Sacombank hiện cung cấp nhiều loại thẻ phục vụ nhu cầu rút tiền, thanh toán và tiêu dùng, trong đó bao gồm thẻ ATM nội địa, thẻ Napas thanh toán nội địa, thẻ tín dụng và thẻ liên kết ví điện tử. Bài viết sẽ giới thiệu từng loại thẻ, mô tả tính năng, quy trình làm thẻ cũng như các mức phí và lãi suất để bạn có thể lựa chọn phù hợp. Ngoài ra, chúng tôi sẽ so sánh Sacombank với các ngân hàng cùng phân khúc, giúp bạn nắm rõ ưu nhược điểm trước khi quyết định.
Sacombank cung cấp những loại thẻ nào?
Sacombank cung cấp bốn nhóm thẻ chính: thẻ ATM nội địa, thẻ thanh toán nội địa (Napas), thẻ tín dụng và thẻ liên kết ví điện tử, mỗi loại đáp ứng một nhu cầu tài chính cụ thể.
Các loại thẻ này được thiết kế để hỗ trợ rút tiền, mua sắm, thanh toán không chạm và tích điểm, đồng thời mang lại các chương trình ưu đãi thường xuyên cho khách hàng.
Thẻ ATM Sacombank có những tính năng gì?
Thẻ ATM Sacombank là thẻ ghi nợ nội địa cho phép rút tiền, thanh toán tại POS và chuyển tiền nội địa với mức phí cơ bản.

Có thể bạn quan tâm: Bưu Điện Bắc Sơn: Địa Chỉ, Mã Bưu Điện, Giờ Làm Việc Và Thông Tin Liên Hệ Chi Tiết
- Rút tiền tại máy ATM Sacombank và mạng lưới nội địa: Miễn phí hoặc phí thấp tùy gói dịch vụ.
- Thanh toán tại các điểm bán hàng có POS: Hỗ trợ giao dịch không chạm (contactless) nếu thẻ có chip NFC.
- Chuyển tiền nội địa nhanh: Thực hiện chuyển khoản qua hệ thống nội địa (FAST, VNPay) ngay tại máy ATM hoặc qua kênh ngân hàng điện tử.
- Mức phí: Phí rút tiền ngoại mạng thường từ 3.000 – 5.000 VND mỗi lần; phí duy trì thẻ tùy loại tài khoản.
Thẻ thanh toán nội địa Napap của Sacombank có ưu điểm gì?
Thẻ Napas là thẻ thanh toán nội địa cho phép giao dịch không chạm và được chấp nhận tại toàn bộ mạng Napas trên toàn quốc.
- Thanh toán không chạm (contactless): Chỉ cần đưa thẻ gần đầu đọc, giao dịch hoàn tất trong vài giây.
- Chấp nhận rộng rãi: Hơn 30.000 điểm bán hàng, siêu thị, nhà hàng và dịch vụ công cộng.
- Khuyến mãi thường xuyên: Giảm giá, hoàn tiền và tích điểm khi mua sắm tại các đối tác Napas.
- An toàn: Công nghệ mã hoá dữ liệu và giới hạn giao dịch hàng ngày để giảm rủi ro gian lận.
Làm thẻ Sacombank cần chuẩn bị những gì?
Bạn cần chuẩn bị hồ sơ cá nhân, đáp ứng điều kiện mở tài khoản và nộp hồ sơ tại chi nhánh hoặc qua điện thoại.
- Hồ sơ cá nhân: CMND/CCCD (bản sao), sổ hộ khẩu (nếu yêu cầu), giấy tờ chứng minh thu nhập (đối với thẻ tín dụng).
- Điều kiện mở tài khoản: Tối thiểu 18 tuổi, không có tiền nợ ngân hàng, có thu nhập ổn định (đối với thẻ tín dụng).
- Quy trình nộp hồ sơ: Đến chi nhánh Sacombank gần nhất, điền mẫu đăng ký, nộp hồ sơ và chờ xét duyệt.
Các bước thực hiện làm thẻ ATM tại chi nhánh
Để làm thẻ ATM Sacombank tại chi nhánh, bạn cần thực hiện 5 bước: đến chi nhánh, điền mẫu, nộp giấy tờ, nhận thẻ tạm thời và kích hoạt thẻ.

