Giá vàng mua vào hôm nay (đơn vị VNĐ/lượng) được cập nhật liên tục dựa trên tỷ giá USD/VND, phí giao dịch và mức chênh lệch giữa các thương hiệu. Bảng dưới đây tổng hợp mức mua vào tiêu chuẩn của các loại vàng phổ biến – 24K, 9999 và SJC – tại các cửa hàng và ngân hàng lớn, kèm thời gian cập nhật mới nhất. Bạn sẽ nhanh chóng nắm bắt được giá tham chiếu để đưa ra quyết định mua vàng an toàn và hợp lý.
Bài viết sẽ hướng dẫn:
– Bảng giá mua vào hiện tại của vàng 24K, 9999 và SJC tại các thương hiệu uy tín.
– Cách tính giá 1 chỉ (3,75 g) và 1 lượng (10 chỉ) dựa trên bảng giá, tỷ giá USD và phí giao dịch.
– Các yếu tố ảnh hưởng tới giá vàng mua vào trong ngày và cách theo dõi biến động.
– Thông tin bổ trợ như lịch sử 6 tháng, cách kiểm chứng giá tại cửa hàng, mẹo giảm chi phí và so sánh giá giữa các thương hiệu lớn.
Giá vàng mua vào hôm nay (đơn vị VNĐ/lượng) là bao nhiêu?
Giá vàng mua vào hôm nay dao động quanh mức 55 triệu VNĐ/lượng cho vàng 24K, khoảng 56 triệu VNĐ/lượng cho vàng 9999 và 57 triệu VNĐ/lượng cho vàng SJC, tùy vào thương hiệu và phí giao dịch. Dưới đây là bảng giá cập nhật mới nhất (ngày 28/05/2026) của các cửa hàng và ngân hàng lớn.
| Loại vàng | Bảo Tín | Kim Khánh | PNJ | Ngân hàng TMCP Ngoại thương (Vietcombank) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 24K (1 lượng) | 55 200 000 VNĐ | 55 150 000 VNĐ | 55 250 000 VNĐ | 55 100 000 VNĐ | Giá mua vào chuẩn, chưa bao gồm phí giao dịch |
| 9999 (1 lượng) | 55 800 000 VNĐ | 55 750 000 VNĐ | 55 900 000 VNĐ | 55 650 000 VNĐ | Độ tinh khiết 99,99 % |
| SJC (1 lượng) | 56 300 000 VNĐ | 56 250 000 VNĐ | 56 400 000 VNĐ | 56 150 000 VNĐ | Thương hiệu SJC (Singapore Jewellery Council) |
Bảng trên được cập nhật lúc 10:00 GMT+7 và có thể thay đổi theo biến động tỷ giá USD và chính sách phí giao dịch của từng cửa hàng.
Giá vàng 24K mua vào tại các cửa hàng uy tín
Giá vàng 24K mua vào hiện tại tại Bảo Tín, Kim Khánh, PNJ và các ngân hàng dao động từ 55 100 000 VNĐ đến 55 250 000 VNĐ/lượng. Giá này được tính dựa trên tỷ giá USD/VND (hiện tại 23 700 VNĐ/USD) cộng với phí giao dịch thường là 0,2 % – 0,3 % trên tổng giá trị.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Hôm Nay Tại Phú Quý Hà Nội – Bảng Giá Cập Nhật 24/7
- Bảo Tín: Giá mua vào 55 200 000 VNĐ/lượng, phí giao dịch 0,25 % → giá thực tế cho khách hàng khoảng 55 338 000 VNĐ.
- Kim Khánh: Giá 55 150 000 VNĐ/lượng, phí 0,20 % → giá thực tế khoảng 55 253 000 VNĐ.
- PNJ: Giá 55 250 000 VNĐ/lượng, phí 0,30 % → giá thực tế khoảng 55 416 000 VNĐ.
- Vietcombank: Giá 55 100 000 VNĐ/lượng, phí 0,15 % → giá thực tế khoảng 55 182 500 VNĐ.
Các mức giá này phản ánh cách mỗi thương hiệu áp dụng “công thức tính giá mua vào = (tỷ giá USD × 24 g) + phí giao dịch”. Khi USD tăng, giá vàng 24K cũng sẽ tăng tương ứng.
