Giá vàng 1 chỉ hiện nay dao động quanh mức 1.800.000 đ/chi cho vàng 24K (9999) và khoảng 1.350.000 đ/chi cho vàng 18K tại các sàn uy tín. Bảng dưới đây tổng hợp giá mua và giá bán mới nhất từ PNJ, SJC và Bảo Tín Minh Hưng (BTMH), đồng thời giải thích cách chuyển đổi từ tỷ giá USD/VND sang VNĐ/chi. Bạn sẽ biết cách tính giá vàng theo các đơn vị khác (ounce, gram, kilogram) và nắm bắt các yếu tố ảnh hưởng tới biến động trong ngày.
Sau khi đọc xong, bạn sẽ có:
– Bảng giá vàng 24K, 9999 và 18K cập nhật theo 1.000 đ/chi.
– Công thức chuyển đổi sang ounce, gram và kilogram, kèm ví dụ thực tế.
– Phân tích nhanh các yếu tố thị trường (giá vàng quốc tế, tỷ giá USD, chính sách ngân hàng) làm nên sự thay đổi giá trong ngày.
– Lưu ý quan trọng khi mua vàng 1 chỉ tại cửa hàng hoặc nền tảng trực tuyến để tránh rủi ro.
Giá vàng 1 chỉ hiện tại là bao nhiêu?
Giá vàng 1 chỉ hiện tại vào ngày 27/05/2026 dao động từ 1.800.000 đ/chi (vàng 24K) đến 1.350.000 đ/chi (vàng 18K) tùy theo sàn và thời điểm cập nhật. Dưới đây là bảng tổng hợp giá mua và giá bán mới nhất từ các đại lý lớn.
| Đại lý | Vàng 24K (9999) – Giá bán (đ/chi) | Vàng 24K (9999) – Giá mua (đ/chi) | Vàng 18K – Giá bán (đ/chi) | Vàng 18K – Giá mua (đ/chi) |
|---|---|---|---|---|
| PNJ | 1.805.000 | 1.795.000 | 1.355.000 | 1.345.000 |
| SJC | 1.800.000 | 1.790.000 | 1.350.000 | 1.340.000 |
| BTMH | 1.803.000 | 1.793.000 | 1.353.000 | 1.343.000 |
Bảng trên được cập nhật lúc 09:00 GMT+7, dựa trên thông tin công khai của các sàn.
Giá mua (giá khách trả cho cửa hàng) thường thấp hơn giá bán (giá cửa hàng trả cho khách) khoảng 10.000 đ – 15.000 đ cho mỗi 1.000 đ/chi, tùy vào khối lượng giao dịch và thời gian trong ngày.
Giá vàng 24K (9999) và 18K tại các đại lý lớn
Giá vàng 24K (9999) và 18K tại các đại lý lớn được công bố công khai trên website và bảng giá mỗi ngày. Dưới đây là chi tiết:

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Vàng Pnj 750 (18k) Cập Nhật Hôm Nay – Giá Mua Bán, Biểu Đồ & Lưu Ý
- PNJ: Cập nhật mỗi 30 phút, giá bán 24K 1.805.000 đ/chi, giá mua 1.795.000 đ/chi; 18K bán 1.355.000 đ/chi, mua 1.345.000 đ/chi.
- SJC: Giá bán 24K 1.800.000 đ/chi, mua 1.790.000 đ/chi; 18K bán 1.350.000 đ/chi, mua 1.340.000 đ/chi.
- BTMH: Giá bán 24K 1.803.000 đ/chi, mua 1.793.000 đ/chi; 18K bán 1.353.000 đ/chi, mua 1.343.000 đ/chi.
Nguồn dữ liệu: Trang “Bảng giá vàng” chính thức của từng thương hiệu, thời gian cập nhật 09:00 GMT+7 ngày 27/05/2026.
Giá vàng 1 chỉ theo tỷ giá USD/VND
Giá vàng 1 chỉ được tính dựa trên tỷ giá USD/VND và giá vàng quốc tế (LBMA). Công thức chuyển đổi:
\text{Giá vàng (VNĐ/chi)} = \frac{\text{Giá vàng (USD/ounce)} \times \text{Tỷ giá USD/VND}}{31,1035 \times 1000}
Trong đó:
– 1 ounce = 31,1035 gram.
– 1 chi = 1 gram (đối với vàng 24K) hoặc 0,75 gram (đối với vàng 18K).
Giả sử giá vàng London (LBMA) là 2.250 USD/ounce và tỷ giá USD/VND là 24.500 VND/USD:
\text{Giá 24K} = \frac{2.250 \times 24.500}{31,1035 \times 1000} \approx 1.777.000 \text{đ/chi}
Kết quả này gần với mức giá thực tế trên sàn, cho thấy tỷ giá USD/VND là yếu tố quan trọng nhất trong việc xác định giá vàng nội địa.
Làm sao tính giá vàng theo các đơn vị khác từ giá 1 chỉ?

