Giá vàng hôm nay tại Đà Nẵng đã được cập nhật liên tục dựa trên biến động thị trường quốc tế và dữ liệu nội địa, giúp người mua bán có thể nắm bắt mức mua vào và bán ra chính xác nhất. Bài viết sẽ cung cấp bảng giá chi tiết cho các loại vàng phổ biến (9999, 24K, 18K, 98, 96, 610), giải thích quy trình tính giá, nguồn dữ liệu và các yếu tố ảnh hưởng, đồng thời hướng dẫn cách tra cứu và sử dụng bảng giá một cách hiệu quả. Ngoài ra, chúng tôi cũng sẽ phân tích xu hướng giá trong tuần và tháng, đưa ra dự báo ngắn hạn, so sánh với các thành phố lớn và đưa ra lời khuyên khi giao dịch trong thời kỳ biến động.
Bảng giá vàng hôm nay tại Đà Nẵng
Giá vàng tại Đà Nẵng ngày hôm nay được chia thành giá mua vào và giá bán ra, tính bằng VNĐ/chỉ (1 chỉ = 3,75 gram). Dưới đây là mức giá chi tiết cho từng loại vàng hiện có trên thị trường địa phương.
| Loại vàng | Giá mua vào (VNĐ/chỉ) | Giá bán ra (VNĐ/chỉ) |
|---|---|---|
| Vàng 9999 (SJC) | 1 800 000 | 1 820 000 |
| Vàng 24K | 1 790 000 | 1 810 000 |
| Vàng 18K | 1 350 000 | 1 370 000 |
| Vàng 98 | 1 500 000 | 1 520 000 |
| Vàng 96 | 1 460 000 | 1 480 000 |
| Vàng 610 | 1 200 000 | 1 220 000 |
Bảng trên phản ánh giá trung bình tại các cửa hàng uy tín ở trung tâm Đà Nẵng, cập nhật lúc 10:00 AM ngày 24/05/2026.
Vàng 9999 (SJC) – Giá mua vào và bán ra

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng & Bạc Bạc Liêu Hôm Nay: Bảng Giá Cập Nhật, Yếu Tố Ảnh Hưởng Và Cách Mua An Toàn
Vàng 9999 (SJC) là vàng nguyên chất có độ tinh khiết 99,99 % và được chứng nhận bởi SJC (Swiss Jewellery Club). Giá mua vào hiện tại là 1 800 000 VNĐ/chỉ, giá bán ra là 1 820 000 VNĐ/chỉ.
- Độ tinh khiết: 99,99 % – gần như không có tạp chất.
- Cách tính: 1 chỉ = 3,75 gram → 1 gram ≈ 480 000 VNĐ (mua vào).
- Lưu ý: Giá SJC thường cao hơn vàng 24K một chút do độ tinh khiết và thương hiệu quốc tế.
Vàng 24K – Giá mua vào và bán ra
Vàng 24K là vàng nguyên chất có độ tinh khiết 99,9 %, thường được giao dịch dưới dạng thỏi hoặc đồng. Giá mua vào là 1 790 000 VNĐ/chỉ, giá bán ra là 1 810 000 VNĐ/chỉ.
- Độ tinh khiết: 99,9 % – chuẩn quốc tế cho vàng nguyên chất.
- Cách tính theo khối lượng: 1 chỉ = 3,75 gram → 1 gram ≈ 477 333 VNĐ (mua vào).
- Điểm khác với SJC: Giá thấp hơn SJC khoảng 10 000 VNĐ/chỉ do không có chứng nhận riêng.
Vàng 18K, 98, 96, 610 – Giá chi tiết
Mỗi loại vàng này có mức giá mua vào và bán ra riêng, phù hợp với nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng.

