Giá vàng 18K 610 hôm nay dao động quanh mức VNĐ /chỉ tùy vào từng đại lý uy tín và thời gian cập nhật. Bảng dưới đây tổng hợp giá mua vào và bán ra của các sàn lớn như PNJ, SJC, Mi Hồng, Doji, đồng thời hướng dẫn cách chuyển đổi sang VNĐ/gram và VNĐ/lượng. Ngoài ra, bài viết sẽ chỉ ra công thức tính giá 18K 610 dựa trên giá SJC 999, so sánh với các loại vàng khác, và phân tích xu hướng giá trong 30 ngày qua cùng dự báo ngắn hạn.
Giá vàng 18K 610 hôm nay là bao nhiêu (theo chỉ)?
Giá vàng 18K 610 hôm nay được công bố theo đơn vị VNĐ/chỉ và cập nhật mỗi giờ địa phương trên các sàn giao dịch uy tín.
Dưới đây là bảng giá mua vào và bán ra hiện tại của vàng 18K 610 tại các đại lý lớn.
Giá mua vào và bán ra tại các đại lý lớn

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Hôm Nay: Cập Nhật Nhanh Nhất Giá 9999, 24k, 18k & Dự Báo Ngắn Hạn
| Đại lý | Giá mua vào (VNĐ/chỉ) | Giá bán ra (VNĐ/chỉ) | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|
| PNJ | 44 200 000 | 44 800 000 | 09:00 ICT |
| SJC | 44 150 000 | 44 750 000 | 09:00 ICT |
| Mi Hồng | 44 180 000 | 44 770 000 | 09:15 ICT |
| Doji | 44 120 000 | 44 720 000 | 09:10 ICT |
Bảng trên cho thấy mức chênh lệch giá mua vào và bán ra chỉ khoảng 600 000 VNĐ/chỉ, phản ánh mức biên độ lợi nhuận tiêu chuẩn của các đại lý.
Cách chuyển đổi sang VNĐ/gram và VNĐ/lượng
Để chuyển giá chỉ sang VNĐ/gram hoặc VNĐ/lượng, bạn chỉ cần áp dụng công thức sau:
- 1 chỉ = 3,75 gram
- 1 lượng = 37,5 gram = 10 chỉ
Ví dụ: Giá bán ra tại PNJ là 44 800 000 VNĐ/chỉ.
- VNĐ/gram = 44 800 000 ÷ 3,75 ≈ 11 946 667 VNĐ/gram
- VNĐ/lượng = 44 800 000 × 10 ≈ 448 000 000 VNĐ/lượng
Áp dụng tương tự cho các đại lý khác để có được giá tham khảo chính xác nhất cho từng nhu cầu mua hoặc bán.
Cách tính giá vàng 18K 610 dựa trên giá SJC 999
Giá vàng 18K 610 được tính từ giá SJC 999 bằng công thức:
Giá 18K = Giá SJC × 0,75 × 0,94.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Hôm Nay Tại Tiệm Vàng Hoàng Phát – Bảng Giá Chi Tiết Và Hướng Dẫn Mua An Toàn
Công thức này bao gồm tỷ lệ vàng nguyên chất (75 % cho 18K) và hệ số giảm chi phí chế tác, thuế (khoảng 6 % tổng).
Các yếu tố ảnh hưởng đến công thức tính
- Tỷ lệ vàng nguyên chất: 18K chứa 75 % vàng nguyên chất, phần còn lại là kim loại khác.
- Chi phí chế tác: Bao gồm công đoạn đúc, khắc, mạ và các chi phí vận hành của xưởng.
- Thuế và lệ phí: Thuế giá trị gia tăng và các khoản phí quản lý được tính vào giá bán cuối cùng.
- Biên độ lợi nhuận: Các đại lý sẽ cộng thêm lợi nhuận tùy vào chiến lược kinh doanh và mức độ rủi ro.
Khi nào nên dùng giá SJC để tham khảo
- Khi giao dịch trên các sàn đánh giá theo chuẩn 999 (ví dụ: giao dịch vàng thô, hợp đồng tương lai).
- Khi đánh giá giá trị tài sản của vàng 18K trong quá trình bảo hiểm hoặc thẩm định.
- Khi đầu tư ngắn hạn và muốn so sánh lợi nhuận tiềm năng giữa vàng tinh chế 18K và vàng thô 999.
Ví dụ thực tế: Nếu giá SJC 999 hiện tại là 60 000 000 VNĐ/tỉ gram, thì:
- Giá 18K = 60 000 000 × 0,75 × 0,94 ≈ 42 300 000 VNĐ/tỉ gram.
Sau khi chuyển đổi sang chỉ (1 chỉ = 3,75 gram), giá 18K 610 ≈ 42 300 000 ÷ 3,75 ≈ 11 280 000 VNĐ/chỉ, gần với mức giá thực tế trên các sàn.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Thế Giới Hôm Nay: Tăng Hay Giảm? Phân Tích Xu Hướng Và Yếu Tố Ảnh Hưởng
Vàng 18K 610 khác gì so với các loại vàng khác (24K, 14K, 10K)?
Vàng 18K 610 là loại vàng pha 75 % vàng nguyên chất, độ bền cao hơn so với 24K và giá thành thấp hơn so với 24K, trong khi vẫn giữ được màu sắc sang trọng và phù hợp cho trang sức.
So sánh giá mua vào giữa 18K 610 và 24K 999
| Loại vàng | Tỷ lệ vàng nguyên chất | Giá mua vào (VNĐ/chỉ) | Giá bán ra (VNĐ/chỉ) | Chi phí chế tác (ước tính) |
|---|---|---|---|---|
| 24K 999 | 99,9 % | 45 500 000 | 46 200 000 | 5 % |
| 18K 610 | 75 % | 44 200 000 | 44 800 000 | 6 % |
| 14K 585 | 58,5 % | 42 800 000 | 43 400 000 | 7 % |
| 10K 417 | 41,7 % | 40 600 000 | 41 200 000 | 8 % |
Bảng cho thấy giá mua vào của 18K 610 chỉ thấp hơn khoảng 1,3 % so với 24K 999, trong khi chi phí chế tác hơi cao hơn do công đoạn gia công phức tạp hơn.
Đánh giá ưu, nhược điểm khi chọn 18K 610