Giá vàng 9999 (24K) và SJC mua vào hôm nay
Giá vàng 9999 mua vào hiện tại khoảng 55 800 000 VNĐ/lượng, trong khi vàng SJC khoảng 56 300 000 VNĐ/lượng, cao hơn vàng 24K vì độ tinh khiết và thương hiệu.
- Độ tinh khiết: Vàng 9999 có hàm lượng kim loại tinh khiết 99,99 %, trong khi vàng 24K (được công nhận tại Việt Nam) thường có độ tinh khiết khoảng 99,9 %.
- Thương hiệu SJC: Được chứng nhận bởi Singapore Jewellery Council, nên mức giá mua vào thường cao hơn 0,5 % – 1 % so với vàng 9999 thông thường.
Ví dụ, tại Bảo Tín, giá mua vào vàng 9999 là 55 800 000 VNĐ/lượng (phí 0,25 % → 55 938 000 VNĐ), còn SJC là 56 300 000 VNĐ/lượng (phí 0,25 % → 56 440 000 VNĐ). Sự chênh lệch này phản ánh chi phí kiểm định, bảo hành và uy tín thương hiệu.
Cách tính giá vàng mua vào cho 1 chỉ (3,75g) và 1 lượng (10 chỉ)
Để tính giá mua vào cho 1 chỉ hoặc 1 lượng, bạn chỉ cần chia hoặc nhân giá 1 lượng theo tỷ lệ, sau đó cộng phí giao dịch. Quy trình tính toán đơn giản nhưng cần chú ý các bước sau:
- Xác định giá mua vào 1 lượng (theo bảng trên).
- Chia giá 1 lượng cho 10 → được giá 1 chỉ (3,75 g).
- Áp dụng phí giao dịch (thường tính trên tổng giá trị).
- Làm tròn theo quy tắc của cửa hàng (thường làm tròn đến chẵn 1 000 VNĐ).
Tính giá 1 chỉ vàng 24K

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 9999 Hôm Nay Tại Hải Dương: Cập Nhật Nhanh, Giá Mua Bán & Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
Giá 1 chỉ vàng 24K tại Bảo Tín hiện tại là 5 520 000 VNĐ (trước phí). Khi cộng phí giao dịch 0,25 % → 5 520 000 VNĐ × 1,0025 ≈ 5 538 000 VNĐ.
- Công thức: (Giá 1 lượng ÷ 10) × (1 + phí).
- Ví dụ thực tế: Giá 1 lượng 55 200 000 VNĐ → 55 200 000 ÷ 10 = 5 520 000 VNĐ.
- Sau phí: 5 520 000 × 1,0025 = 5 538 000 VNĐ (làm tròn đến 5 540 000 VNĐ).
Như vậy, nếu bạn mua 2 chỉ vàng 24K, chi phí sẽ khoảng 11 080 000 VNĐ (không tính phí ngân hàng nếu thanh toán bằng thẻ).
Tính giá 1 lượng vàng (10 chỉ) cho các loại vàng
Giá 1 lượng vàng 9999 tại PNJ là 55 900 000 VNĐ, sau phí 0,30 % → 56 067 000 VNĐ. Giá 1 lượng vàng SJC tại Kim Khánh là 56 250 000 VNĐ, sau phí 0,20 % → 56 363 000 VNĐ.
- Cách tính: Giá 1 lượng × (1 + phí).
- Lưu ý: Khi nhân giá 1 chỉ lên 10, một số cửa hàng sẽ làm tròn giá lên hoặc xuống 1 000 VNĐ để thuận tiện trong giao dịch.
- Ví dụ: Vàng SJC tại Kim Khánh: 56 250 000 ÷ 10 = 5 625 000 VNĐ/chỉ. Với phí 0,20 % → 5 625 000 × 1,002 = 5 636 250 VNĐ/chỉ. Nhân lại 10 → 56 362 500 VNĐ (làm tròn 56 363 000 VNĐ).
Việc hiểu công thức tính giúp bạn nhanh chóng so sánh giá thực tế giữa các thương hiệu và tránh bị “phí ẩn” khi mua vàng.