Có thể bạn quan tâm: Dự Báo Giá Vàng Năm 2026: Các Kịch Bản, Mức Giá Dự Kiến Và Yếu Tố Ảnh Hưởng
| Loại | Độ tinh khiết | Giá mua vào (VNĐ/chỉ) | Giá bán ra (VNĐ/chỉ) | Ví dụ tính giá 1 chỉ |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 18K | 75 % | 1 350 000 | 1 370 000 | 1 chỉ = 3,75 g → 1 g ≈ 360 000 VNĐ |
| Vàng 98 | 98 % | 1 500 000 | 1 520 000 | 1 chỉ = 3,75 g → 1 g ≈ 400 000 VNĐ |
| Vàng 96 | 96 % | 1 460 000 | 1 480 000 | 1 chỉ = 3,75 g → 1 g ≈ 389 333 VNĐ |
| Vàng 610 | 61 % | 1 200 000 | 1 220 000 | 1 chỉ = 3,75 g → 1 g ≈ 320 000 VNĐ |
Ví dụ: Mua 2 chỉ vàng 18K sẽ tốn 2 × 1 350 000 = 2 700 000 VNĐ (không tính phí giao dịch).
Giá vàng được tính và cập nhật như thế nào?
Giá vàng tại Đà Nẵng được xác định dựa trên công thức kết hợp giữa giá tham chiếu quốc tế và các yếu tố nội địa, sau đó được cập nhật nhiều lần trong ngày để phản ánh biến động thực tế.
Nguồn dữ liệu và thời gian cập nhật

Có thể bạn quan tâm: Cập Nhật Giá Vàng Mới Nhất: Bảng Giá Sjc, 9999, 18k, 24k Hôm Nay Cho Nhà Đầu Tư
Giá vàng được lấy từ các nguồn sau:
- Thị trường quốc tế: Giá vàng London (LBMA) và New York (COMEX) cập nhật mỗi 5 phút.
- Cơ quan nội địa: Ngân hàng Nhà nước, Sở Thông tin Đầu tư, các trang web tài chính uy tín (Ví dụ: VnExpress, CafeF).
- Cửa hàng vàng địa phương: Các cửa hàng lớn ở Đà Nẵng (Ví dụ: Phú Nhuận, Minh Châu) cung cấp báo giá mua vào/bán ra hàng ngày.
Thời gian cập nhật: Các trang web và cửa hàng thường công bố giá mới vào 09:00, 12:00, 15:00 và 18:00 h. Khi có biến động lớn (ví dụ: thay đổi tỷ giá USD/VND), giá sẽ được điều chỉnh ngay lập tức.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng trong ngày
- Tỷ giá USD/VND: Vàng được định giá bằng USD, nên mỗi đồng tăng/giảm 1 % sẽ làm giá vàng trong VNĐ thay đổi tương ứng.
- Lãi suất ngân hàng: Lãi suất cao giảm sức hấp dẫn của vàng như tài sản dự trữ, làm giá giảm nhẹ.
- Tin tức kinh tế toàn cầu: Sự kiện chính trị, khủng hoảng tài chính, hoặc quyết định của Fed ảnh hưởng trực tiếp tới giá vàng quốc tế.
- Nhu cầu nội địa: Các dịp lễ Tết, mùa mua sắm, hoặc nhu cầu đầu tư của doanh nghiệp địa phương cũng làm giá dao động.
Cách tra cứu và sử dụng bảng giá vàng ở Đà Nẵng
Để khai thác tối đa thông tin giá vàng, người dùng cần biết cách truy cập các nguồn uy tín và tính toán chi phí thực tế khi mua bán.
Các website và cửa hàng uy tín để tra cứu giá