Có thể bạn quan tâm: 2 Bàu Cát 8 Là Địa Chỉ Nào? Danh Sách Cửa Hàng, Ăn Uống Và Thông Tin Tiện Ích Quanh Khu Vực
- Đến chi nhánh Sacombank: Lựa chọn chi nhánh thuận tiện, mang theo giấy tờ tùy thân.
- Điền mẫu đăng ký thẻ ATM: Nhân viên sẽ cung cấp mẫu và hướng dẫn điền đầy đủ.
- Nộp hồ sơ và xác nhận: Kiểm tra lại giấy tờ, nhân viên sẽ quét và lưu trữ.
- Nhận thẻ tạm thời: Thẻ tạm thời được cấp ngay để giao dịch trong thời gian chờ thẻ chính.
- Kích hoạt thẻ chính: Khi nhận thẻ chính qua bưu điện hoặc tự đến chi nhánh, thực hiện kích hoạt qua máy POS hoặc kênh mBanking.
Có thể đăng ký thẻ Sacombank online không?
Hiện tại Sacombank không hỗ trợ đăng ký online cho thẻ ATM; bạn vẫn cần đến chi nhánh để nhận thẻ thực.
- Lựa chọn thay thế: Mở tài khoản qua kênh mBanking, sau khi tài khoản được duyệt, bạn có thể đến chi nhánh lấy thẻ ATM.
- Lý do không hỗ trợ online: Thẻ ATM yêu cầu kiểm tra danh tính trực tiếp và ký nhận giấy tờ, do đó quy trình vẫn phải thực hiện tại chi nhánh.
Phí và lãi suất của các loại thẻ Sacombank ra sao?
Sacombank áp dụng phí phát hành, phí duy trì, phí rút tiền ngoại mạng và lãi suất thẻ tín dụng tùy loại thẻ và gói dịch vụ.
Phí phát hành và phí duy trì thẻ ATM

Có thể bạn quan tâm: Thông Tin Chi Nhánh Vietcombank Tân Bình Dương: Địa Chỉ, Số Điện Thoại, Giờ Giao Dịch & Cập Nhật Mới Nhất
Phí phát hành thẻ ATM Sacombank thường là 150.000 – 250.000 VND, phí duy trì hàng năm chỉ áp dụng cho một số loại tài khoản cao cấp.
- Phí một lần (phát hành): 150.000 VND cho thẻ tiêu chuẩn, 250.000 VND cho thẻ ưu đãi.
- Phí duy trì: Miễn phí cho tài khoản trả về dư trên 5 triệu VND; nếu không, phí duy trì khoảng 50.000 VND/năm.
- Miễn phí: Khi khách hàng duy trì số dư trung bình 10 triệu VND/tháng, phí phát hành có thể được giảm hoặc miễn.
Lãi suất và phí trả góp trên thẻ tín dụng Sacombank
Lãi suất thẻ tín dụng Sacombank dao động từ 18% – 26%/năm, tùy gói thẻ và mức hạn mức tín dụng.
- Lãi suất trả góp: 18% – 22%/năm cho các gói trả góp từ 3–12 tháng.
- Phí trễ hạn: 2%/tháng trên số dư chưa thanh toán, tối đa 30%/năm.
- Ưu đãi lãi suất thấp: Khi sử dụng thẻ trong các chương trình khuyến mãi (ví dụ: mua sắm tại siêu thị nội địa), lãi suất trả góp có thể giảm còn 15%/năm.
So sánh thẻ Sacombank với thẻ ngân hàng khác trong cùng phân khúc
Việc so sánh giúp bạn hiểu rõ ưu và nhược điểm về phí, tính năng và chương trình ưu đãi giữa Sacombank và các ngân hàng nội địa khác.
Thẻ ATM Sacombank vs. Thẻ ATM Vietcombank