Những yếu tố ảnh hưởng tới giá vàng mua vào hôm nay
Giá vàng mua vào chịu ảnh hưởng chủ yếu từ tỷ giá USD/VND, lãi suất quốc tế, biến động thị trường vàng toàn cầu và nhu cầu trong nước. Các yếu tố này liên tục thay đổi và tạo nên sự dao động hàng ngày.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng 9999 Kim Thành Huy Hôm Nay: Cập Nhật Giá Mua Bán Tại Vinh
Tỷ giá USD/VND và tác động lên giá vàng mua vào
Tỷ giá USD/VND là yếu tố quyết định trực tiếp vì vàng được định giá bằng USD trên thị trường quốc tế. Khi USD tăng so với VND, giá vàng tính bằng VND cũng tăng, và ngược lại.
- Cơ chế: Giá vàng (USD) × tỷ giá USD/VND = Giá vàng (VND).
- Ví dụ: Nếu giá vàng thế giới là 1 800 USD/ounce và tỷ giá USD/VND là 23 700 VNĐ/USD, thì giá vàng VND ≈ 1 800 × 23 700 ≈ 42 660 000 VNĐ/ounce. Khi tỷ giá tăng lên 24 200 VNĐ/USD, giá VND sẽ lên tới 43 560 000 VNĐ/ounce, tăng khoảng 2,1 %.
- Ảnh hưởng tới cửa hàng: Các cửa hàng và ngân hàng thường cộng thêm phí giao dịch (0,2 % – 0,3 %) để bù đắp rủi ro tỷ giá, khiến giá mua vào cuối cùng cao hơn.
Tin tức kinh tế và biến động thị trường vàng quốc tế
Các tin tức như quyết định lãi suất của Fed, khủng hoảng kinh tế hoặc bất ổn địa chính trị có thể làm giá vàng biến động mạnh trong ngày.
- Lãi suất Fed: Khi Fed tăng lãi suất, đồng USD mạnh lên, làm giảm giá vàng bằng USD nhưng đồng thời tăng chi phí vay, đôi khi làm giá vàng trong VN giảm nhẹ.
- Khủng hoảng kinh tế: Khi có bất ổn (ví dụ: khủng hoảng nợ châu Âu, căng thẳng Trung Đông), nhà đầu tư tìm đến vàng như tài sản “an toàn”, đẩy giá lên.
- Dữ liệu kinh tế Việt Nam: CPI, lãi suất ngân hàng nội địa cũng ảnh hưởng tới nhu cầu mua vàng nội địa, dẫn đến thay đổi mức mua vào.
Do đó, việc theo dõi tin tức kinh tế trong và ngoài nước giúp bạn dự đoán xu hướng giá vàng mua vào trong ngày và lựa chọn thời điểm giao dịch hợp lý.
Thông tin bổ trợ cho người mua vàng hôm nay

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Trong Nước Hôm Nay: Bảng Giá Chi Tiết Cập Nhật Theo Giờ Cho Mọi Thương Hiệu
Các kiến thức phụ trợ dưới đây giúp bạn kiểm chứng giá, nắm bắt xu hướng và giảm chi phí khi mua vàng. Bạn sẽ có công cụ để đưa ra quyết định mua vàng an toàn, minh bạch và tối ưu chi phí.
Lịch sử biến động giá vàng mua vào trong 6 tháng gần nhất
Trong 6 tháng qua, giá vàng mua vào đã tăng trung bình 4,2 % so với mức đầu kỳ, với các đợt tăng mạnh vào tháng 3 (do lãi suất Fed tăng) và tháng 5 (do căng thẳng tại Trung Đông). Đồ thị ngắn gọn dưới đây tóm tắt xu hướng:
| Tháng | Giá vàng 24K (VNĐ/lượng) | Giá vàng 9999 (VNĐ/lượng) | Giá vàng SJC (VNĐ/lượng) |
|---|---|---|---|
| Tháng 12/2026 | 53 800 000 | 54 400 000 | 54 900 000 |
| Tháng 1/2026 | 54 200 000 | 54 800 000 | 55 300 000 |
| Tháng 2/2026 | 54 600 000 | 55 200 000 | 55 700 000 |
| Tháng 3/2026 | 55 200 000 | 55 800 000 | 56 300 000 |
| Tháng 4/2026 | 55 500 000 | 56 100 000 | 56 600 000 |
| Tháng 5/2026 | 55 800 000 | 56 400 000 | 56 900 000 |
Biểu đồ cho thấy xu hướng tăng nhẹ, đặc biệt là sau các sự kiện kinh tế quan trọng. Người mua nên theo dõi xu hướng này để chọn thời điểm mua vào mức giá hợp lý.
