên kết với nhiễm sắc thể X hoặc do đột biến gen. Các dạng di truyền này thường biểu hiện sớm trong những tháng đầu đời và khó đáp ứng với điều trị thông thường.

Cụ thể, còi xương giảm phốt pho (hypophosphatemic rickets) là dạng di truyền phổ biến nhất, do đột biến gen PHEX trên nhiễm sắc thể X, khiến thận mất quá nhiều phốt pho qua nước tiểu. Bệnh thường biểu hiện ở trẻ trai nặng hơn trẻ gái. Một dạng khác là còi xương do rối loạn chuyển hóa vitamin D (vitamin D-dependent rickets), do thiếu enzyme 1α-hydroxylase hoặc kháng thể thụ thể vitamin D. Các dạng này cần được chẩn đoán sớm và điều trị bằng phốt pho đường uống hoặc vitamin D liều cao dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa di truyền.
Người lớn có bị còi xương không? (Bệnh nhuyễn xương)
Ở người lớn, bệnh tương tự còi xương được gọi là nhuyễn xương (osteomalacia), cũng do thiếu vitamin D gây rối loạn khoáng hóa xương, nhưng biểu hiện khác với trẻ em vì xương đã trưởng thành. Người lớn bị nhuyễn xương thường gặp các triệu chứng như đau xương lan tỏa, đặc biệt ở cột sống, hông, chậu và chân; yếu cơ, đặc biệt là các cơ gần thân mình; và dễ bị gãy xương bệnh lý do xương giòn.

Các yếu tố nguy cơ bao gồm người lớn tuổi, người ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, người mắc bệnh kém hấp thu (bệnh Celiac, viêm ruột), người suy thận hoặc suy gan, và người dùng thuốc chống co giật kéo dài. Chẩn đoán nhuyễn xương dựa trên lâm sàng, xét nghiệm máu (giảm 25-hydroxyvitamin D, canxi và phốt pho máu, tăng phosphatase kiềm) và X-quang thấy các vùng loãng xương hoặc đường nứt xương (Looser’s zones). Điều trị tương tự như còi xương ở trẻ em, nhưng liều vitamin D có thể cao hơn.
Khi nào cần đưa trẻ đi khám bác sĩ?
Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay khi phát hiện các dấu hiệu cảnh báo như trẻ chậm biết lật, ngồi, bò; có biểu hiện đau chân tay không rõ nguyên nhân; thóp rộng sau 12 tháng; hoặc xuất hiện bất kỳ biến dạng xương nào như chân vòng kiềng, đầu vuông, chuỗi hạt sườn. Khám chuyên khoa nhi hoặc cơ xương khớp sẽ giúp chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời.

Cụ thể, các dấu hiệu cần đưa trẻ đi khám bao gồm:
– Chậm mốc vận động: Trẻ 6 tháng chưa biết lật, 9 tháng chưa biết ngồi, 15 tháng chưa biết đi.
– Đau và quấy khóc: Trẻ thường xuyên quấy khóc, khó chịu, đặc biệt khi cử động hoặc được chạm vào chân tay.
– Biểu hiện xương bất thường: Thóp rộng hơn 3 cm và không có dấu hiệu thu nhỏ sau 6 tháng; đầu bẹp, trán dô; các nốt phồng ở khớp sườn, cổ tay, cổ chân; cong chân khi bắt đầu tập đi.
– Rối loạn khác: Răng mọc chậm hơn 6 tháng so với tuổi, men răng xấu; đổ mồ hôi trộm nhiều, đặc biệt là khi ngủ; hay mắc các bệnh nhiễm trùng hô hấp tái diễn.
Nếu có những dấu hiệu trên, cha mẹ nên đưa trẻ đến các cơ sở y tế chuyên khoa nhi, nội tiết hoặc cơ xương khớp để được thăm khám và làm các xét nghiệm cần thiết. Điều trị sớm sẽ giúp trẻ hồi phục hoàn toàn mà không để lại di chứng.
Cập Nhật Lúc Tháng 6 26, 2026 by Pastaparadise