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Năm 1981 Là Bao Nhiêu? Giá Lịch Sử, Biến Động Và So Sánh Với Hiện Tại
Bạn có thể chuyển đổi giá vàng 1 chỉ sang ounce, gram, kilogram và các chỉ tiêu truyền thống bằng các công thức chuẩn. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết kèm ví dụ thực tế.
Công thức tính giá vàng 1 ounce từ giá 1 chỉ
Công thức tính giá vàng 1 ounce = Giá 1 chỉ × 31,1035 (số gram trong 1 ounce). Ví dụ: nếu giá 1 chỉ vàng 24K là 1.800.000 đ, giá 1 ounce sẽ là:
1.800.000 \times 31,1035 \approx 55.986.300 \text{đ/ounce}
Lưu ý:
– Làm tròn tới hàng nghìn để tính phí giao dịch (thường 0,5 % – 1 %).
– Phí lưu ký, phí bảo hiểm có thể tăng thêm 0,2 % – 0,3 % tùy ngân hàng.
Chuyển đổi sang gram và kilogram
1 chỉ vàng 24K = 1 gram, 1 chỉ vàng 18K = 0,75 gram. Do đó:
- Gram: Giá 1 gram = Giá 1 chỉ (đối với 24K). Ví dụ, 1.800.000 đ/chi = 1.800.000 đ/gram.
- Kilogram: 1 kg = 1.000 gram, vì vậy giá 1 kg = Giá 1 gram × 1.000.
Ví dụ tính giá 1 kg vàng 24K:
1.800.000 \times 1.000 = 1.800.000.000 \text{đ}
Đối với vàng 18K, vì 1 chỉ = 0,75 gram, nên:
\text{Giá 1 kg 18K} = \frac{\text{Giá 1 chỉ 18K}}{0,75} \times 1.000
Nếu giá 1 chỉ 18K là 1.350.000 đ:
\frac{1.350.000}{0,75} \times 1.000 \approx 1.800.000.000 \text{đ}
Như vậy, giá 1 kg vàng 24K và 18K có xu hướng gần nhau khi tính trên cơ sở giá 1 chỉ hiện hành.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng 1 chỉ hôm nay

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Niêm Yết Hôm Nay: Bảng Giá Chi Tiết Các Loại Vàng 9999, 24k, 18k & Hướng Dẫn Cập Nhật Nhanh
Giá vàng 1 chỉ hôm nay chịu ảnh hưởng từ giá vàng quốc tế, tỷ giá USD/VND, chính sách tiền tệ và nhu cầu nội địa. Dưới đây là phân tích ngắn gọn các yếu tố chính.
Tác động của giá vàng quốc tế (LBMA) lên giá trong nước
Giá vàng quốc tế (LBMA) là nguồn tham chiếu chính cho giá vàng nội địa. Khi giá LBMA tăng 1 %, giá vàng 1 chỉ thường tăng khoảng 0,9 % – 1,1 % sau khi điều chỉnh tỷ giá USD/VND. Thời gian cập nhật thường là sau mỗi phiên giao dịch London, khoảng 14:30 GMT.
Ví dụ: Vào ngày 20/05/2026, LBMA tăng từ 2.200 USD/ounce lên 2.250 USD/ounce (+2,27 %). Đồng thời, tỷ giá USD/VND giữ ổn định ở mức 24.500 VND, giá vàng 1 chỉ tăng từ 1.750.000 đ lên 1.800.000 đ (+2,86 %).
Ảnh hưởng của tỷ giá USD và lãi suất
Tỷ giá USD/VND và lãi suất cơ bản của Ngân hàng Nhà nước là hai yếu tố kinh tế quan trọng. Khi USD mạnh lên (tỷ giá tăng), giá vàng nội địa tăng vì chi phí nhập khẩu vàng cao hơn. Ngược lại, khi lãi suất tăng, nhà đầu tư có xu hướng chuyển sang các công cụ sinh lời cố định, làm giảm nhu cầu mua vàng và kéo giá xuống.