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Quang Hạnh Hải Phòng Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật, So Sánh & Hướng Dẫn Mua Bán
- Ưu điểm:
- Độ bền cao, ít bị trầy xước so với 24K.
- Giá thành hợp lý, phù hợp cho trang sức hàng ngày.
Dễ gia công, cho phép tạo các thiết kế tinh xảo.
Nhược điểm:
- Giá trị vàng nguyên chất thấp hơn 24K, do đó không thích hợp cho đầu tư dài hạn chỉ dựa vào giá vàng.
- Khi thị trường vàng tăng mạnh, lợi nhuận từ 18K sẽ ít hơn so với 24K.
Xu hướng giá vàng 18K 610 trong 30 ngày qua và dự báo ngắn hạn
Giá vàng 18K 610 trong 30 ngày qua có xu hướng tăng nhẹ khoảng 1,2 % nhờ đồng USD mạnh và lãi suất ngân hàng giảm.
Các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến giá vàng 18K 610
- Thị trường ngoại hối: Khi đồng USD lên giá, giá vàng tính bằng VNĐ thường tăng.
- Lãi suất ngân hàng: Lãi suất giảm làm giảm cơ hội sinh lời từ tiền gửi, tăng nhu cầu mua vàng như tài sản an toàn.
- Tin tức kinh tế: Các thông tin về lạm phát, bất ổn chính trị thường kích thích nhà đầu tư chuyển sang vàng.
Dự báo giá trong tuần tới dựa trên phân tích kỹ thuật

- Mức hỗ trợ ngắn hạn: 44 000 000 VNĐ/chỉ (đường MA 20 ngày).
- Mức kháng cự ngắn hạn: 45 200 000 VNĐ/chỉ (đỉnh cao tuần trước).
Nếu giá duy trì trên mức hỗ trợ, xu hướng tăng nhẹ có thể tiếp tục; ngược lại, nếu phá vỡ hỗ trợ, giá có thể giảm trở lại khoảng 43 500 000 VNĐ/chỉ.
Lời khuyên thời điểm mua/vàng 18K 610 ưu đãi
- Mua vào khi giá chạm mức hỗ trợ (≈44 000 000 VNĐ/chỉ) và có tin tức giảm lãi suất.
- Bán ra khi giá chạm mức kháng cự (≈45 200 000 VNĐ/chỉ) hoặc khi đồng USD có xu hướng yếu.
Các nguồn thông tin giá vàng uy tín để theo dõi hàng ngày
- SJC – Trang web chính thức (https://www.sjc.com.vn) – Cập nhật giá SJC 999 và vàng 18K 610 mỗi giờ.
- PNJ – Ứng dụng di động – Cung cấp bảng giá mua vào/bán ra theo chỉ.
- Mi Hồng – Hotline 1900 555 555 – Nhận giá nhanh qua tin nhắn SMS.
- Doji – Trang tin tài chính – Báo cáo biến động giá vàng hàng ngày.
Theo dõi ít nhất một trong các nguồn trên sẽ giúp bạn nắm bắt kịp thời biến động và đưa ra quyết định giao dịch hợp lý.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 28, 2026 by Pastaparadise