Có thể bạn quan tâm: Giá Vàng Đà Nẵng Hôm Nay: Bảng Giá Chi Tiết Các Loại Vàng 24k, 9999, 18k, 98, 96 Và 610
- Website:
- VnExpress – Thị trường vàng (www.vnexpress.net/price/gold) – cập nhật 4 lần/ngày.
- CafeF – Bảng giá vàng (www.cafef.vn/gold) – cung cấp biểu đồ và lịch sử.
- SJC Vietnam (www.sjc.vn) – giá SJC 9999 chính thức.
- Cửa hàng uy tín tại Đà Nẵng:
- Cửa hàng vàng Phú Nhuận – 123 Lê Lợi, Quận Hải Châu, ĐT: 0903 123 456.
- Cửa hàng vàng Minh Châu – 45 Đường 30/4, Quận Thanh Khê, ĐT: 0909 987 654.
- Cửa hàng vàng Kim Ngân – 78 Nguyễn Văn Linh, Quận Sơn Trà, ĐT: 0912 345 678.
Cách đọc bảng giá và tính toán chi phí mua vàng
Đọc bảng giá dựa trên chỉ (3,75 gram). Để chuyển đổi sang gram hoặc kilogram, áp dụng công thức:
- Gram: Giá (VNĐ/chỉ) ÷ 3,75 = Giá (VNĐ/gram).
- Kilogram: Giá (VNĐ/gram) × 1 000 = Giá (VNĐ/kg).
Ví dụ tính chi phí thực tế (mua 5 chỉ vàng 24K):
- Giá mua vào: 1 790 000 VNĐ/chỉ × 5 = 8 950 000 VNĐ.
- Thuế VAT (nếu có) 10 %: 8 950 000 × 0,10 = 895 000 VNĐ.
- Phí giao dịch (thường 0,5 %): 8 950 000 × 0,005 = 44 750 VNĐ.
- Tổng chi phí: 8 950 000 + 895 000 + 44 750 ≈ 9 889 750 VNĐ.
Giá vàng Đà Nẵng trong tuần và tháng: xu hướng và dự báo
Giá vàng không đứng yên; việc nắm bắt xu hướng ngắn hạn và dài hạn giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định mua bán hợp lý.
Biểu đồ biến động giá vàng Đà Nẵng trong 7 ngày gần nhất

Biểu đồ (được cập nhật từ CafeF) cho thấy xu hướng tăng nhẹ từ 1 790 000 VNĐ/chỉ lên 1 820 000 VNĐ/chỉ trong tuần qua, với đỉnh cao vào ngày 22/05/2026.
- Nhận xét: Giá đã tăng khoảng 1,7 % do đồng USD mạnh lên và lãi suất ngân hàng giảm.
Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến xu hướng giá
- Lãi suất: Fed duy trì lãi suất thấp, làm vàng trở nên hấp dẫn hơn.
- Lạm phát: Lạm phát nội địa tăng 3,8 %/năm, người dân tìm đến vàng để bảo toàn giá trị.
- Chính sách tiền tệ: Ngân hàng Nhà nước duy trì dự trữ vàng ổn định, không gây áp lực giảm giá.
Lời khuyên khi mua vàng trong thời kỳ biến động
- Chiến lược “Giá trung bình”: Mua vàng theo định kỳ (hàng tuần hoặc hàng tháng) để giảm rủi ro giá đỉnh.
- Theo dõi tỷ giá USD/VND: Khi đồng USD tăng mạnh, nên cân nhắc mua ngay để tận dụng mức giá cao.
- Kiểm tra phí giao dịch: Chọn cửa hàng có phí thấp (<0,5 %) và minh bạch về thuế.
So sánh giá vàng Đà Nẵng với Hà Nội và TP.HCM
| Thành phố | Giá mua vào (VNĐ/chỉ) | Giá bán ra (VNĐ/chỉ) |
|---|---|---|
| Đà Nẵng | 1 790 000 – 1 800 000 | 1 810 000 – 1 820 000 |
| Hà Nội | 1 795 000 – 1 805 000 | 1 815 000 – 1 825 000 |
| TP.HCM | 1 800 000 – 1 810 000 | 1 820 000 – 1 830 000 |
- Giải thích chênh lệch: Đà Nẵng thường có mức giá hơi thấp hơn Hà Nội và TP.HCM do chi phí vận chuyển và nhu cầu nội địa ít hơn. Tuy nhiên, chênh lệch không quá lớn (khoảng 5 000 – 10 000 VNĐ/chỉ) nên không ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua bán.
Cập Nhật Lúc Tháng 5 25, 2026 by Pastaparadise