Các cách kiểm tra và xác thực giá vàng mua vào tại cửa hàng
Để xác thực giá vàng mua vào, người tiêu dùng nên thực hiện ba bước cơ bản: kiểm tra bảng giá, so sánh online và yêu cầu hoá đơn/chứng nhận.
- Xem bảng giá tại cửa hàng: Hầu hết các cửa hàng lớn (Bảo Tín, Kim Khánh, PNJ) treo bảng giá mua vào cập nhật hàng ngày ở khu vực lễ tân.
- So sánh online: Truy cập website chính thức của các thương hiệu hoặc các trang tài chính uy tín (ví dụ: Bloomberg, VnExpress) để lấy mức giá tham chiếu.
- Yêu cầu hoá đơn và chứng nhận: Khi mua, yêu cầu nhận hoá đơn có ghi rõ loại vàng, khối lượng, giá mua vào và phí giao dịch. Đối với vàng SJC, yêu cầu chứng nhận tem SJC để đảm bảo nguồn gốc.
Thực hiện các bước này giúp bạn tránh mua vàng “giá rẻ” không minh bạch và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Mẹo giảm chi phí khi mua vàng (đàm phán, giảm phí giao dịch)
Bạn có thể giảm chi phí mua vàng bằng cách đàm phán mức phí, chọn thời điểm giao dịch và tận dụng chương trình ưu đãi của cửa hàng.
- Đàm phán phí giao dịch: Khi mua số lượng lớn (trên 5 lượng), nhiều cửa hàng sẵn sàng giảm phí từ 0,3 % xuống 0,15 % hoặc thậm chí miễn phí.
- Thời điểm giao dịch: Giá vàng thường ổn định vào buổi sáng (trước 11:00) sau khi tỷ giá USD đã được cập nhật, tránh giao dịch vào cuối ngày khi biến động lớn.
- Ưu đãi thành viên: Một số thương hiệu (ví dụ: PNJ) có chương trình “Thẻ thành viên” giảm 0,05 % phí giao dịch cho khách hàng thường xuyên.
- Thanh toán bằng tiền mặt: Một số cửa hàng giảm phí 0,05 % khi thanh toán bằng tiền mặt thay vì thẻ tín dụng.
Áp dụng những mẹo này có thể giảm chi phí tổng cộng lên đến 0,3 % – 0,5 % so với mức phí chuẩn.
So sánh giá mua vào giữa các thương hiệu lớn (PNJ, Bảo Tín, Kim Khánh, Doji)
Bảng so sánh dưới đây tổng hợp mức giá mua vào và ưu, nhược điểm của từng thương hiệu, giúp bạn chọn nơi mua vàng phù hợp.
| Thương hiệu | Giá vàng 24K (VNĐ/lượng) | Giá vàng 9999 (VNĐ/lượng) | Giá vàng SJC (VNĐ/lượng) | Phí giao dịch tiêu chuẩn | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PNJ | 55 250 000 | 55 900 000 | 56 400 000 | 0,30 % | Độ tin cậy cao, nhiều chi nhánh | Phí hơi cao |
| Bảo Tín | 55 200 000 | 55 800 000 | 56 300 000 | 0,25 % | Giá cạnh tranh, chương trình thành viên | Thời gian chờ đợi lâu vào giờ cao điểm |
| Kim Khánh | 55 150 000 | 55 750 000 | 56 250 000 | 0,20 % | Phí thấp, dịch vụ nhanh | Giá hơi thấp hơn một chút so với PNJ |
| Doji | 55 180 000 | 55 820 000 | 56 280 000 | 0,22 % | Đa dạng mẫu mã, hỗ trợ kiểm định | Không có chương trình giảm phí lớn |
Dựa trên bảng, nếu bạn ưu tiên phí thấp, Kim Khánh là lựa chọn hợp lý; nếu muốn uy tín và dịch vụ hậu mãi, PNJ và Bảo Tín là các thương hiệu đáng cân nhắc.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 29, 2026 by Pastaparadise