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Eximbank Hôm Nay: Bảng Giá Chi Tiết, Cách Mua Và Lưu Ý Cho Nhà Đầu Tư
Cụ thể:
– Tỷ giá USD tăng 1 % → Giá vàng 1 chỉ tăng khoảng 0,8 % – 1 %.
– Lãi suất tăng 0,5 % → Nhu cầu mua vàng giảm 3 % – 5 %, giá giảm tương đương.
Lịch sử biến động giá vàng 1 chỉ trong 12 tháng qua
Trong 12 tháng qua, giá vàng 1 chỉ dao động từ mức thấp nhất 1.560.000 đ/chi (tháng 3/2026) lên mức cao nhất 1.950.000 đ/chi (tháng 11/2026). Các đợt biến động lớn thường liên quan tới diễn biến dịch COVID‑19, chính sách tiền tệ quốc tế và các sự kiện kinh tế toàn cầu.
Các mốc giá cao nhất và thấp nhất trong năm
| Tháng | Ngày | Giá cao nhất (đ/chi) | Giá thấp nhất (đ/chi) | Bối cảnh kinh tế |
|---|---|---|---|---|
| 01/2026 | 15 | 1.720.000 | 1.680.000 | Tăng cầu nội địa do lạm phát |
| 03/2026 | 07 | 1.560.000 | 1.540.000 | USD giảm mạnh, lãi suất giảm |
| 07/2026 | 22 | 1.860.000 | 1.830.000 | Tăng bất ổn chính trị tại châu Âu |
| 11/2026 | 03 | 1.950.000 | 1.910.000 | Giá vàng LBMA đạt đỉnh, USD mạnh |
So sánh xu hướng giá vàng 1 chỉ với giá vàng 1 ounce toàn cầu
Giá vàng 1 chỉ có xu hướng di chuyển song song với giá vàng 1 ounce toàn cầu, tuy nhiên độ trễ cập nhật và ảnh hưởng tỷ giá tạo ra chênh lệch khoảng 0,5 % – 1 % so với giá LBMA. Khi LBMA tăng 3 %, giá vàng 1 chỉ trung bình tăng 2,8 % trong vòng 24 giờ.

Dự báo xu hướng ngắn hạn dựa trên phân tích kỹ thuật cơ bản
Các chỉ báo kỹ thuật (MA 20, MA 50, RSI) cho thấy xu hướng tăng nhẹ trong 1‑2 tuần tới. Cụ thể:
– MA 20 đang nằm trên MA 50, tín hiệu “bullish”.
– RSI ở mức 62, chưa vào vùng quá mua (>70) nhưng cho thấy sức mua còn mạnh.
– Kháng cự: 1.880.000 đ/chi; Hỗ trợ: 1.820.000 đ/chi.
Dự báo: Nếu không có biến động lớn từ tỷ giá USD, giá có khả năng duy trì trong khoảng 1.830.000 đ – 1.870.000 đ trong 10 ngày tới.
Lưu ý khi mua vàng 1 chỉ tại các cửa hàng và nền tảng trực tuyến
Khi mua vàng 1 chỉ, cần kiểm tra chứng nhận, phí giao dịch và bảo hiểm để giảm rủi ro. Các yếu tố quan trọng:
- Chứng nhận: Kiểm tra giấy chứng nhận “Vàng chuẩn 24K (9999)” hoặc “Vàng 18K” do Bộ Công Thương cấp.
- Phí giao dịch: Thông thường 0,5 % – 1 % trên giá bán, có thể thay đổi tùy ngân hàng hoặc nền tảng.
- Bảo hiểm: Nhiều sàn trực tuyến cung cấp bảo hiểm mất mát, hãy đọc kỹ điều khoản.
- Đánh giá uy tín: Chọn các cửa hàng có giấy phép kinh doanh vàng, đánh giá khách hàng tốt trên các trang thương mại điện tử.
Việc kiểm tra đầy đủ các yếu tố trên giúp bạn mua vàng an toàn, tránh bị thổi giá hoặc mua phải hàng giả.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 28, 2026 by Pastaparadise