Có thể bạn quan tâm: Tracking Là Gì? Định Nghĩa, Cách Hoạt Động Và Ứng Dụng Trong Kinh Doanh
Thẻ ATM Sacombank có phí rút tiền ngoại mạng thấp hơn, mạng lưới ATM rộng hơn tại các tỉnh miền Trung, trong khi Vietcombank có mạng lưới ATM toàn quốc lớn hơn và dịch vụ khách hàng 24/7.
| Tiêu chí | Sacombank | Vietcombank |
|---|---|---|
| Phí rút tiền ngoại mạng | 3.000 – 5.000 VND/lần | 5.000 – 8.000 VND/lần |
| Mạng lưới ATM | > 1.400 máy (toàn quốc) | > 3.000 máy (toàn quốc) |
| Dịch vụ khách hàng | 24/7 qua hotline, chat mBanking | 24/7 qua call center, chi nhánh |
Bảng trên cho thấy Sacombank thích hợp với khách hàng ưu tiên chi phí rút tiền và sinh sống tại khu vực trung tâm.
Thẻ thanh toán Napas Sacombank vs. Thẻ thanh toán Napas Techcombank
Cả hai thẻ đều hỗ trợ thanh toán không chạm, nhưng Sacombank có chương trình hoàn tiền lên đến 5% tại một số siêu thị, trong khi Techcombank tập trung vào tích điểm và ưu đãi du lịch.
| Tiêu chí | Sacombank | Techcombank |
|---|---|---|
| Hoàn tiền | 2% – 5% tại siêu thị, nhà hàng | 1% – 3% tại đối tác du lịch |
| Chiết khấu merchant | 1,2% – 1,8% | 1,0% – 1,5% |
| Tích điểm | 1 điểm/1.000 VND chi tiêu | 1 điểm/2.000 VND chi tiêu |
| Hỗ trợ trực tuyến | 24/7 qua app mBanking | 24/7 qua app Techcombank |
Nếu bạn thường mua sắm nội địa và muốn nhận hoàn tiền nhanh, thẻ Napas Sacombank là lựa chọn hợp lý.

Thẻ tín dụng Sacombank vs. Thẻ tín dụng HSBC
Thẻ tín dụng Sacombank có lãi suất trả góp thấp hơn và chương trình ưu đãi nội địa mạnh, trong khi HSBC cung cấp hạn mức tín dụng cao hơn và ưu đãi quốc tế.
| Tiêu chí | Sacombank | HSBC |
|---|---|---|
| Lãi suất trả góp | 18% – 22%/năm | 22% – 26%/năm |
| Hạn mức tín dụng | 10 – 100 triệu VND | 30 – 200 triệu VND |
| Tích điểm/hoàn tiền | 1 điểm/1.000 VND, hoàn tiền 2% | 1 điểm/2.000 VND, hoàn tiền 1% |
| Ưu đãi quốc tế | Hạn chế, tập trung nội địa | Ưu đãi du lịch, trả tiền ngoại tệ |
Khách hàng ưu tiên chi tiêu nội địa và muốn trả góp với lãi suất thấp sẽ phù hợp hơn với thẻ Sacombank.
Lời khuyên chọn thẻ Sacombank phù hợp với nhu cầu cá nhân
Bạn nên chọn thẻ dựa trên thói quen chi tiêu, tần suất rút tiền và nhu cầu tích điểm/ưu đãi.
- Nếu rút tiền thường xuyên: Thẻ ATM Sacombank với phí rút tiền ngoại mạng thấp và mạng lưới rộng.
- Nếu mua sắm nội địa và muốn hoàn tiền: Thẻ Napas Sacombank với chương trình hoàn tiền và khuyến mãi thường xuyên.
- Nếu cần hạn mức tín dụng lớn và trả góp: Thẻ tín dụng Sacombank, đặc biệt là các gói ưu đãi lãi suất thấp.
- Nếu sử dụng ví điện tử: Chọn thẻ liên kết ví điện tử (e.g., MoMo, ZaloPay) để thanh toán nhanh chóng và nhận ưu đãi tích hợp.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 31, 2026 by Pastaparadise
